Xã Pắc Ta, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pắc Ta

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:54:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Trời nắng đẹp
Gió
1km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
80%
US AQI
94

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
23°C
%
15:00
24°C
%
16:00
24°C
%
17:00
22°C
%
18:00
21°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
18°C
%
04:00
19°C
%
05:00
18°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
18° | 25°
6.4 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
18° | 27°
4.4 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
19° | 24°
0.4 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
19° | 24°
3.6 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
19° | 27°
4.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
19° | 26°
1.5 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
19° | 27°
3.2 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
20° | 27°
5.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
20° | 28°
3.4 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
21° | 29°
3 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
21° | 30°
1.8 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
22° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
22° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
22° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Mường Hoa
2 mm
3 Mùn Chung PCTT
2 mm
4 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
5 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
6 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
7 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
8 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
9 Nậm Khắt
1.2 mm
10 Mường Sại PCTT
1.2 mm
11 Pú Nhung
1.2 mm
12 Mường Sại
0.8 mm
13 Pú Nhung 1
0.8 mm
14 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
15 Mường Báng
0.8 mm
16 Phình Sáng 1
0.8 mm
17 Phình Sáng 2
0.8 mm
18 Chiềng Lao 1
0.8 mm
19 Mường Giàng
0.8 mm
20 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
21 Pắc Ma
0.6 mm
22 Mùn Chung
0.6 mm
23 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
24 Nậm Xe 2
0.6 mm
25 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
26 Chiềng Lao 2
0.6 mm
27 Pha Khinh
0.4 mm
28 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
29 Mường Giôn
0.4 mm
30 Quài Nưa
0.4 mm
31 Hua Trai
0.4 mm
32 Chiềng Ơn
0.4 mm
33 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
34 Mường Chiên 3
0.2 mm
35 Chiềng Khay
0.2 mm
36 Mường Chiên 2
0.2 mm
37 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
38 Tà Hừa
0.2 mm
39 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
40 Lao Chải 2
0.2 mm
41 Khoen On
0.2 mm
42 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
43 Pú Dảnh
0.2 mm
44 Tú Lệ 3
0.2 mm
45 Chế Tạo 1
0.2 mm
46 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
47 Mường Đun
0.2 mm
48 Dương Quỳ
0 mm
49 Cốc Mỳ 1
0 mm
50 Ô Quý Hồ
0 mm
51 Khao Mang
0 mm
52 Kim Nọi 1
0 mm
53 Mường Vi
0 mm
54 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
55 Nậm Có
0 mm
56 Sơn Thủy PCTT
0 mm
57 Hòa Mạc PCTT
0 mm
58 Cà Nàng
0 mm
59 Mù Cang Chải
0 mm
60 Trung Lèng Hồ
0 mm
61 Nậm Đét
0 mm
62 Huổi Só
0 mm
63 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
64 Nam Cường
0 mm
65 Mù Cang Chải PCTT
0 mm
66 Gia Phú
0 mm
67 Nam Cường PCTT
0 mm
68 Nậm Có 1
0 mm
69 Tả Phời
0 mm
70 Tủa Thàng
0 mm
71 Hồ Bốn
0 mm
72 Sơn Bình
0 mm
73 Thèn Sin
0 mm
74 Nậm Xây 1
0 mm
75 Pắc Ta PCTT
0 mm
76 Mường Khoa
0 mm
77 Phong Niên
0 mm
78 Thân Thuộc
0 mm
79 Nậm Xe
0 mm
80 Hồ Thầu PCTT
0 mm
81 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
82 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
83 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
84 Mường Kim
0 mm
85 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
86 Phúc Than
0 mm
87 Lao Chải
0 mm
88 Tả Van PCTT
0 mm
89 Nậm Cuổi 4
0 mm
90 Bản Hồ
0 mm
91 Bình Lư 1
0 mm
92 Pu Sam Cáp
0 mm
93 Bảo Nhai 1
0 mm
94 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
95 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
96 Bản Bo
0 mm
97 Nùng Nàng
0 mm
98 Nậm Cuổi
0 mm
99 Cao Phạ 1
0 mm
100 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
Đã sao chép liên kết!