Xã Lê Lợi, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lê Lợi

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:57:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 27°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
85%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
22°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
30°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
24°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 30°
10.9 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
20° | 28°
11.7 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
20° | 27°
3.1 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
21° | 28°
18 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
20° | 30°
12 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
21° | 30°
8.1 mm
Thứ Hai
04/05
Nắng
20° | 31°
5.2 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
21° | 31°
10 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
22° | 32°
1.4 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
22° | 33°
5 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
23° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
23° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
24° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Si Pha Phìn
3.8 mm
3 Si Pa Phìn
3.8 mm
4 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
5 Mường Chà PCTT
3.2 mm
6 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
7 Mường Mùn 1
3 mm
8 Nà Hỳ
2 mm
9 Phìn Hồ
2 mm
10 Mùn Chung PCTT
2 mm
11 Mường Mùn 2
1.8 mm
12 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
13 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
14 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
15 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
16 Pa Tần
1.2 mm
17 Nậm Ngà
1.2 mm
18 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
1.2 mm
19 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.2 mm
20 Pú Nhung
1.2 mm
21 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
22 Huổi Lèng
1 mm
23 Hừa Ngài
1 mm
24 Pa Ham
0.8 mm
25 Pú Nhung 1
0.8 mm
26 Mường Báng
0.8 mm
27 Phình Sáng 1
0.8 mm
28 Phình Sáng 2
0.8 mm
29 Chà Cang 2
0.8 mm
30 Mường Báng PCTT
0.8 mm
31 Pắc Ma
0.6 mm
32 Mùn Chung
0.6 mm
33 Nậm Xe 2
0.6 mm
34 Nậm Hàng 3
0.6 mm
35 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
36 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.6 mm
37 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
38 Mường Chà
0.6 mm
39 Pha Khinh
0.4 mm
40 Nậm Hàng 2
0.4 mm
41 Mường Mô 2
0.4 mm
42 Mường Mô 3
0.4 mm
43 Mường Tùng
0.4 mm
44 Huổi Lèng 2
0.4 mm
45 Huổi Lèng 1
0.2 mm
46 Mường Chiên 3
0.2 mm
47 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
48 Chiềng Khay
0.2 mm
49 Mường Chiên 2
0.2 mm
50 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
51 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
52 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
53 Nậm Manh
0.2 mm
54 Mường Mô 1
0.2 mm
55 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
56 Mường Đun
0.2 mm
57 Cà Nàng
0 mm
58 Huổi Só
0 mm
59 Lao Xả Phình
0 mm
60 Tủa Thàng
0 mm
61 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
62 Thèn Sin
0 mm
63 Bum Tở
0 mm
64 Nậm Xe
0 mm
65 Hồ Thầu PCTT
0 mm
66 Hua Bum
0 mm
67 Mù Sang
0 mm
68 Kan Hồ 1
0 mm
69 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
70 Nậm Cuổi 4
0 mm
71 Pa Vệ Sử 2
0 mm
72 Bình Lư 1
0 mm
73 Pu Sam Cáp
0 mm
74 Huổi Luông
0 mm
75 Khổng Lào 1
0 mm
76 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
77 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
78 Nùng Nàng
0 mm
79 Nậm Cuổi
0 mm
80 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
81 Dào San 2
0 mm
82 Bản Giang
0 mm
83 Kan Hồ 2
0 mm
84 Nậm Cha
0 mm
85 Pa Nậm Cúm
0 mm
86 Tả Ngảo
0 mm
87 Hoang Thèn 1
0 mm
88 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
89 Chăn Nưa 1
0 mm
90 Nậm Khao 2
0 mm
91 Trung Chải
0 mm
92 Phìn Hồ 3
0 mm
93 Pa Vệ Sử 4
0 mm
94 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
95 Nậm Loỏng
0 mm
96 Nậm Sỏ 2
0 mm
97 Nậm Xe 1
0 mm
98 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
99 Bình Lư 2
0 mm
100 Bản Lang 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!