Phường Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Điện Biên Phủ

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:38:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 28°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
108

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
25°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 29°
6 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
20° | 27°
3.2 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
20° | 26°
1.6 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
20° | 28°
5.8 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
20° | 30°
11.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
21° | 30°
11 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 31°
2.6 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
21° | 31°
10 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
22° | 31°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
23° | 32°
4.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
22° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
24° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nà Tấu
15 mm
2 Hua Thanh (Nậm Khẩu Hú)
13.4 mm
3 Nà Tấu 2
13.4 mm
4 Mường Lói 2
12.2 mm
5 Hồ Na Hươm
12 mm
6 Na Ư 1
11.6 mm
7 Thanh Nưa 1
11.4 mm
8 Mường Phăng 3
11 mm
9 Háng Lìa 1
10.2 mm
10 Mường Pồn
10.2 mm
11 Pa Thơm
10.2 mm
12 Tây Trang
10 mm
13 Ẳng Nưa
9.8 mm
14 Pa Thơm PCTT
9.8 mm
15 Háng Lìa 3
9.8 mm
16 Pú Nhi 2
9.6 mm
17 Nà Tấu 1
9.6 mm
18 Háng Lìa
9.4 mm
19 Mường Pồn 1
9.2 mm
20 Nà Tấu 3
9 mm
21 Mường Nhà 3
9 mm
22 Ẳng Cang 2
9 mm
23 Na Ư 2
8.8 mm
24 Mường Pồn 2
8.6 mm
25 Mường Phăng 2
8.4 mm
26 Hồ Nậm Ngám
8.4 mm
27 Mường Luân 3
8.2 mm
28 Na Son 1
8.2 mm
29 Háng Lìa 2
8.2 mm
30 Sam Mứn 1
7.8 mm
31 Na Son
7.8 mm
32 Mường Lạn 1
7.8 mm
33 Phì Nhừ 5
7.6 mm
34 Mường Luân 2
7.6 mm
35 Phình Giàng 1
7.6 mm
36 Phình Giàng 2
7.4 mm
37 Phì Nhừ 2
7.4 mm
38 Pú Nhi 3
7.4 mm
39 Mường Bám 1
7.4 mm
40 Luân Giới
7.2 mm
41 Keo Lôm 2
7.2 mm
42 Ẳng Cang 1
7.2 mm
43 Mường Mươn
7 mm
44 Mường Ảng
7 mm
45 Phì Nhừ 3
6.8 mm
46 Tênh Phông
6.8 mm
47 Co Tòng
6.6 mm
48 Na Son 2
6.6 mm
49 Mường Lạn 2
6.6 mm
50 Phì Nhừ 4
6.4 mm
51 Xuân Lao
6.4 mm
52 Mường Mơn
5.8 mm
53 Búng Lao 2
5.6 mm
54 Co Mạ
5.4 mm
55 Ẳng Tở
5.4 mm
56 Chiềng Sinh
4 mm
57 Nà Sáy
4 mm
58 Si Pha Phìn
3.8 mm
59 Si Pa Phìn
3.8 mm
60 Long Hẹ 1
3.6 mm
61 Búng Lao 3
3.6 mm
62 Mường Thín
3.4 mm
63 Quài Tở
3.2 mm
64 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
65 Mường Chà PCTT
3.2 mm
66 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
67 Mường Mùn 1
3 mm
68 Nà Hỳ
2 mm
69 Phìn Hồ
2 mm
70 Búng Lao 1
2 mm
71 Mùn Chung PCTT
2 mm
72 Mường Mùn 2
1.8 mm
73 Sam Mứn 2
1.6 mm
74 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
75 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
76 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
77 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
78 Nậm Ngà
1.2 mm
79 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.2 mm
80 Pú Nhung
1.2 mm
81 Huổi Lèng
1 mm
82 Hừa Ngài
1 mm
83 Pa Ham
0.8 mm
84 Pú Nhung 1
0.8 mm
85 Mường Báng
0.8 mm
86 Phình Sáng 1
0.8 mm
87 Phình Sáng 2
0.8 mm
88 Mường Báng PCTT
0.8 mm
89 Mùn Chung
0.6 mm
90 Mường Bám 2
0.6 mm
91 Mường Phăng 1
0.4 mm
92 Quài Nưa
0.4 mm
93 Huổi Lèng 2
0.4 mm
94 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
95 Tỏa Tình
0.2 mm
96 Mường Đun
0.2 mm
97 Mường Lèo
0 mm
98 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
99 Đứa Mòn
0 mm
100 Chi cục thủy lợi
0 mm
Đã sao chép liên kết!