Xã Nà Hỳ, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nà Hỳ

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:37:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 26°C
Có mây rải rác
Gió
5km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
83%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
25°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng
18° | 30°
10.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
19° | 27°
2.3 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
20° | 26°
5.3 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
20° | 28°
15.3 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
19° | 30°
7.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
19° | 29°
7.9 mm
Thứ Hai
04/05
Nắng
20° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
05/05
Có mưa
20° | 32°
6 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
21° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
21° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
21° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
21° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu
15 mm
2 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
13.4 mm
3 Nà Tấu 2
13.4 mm
4 Thanh Nưa 1
11.4 mm
5 Mường Phăng 3
11 mm
6 Mường Pồn
10.2 mm
7 Ẳng Nưa
9.8 mm
8 Pú Nhi 2
9.6 mm
9 Nà Tấu 1
9.6 mm
10 Mường Pồn 1
9.2 mm
11 Nà Tấu 3
9 mm
12 Mường Pồn 2
8.6 mm
13 Mường Phăng 2
8.4 mm
14 Hồ Nậm Ngám
8.4 mm
15 Pú Nhi 3
7.4 mm
16 Ẳng Cang 1
7.2 mm
17 Mường Mươn
7 mm
18 Mường Ảng
7 mm
19 Mường Mơn
5.8 mm
20 Si Pha Phìn
3.8 mm
21 Si Pa Phìn
3.8 mm
22 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
23 Mường Chà PCTT
3.2 mm
24 Nà Hỳ
2 mm
25 Phìn Hồ
2 mm
26 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
27 Nậm Kè
1.4 mm
28 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
1.4 mm
29 Pa Tần
1.2 mm
30 Nậm Ngà
1.2 mm
31 Quảng Lâm
1.2 mm
32 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
1.2 mm
33 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.2 mm
34 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
35 Huổi Lèng
1 mm
36 Hừa Ngài
1 mm
37 Mường Nhé
0.8 mm
38 Chà Cang 2
0.8 mm
39 Nậm Hàng 3
0.6 mm
40 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
41 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.6 mm
42 Mường Chà
0.6 mm
43 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.4 mm
44 Nậm Hàng 2
0.4 mm
45 Mường Mô 2
0.4 mm
46 Mường Mô 3
0.4 mm
47 Mường Phăng 1
0.4 mm
48 Mường Tùng
0.4 mm
49 Huổi Lèng 2
0.4 mm
50 Huổi Lèng 1
0.2 mm
51 Chung Chải
0.2 mm
52 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
53 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
54 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
55 Nậm Manh
0.2 mm
56 Mường Mô 1
0.2 mm
57 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
58 Kan Hồ 1
0 mm
59 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
60 Kan Hồ 2
0 mm
61 Chăn Nưa 1
0 mm
62 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
63 Chăn Nưa 2
0 mm
64 Lê Lợi
0 mm
65 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
66 Đoàn Kết 2
0 mm
67 Chi cục thủy lợi
0 mm
68 Mường Tùng 2
0 mm
69 Lay Nưa
0 mm
70 Sông Đà
0 mm
71 Xá Tổng
0 mm
72 P. Na Lay
0 mm
Đã sao chép liên kết!