Xã Búng Lao, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Búng Lao

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:19:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
65%
US AQI
110

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
19° | 29°
3.3 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
19° | 26°
5.1 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
19° | 27°
1.3 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
20° | 28°
9.9 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
20° | 30°
9.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
20° | 30°
10.6 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
20° | 31°
2.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
20° | 32°
6 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
21° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
22° | 32°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
21° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
22° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
22° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu
15 mm
2 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
13.4 mm
3 Nà Tấu 2
13.4 mm
4 Hồ Na Hươm
12 mm
5 Na Ư 1
11.6 mm
6 Thanh Nưa 1
11.4 mm
7 Mường Phăng 3
11 mm
8 Háng Lìa 1
10.2 mm
9 Mường Pồn
10.2 mm
10 Pa Thơm
10.2 mm
11 Tây Trang
10 mm
12 Ẳng Nưa
9.8 mm
13 Pa Thơm PCTT
9.8 mm
14 Háng Lìa 3
9.8 mm
15 Pú Nhi 2
9.6 mm
16 Nà Tấu 1
9.6 mm
17 Háng Lìa
9.4 mm
18 Mường Pồn 1
9.2 mm
19 Nà Tấu 3
9 mm
20 Mường Nhà 3
9 mm
21 Ẳng Cang 2
9 mm
22 Na Ư 2
8.8 mm
23 Mường Pồn 2
8.6 mm
24 Mường Phăng 2
8.4 mm
25 Hồ Nậm Ngám
8.4 mm
26 Mường Luân 3
8.2 mm
27 Na Son 1
8.2 mm
28 Háng Lìa 2
8.2 mm
29 Sam Mứn 1
7.8 mm
30 Na Son
7.8 mm
31 Mường Lạn 1
7.8 mm
32 Phì Nhừ 5
7.6 mm
33 Mường Luân 2
7.6 mm
34 Phình Giàng 1
7.6 mm
35 Phình Giàng 2
7.4 mm
36 Phì Nhừ 2
7.4 mm
37 Pú Nhi 3
7.4 mm
38 Mường Bám 1
7.4 mm
39 Luân Giới
7.2 mm
40 Keo Lôm 2
7.2 mm
41 Ẳng Cang 1
7.2 mm
42 Mường Mươn
7 mm
43 Mường Ảng
7 mm
44 Phì Nhừ 3
6.8 mm
45 Tênh Phông
6.8 mm
46 Co Tòng
6.6 mm
47 Na Son 2
6.6 mm
48 Mường Lạn 2
6.6 mm
49 Phì Nhừ 4
6.4 mm
50 Xuân Lao
6.4 mm
51 Nậm Lầu 2
5.8 mm
52 Mường Mơn
5.8 mm
53 Búng Lao 2
5.6 mm
54 Nậm Lầu 3
5.6 mm
55 Co Mạ
5.4 mm
56 Ẳng Tở
5.4 mm
57 Chiềng Sinh
4 mm
58 Nà Sáy
4 mm
59 Si Pha Phìn
3.8 mm
60 Si Pa Phìn
3.8 mm
61 Long Hẹ 1
3.6 mm
62 Búng Lao 3
3.6 mm
63 Mường Thín
3.4 mm
64 Bon Phặng
3.4 mm
65 Quài Tở
3.2 mm
66 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
67 Mường Chà PCTT
3.2 mm
68 Chiềng Ngàm
3.2 mm
69 Mường É
3.2 mm
70 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
71 Mường Mùn 1
3 mm
72 Phỏng Lái 1
2.8 mm
73 Chiềng Pha
2.4 mm
74 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.2 mm
75 Chiềng Bôm
2 mm
76 Phìn Hồ
2 mm
77 Búng Lao 1
2 mm
78 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
79 Mường Bám 2
2 mm
80 Mùn Chung PCTT
2 mm
81 Mường Mùn 2
1.8 mm
82 Sam Mứn 2
1.6 mm
83 Thuận Châu
1.6 mm
84 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
85 Nậm Ét
1.6 mm
86 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
87 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
88 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
89 Phỏng Lái 2
1.4 mm
90 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
91 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
92 Chiềng Khoang
1.2 mm
93 Mường Sại PCTT
1.2 mm
94 Pú Nhung
1.2 mm
95 Pú Nhung 1
1 mm
96 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
97 Huổi Lèng
1 mm
98 Hừa Ngài
1 mm
99 Pa Ham
0.8 mm
100 Mường Sại
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!