Xã Than Uyên, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Than Uyên

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:45:12

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Có mây rải rác
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
65%
US AQI
97

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
20°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
19° | 29°
20.2 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
20° | 28°
8.8 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
19° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
20° | 27°
3.1 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
20° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
20° | 29°
6.4 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
20° | 30°
4.2 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
21° | 30°
4.4 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
21° | 30°
2.2 mm
Thứ Năm
07/05
Mưa rào
22° | 31°
12 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
24° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
24° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tênh Phông
6.8 mm
2 Quài Tở
3.2 mm
3 Chiềng Ngàm
3.2 mm
4 Mường É
3.2 mm
5 Phỏng Lái 1
2.8 mm
6 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.4 mm
7 Chiềng Pha
2.4 mm
8 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
9 Chiềng Bôm
2 mm
10 Mường Hoa
2 mm
11 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
12 Nậm Ét
1.6 mm
13 Bản Công
1.6 mm
14 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
15 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
16 Phỏng Lái 2
1.4 mm
17 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
18 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
19 Chiềng Khoang
1.2 mm
20 Mường Sại PCTT
1.2 mm
21 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
22 Pú Nhung
1.2 mm
23 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
24 Pú Nhung 1
1 mm
25 Mường Trai
1 mm
26 Mường Sại
0.8 mm
27 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
28 Phình Sáng 1
0.8 mm
29 Phình Sáng 2
0.8 mm
30 Ít Ong
0.8 mm
31 Chiềng Lao 1
0.8 mm
32 Mường Giàng
0.8 mm
33 Mường Trai
0.8 mm
34 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
35 Pắc Ma
0.6 mm
36 Mùn Chung
0.6 mm
37 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
38 Chiềng Muôn
0.6 mm
39 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
40 Chiềng Lao 2
0.6 mm
41 Nậm Păm
0.4 mm
42 Pha Khinh
0.4 mm
43 Nậm Khắt
0.4 mm
44 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
45 Mường Giôn
0.4 mm
46 Trạm Tấu
0.4 mm
47 Quài Nưa
0.4 mm
48 Hua Trai
0.4 mm
49 Mường Khiêng
0.4 mm
50 Chiềng Ơn
0.4 mm
51 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
52 Mường Chiên 3
0.2 mm
53 Cà Nàng
0.2 mm
54 Chiềng Khay
0.2 mm
55 Mường Chiên 2
0.2 mm
56 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
57 Tà Hừa
0.2 mm
58 Xà Hồ
0.2 mm
59 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
60 Khao Mang PCTT
0.2 mm
61 Võ Lao
0.2 mm
62 Lao Chải 2
0.2 mm
63 Khoen On
0.2 mm
64 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
65 Pú Dảnh
0.2 mm
66 Chế Tạo 1
0.2 mm
67 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
68 Tỏa Tình
0.2 mm
69 Chiềng Pha PCTT
0.2 mm
70 Mường Đun
0.2 mm
71 Dương Quỳ
0 mm
72 Ô Quý Hồ
0 mm
73 Khao Mang
0 mm
74 Bảo Hà 2
0 mm
75 Kim Nọi 1
0 mm
76 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
77 Nậm Có
0 mm
78 Sơn Thủy PCTT
0 mm
79 Hòa Mạc PCTT
0 mm
80 Mù Cang Chải
0 mm
81 Nậm Đét
0 mm
82 Huổi Só
0 mm
83 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
84 Nam Cường
0 mm
85 Mù Cang Chải PCTT
0 mm
86 Gia Phú
0 mm
87 Nam Cường PCTT
0 mm
88 Nậm Có 1
0 mm
89 Tả Phời
0 mm
90 Thượng Hà 2
0 mm
91 Tủa Thàng
0 mm
92 Hồ Bốn
0 mm
93 Sơn Bình
0 mm
94 Thèn Sin
0 mm
95 Nậm Xây 1
0 mm
96 Pắc Ta PCTT
0 mm
97 Mường Khoa
0 mm
98 Phong Niên
0 mm
99 Thân Thuộc
0 mm
100 Hồ Thầu PCTT
0 mm
Đã sao chép liên kết!