Xã Nậm Sỏ, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Sỏ

Thứ Bảy, 05/09/2026 - 09:11:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
79%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
05/09
Có mưa
21° | 29°
2.1 mm
Chủ Nhật
06/09
Có mưa
22° | 28°
3.3 mm
Thứ Hai
07/09
Có mưa
21° | 29°
2.3 mm
Thứ Ba
08/09
Nắng
22° | 30°
1.4 mm
Thứ Tư
09/09
Có mưa
23° | 30°
4.3 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
22° | 28°
6.3 mm
Thứ Sáu
11/09
Có mưa
21° | 27°
1.4 mm
Thứ Bảy
12/09
Nắng
20° | 28°
Không mưa
Chủ Nhật
13/09
Nhiều mây
20° | 28°
Không mưa
Thứ Hai
14/09
Nhiều mây
22° | 28°
Không mưa
Thứ Ba
15/09
Nắng
22° | 28°
Không mưa
Thứ Tư
16/09
Nắng
22° | 29°
0.6 mm
Thứ Năm
17/09
Có mưa
22° | 30°
1.6 mm
Thứ Sáu
18/09
Có mưa
23° | 30°
2 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Nậm Sỏ, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Nậm Sỏ
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Nậm Sỏ 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Nậm Sỏ trong 7 ngày tới

Từ 05/09/2026 đến 11/09/2026, nhiệt độ tại Xã Nậm Sỏ dự báo dao động từ 21°C đến 30°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 08/09 (30°C), mức thấp nhất vào Thứ Bảy 05/09 (21°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 21.1 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 10/09 (~6.3 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 15 km/h.

30°
Cao nhất
21°
Thấp nhất
21.1
mm mưa/7 ngày
15
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Nậm Sỏ ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Chủ Nhật (06/09): Có mưa; nhiệt độ từ 22°C đến 28°C; lượng mưa dự báo khoảng 3.3 mm.
Hiện tại Xã Nậm Sỏ trời nắng nhẹ, ít mây, nhiệt độ khoảng 25°C, độ ẩm 79%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (08/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 30°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Bảy (05/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 21°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (10/09), khoảng 6.3 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (05/09): Có mưa, 21–29°C, mưa ~2.1 mm; Chủ Nhật (06/09): Có mưa, 22–28°C, mưa ~3.3 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 15 km/h vào Thứ Năm (10/09). Hướng gió hiện tại: Đông Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Nậm Sỏ là 73 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 25°C, nhưng do độ ẩm 79% nên cảm giác thực tế khoảng 29°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Nậm Sỏ, tỉnh Lai Châu; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Thu
8.4 mm
2 Cà Nàng
1.8 mm
3 Mường Mùn 1
0.6 mm
4 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.4 mm
5 Tủa Thàng
0.2 mm
6 Pu Sam Cáp
0.2 mm
7 Nậm Sỏ 2
0.2 mm
8 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0 mm
9 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
10 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
11 Mường Giôn
0 mm
12 Hua Trai
0 mm
13 Chiềng Lao 2
0 mm
14 Nậm Xé
0 mm
15 Chiềng Lao 1
0 mm
16 Hoàng Liên
0 mm
17 Mường Giàng
0 mm
18 Tả Phìn 1
0 mm
19 Chế Tạo 1
0 mm
20 Xín Chải
0 mm
21 Mường Báng
0 mm
22 Chiềng Ơn
0 mm
23 Phình Sáng 1
0 mm
24 Phình Sáng 2
0 mm
25 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
26 Mường Giôn PCTT
0 mm
27 Mường Sại
0 mm
28 Pú Nhung
0 mm
29 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0 mm
30 Quài Nưa
0 mm
31 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
32 Mường Chiên 3
0 mm
33 Mường Hum
0 mm
34 Mường Tùng 2
0 mm
35 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
0 mm
36 Mường Báng PCTT
0 mm
37 Lay Nưa
0 mm
38 Trung Lèng Hồ PCTT
0 mm
39 Sông Đà
0 mm
40 Hừa Ngài
0 mm
41 Xá Tổng
0 mm
42 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
43 Huổi Lèng 2
0 mm
44 Mùn Chung PCTT
0 mm
45 P. Na Lay
0 mm
46 Pắc Ma
0 mm
47 Mường Đun
0 mm
48 Pa Ham
0 mm
49 Huổi Lèng 1
0 mm
50 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
51 Mường Giôn
0 mm
52 Lay Nưa PCTT
0 mm
53 Cốc Mỳ 1
0 mm
54 Pú Nhung 1
0 mm
55 Ô Quý Hồ
0 mm
56 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
0 mm
57 Khao Mang
0 mm
58 Mường Mùn 2
0 mm
59 Kim Nọi 1
0 mm
60 Huổi Só
0 mm
61 Mường Thín
0 mm
62 Chiềng Khay
0 mm
63 Mùn Chung
0 mm
64 Mường Vi
0 mm
65 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
66 Lao Xả Phình
0 mm
67 Bản Khoang
0 mm
68 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0 mm
69 Huổi Lèng
0 mm
70 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
71 Mường Chiên 2
0 mm
72 Mường Sại PCTT
0 mm
73 Mù Cang Chải
0 mm
74 Trung Lèng Hồ
0 mm
75 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
76 Pha Khinh
0 mm
77 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
78 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0 mm
79 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
80 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
81 Mường Kim
0 mm
82 Phúc Than
0 mm
83 Tà Hừa
0 mm
84 Nam Cường
0 mm
85 Nậm Cuổi 4
0 mm
86 Gia Phú
0 mm
87 Bình Lư 1
0 mm
88 Huổi Luông
0 mm
89 Nam Cường PCTT
0 mm
90 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
91 Khổng Lào 1
0 mm
92 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Nậm Ét
0 mm
94 Bản Bo
0 mm
95 Nùng Nàng
0 mm
96 Nậm Cuổi
0 mm
97 Tả Phời
0 mm
98 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
99 Hồ Bốn
0 mm
100 TĐ Bản Chát
0 mm
Đã sao chép liên kết!