Xã Nậm Cuổi, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Cuổi

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:54:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 25°C
Trời nắng đẹp
Gió
3km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
95

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
23°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
22°C
%
19:00
21°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
17° | 27°
10.5 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
18° | 26°
5 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
19° | 25°
0.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
19° | 26°
7.3 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
19° | 29°
8.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
18° | 27°
13.1 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
18° | 27°
5.6 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
18° | 29°
7.8 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 29°
2.6 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
20° | 30°
5.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
20° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
22° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
22° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
22° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Mường Mươn
7 mm
3 Mường Mơn
5.8 mm
4 Nà Sáy
4 mm
5 Mường Thín
3.4 mm
6 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
7 Mường Chà PCTT
3.2 mm
8 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
9 Mường Mùn 1
3 mm
10 Mường Hoa
2 mm
11 Mùn Chung PCTT
2 mm
12 Mường Mùn 2
1.8 mm
13 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
14 Nậm Ét
1.6 mm
15 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
16 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
17 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
18 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
19 Mường Sại PCTT
1.2 mm
20 Pú Nhung
1.2 mm
21 Huổi Lèng
1 mm
22 Hừa Ngài
1 mm
23 Pa Ham
0.8 mm
24 Mường Sại
0.8 mm
25 Pú Nhung 1
0.8 mm
26 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
27 Mường Báng
0.8 mm
28 Phình Sáng 1
0.8 mm
29 Phình Sáng 2
0.8 mm
30 Mường Báng PCTT
0.8 mm
31 Chiềng Lao 1
0.8 mm
32 Mường Giàng
0.8 mm
33 Mường Trai
0.8 mm
34 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
35 Pắc Ma
0.6 mm
36 Mùn Chung
0.6 mm
37 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
38 Nậm Xe 2
0.6 mm
39 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
40 Chiềng Lao 2
0.6 mm
41 Pha Khinh
0.4 mm
42 Nậm Hàng 2
0.4 mm
43 Mường Tùng
0.4 mm
44 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
45 Mường Giôn
0.4 mm
46 Quài Nưa
0.4 mm
47 Hua Trai
0.4 mm
48 Huổi Lèng 2
0.4 mm
49 Chiềng Ơn
0.4 mm
50 Huổi Lèng 1
0.2 mm
51 Mường Chiên 3
0.2 mm
52 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
53 Chiềng Khay
0.2 mm
54 Mường Chiên 2
0.2 mm
55 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
56 Tà Hừa
0.2 mm
57 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
58 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
59 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
60 Nậm Manh
0.2 mm
61 Khoen On
0.2 mm
62 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
63 Tỏa Tình
0.2 mm
64 Mường Đun
0.2 mm
65 Cốc Mỳ 1
0 mm
66 Ô Quý Hồ
0 mm
67 Khao Mang
0 mm
68 Mường Vi
0 mm
69 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
70 Cà Nàng
0 mm
71 Trung Lèng Hồ
0 mm
72 Huổi Só
0 mm
73 Lao Xả Phình
0 mm
74 Nam Cường
0 mm
75 Nam Cường PCTT
0 mm
76 Tả Phời
0 mm
77 Tủa Thàng
0 mm
78 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
79 Hồ Bốn
0 mm
80 Sơn Bình
0 mm
81 Thèn Sin
0 mm
82 Pắc Ta PCTT
0 mm
83 Mường Khoa
0 mm
84 Thân Thuộc
0 mm
85 Nậm Xe
0 mm
86 Hồ Thầu PCTT
0 mm
87 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
88 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
89 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
90 Mường Kim
0 mm
91 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
92 Phúc Than
0 mm
93 Lao Chải
0 mm
94 Tả Van PCTT
0 mm
95 Nậm Cuổi 4
0 mm
96 Bản Hồ
0 mm
97 Bình Lư 1
0 mm
98 Pu Sam Cáp
0 mm
99 Huổi Luông
0 mm
100 Khổng Lào 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!