Xã Khun Há, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khun Há

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:54:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
19°C
Cảm giác như: 21°C
Trời nắng đẹp
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
80%
US AQI
90

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
18°C
%
09:00
20°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
23°C
%
14:00
23°C
%
15:00
21°C
%
16:00
19°C
%
17:00
18°C
%
18:00
17°C
%
19:00
17°C
%
20:00
16°C
%
21:00
16°C
%
22:00
16°C
%
23:00
16°C
%
00:00
16°C
%
01:00
16°C
%
02:00
16°C
%
03:00
16°C
%
04:00
16°C
%
05:00
15°C
%
06:00
15°C
%
07:00
15°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
15° | 23°
7.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
15° | 23°
8.3 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
14° | 20°
1.1 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
15° | 22°
8 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
15° | 24°
15.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
15° | 23°
13.1 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
16° | 24°
4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
16° | 25°
6.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
17° | 25°
4.8 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
18° | 25°
2.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
18° | 26°
1.8 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
20° | 27°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
19° | 27°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
19° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Mường Hoa
2 mm
3 Mường Mùn 2
1.8 mm
4 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
5 Huổi Lèng
1 mm
6 Hừa Ngài
1 mm
7 Pa Ham
0.8 mm
8 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
9 Mường Báng
0.8 mm
10 Phình Sáng 1
0.8 mm
11 Phình Sáng 2
0.8 mm
12 Mường Báng PCTT
0.8 mm
13 Pắc Ma
0.6 mm
14 Mùn Chung
0.6 mm
15 Nậm Xe 2
0.6 mm
16 Pha Khinh
0.4 mm
17 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
18 Mường Giôn
0.4 mm
19 Huổi Lèng 2
0.4 mm
20 Huổi Lèng 1
0.2 mm
21 Mường Chiên 3
0.2 mm
22 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
23 Chiềng Khay
0.2 mm
24 Mường Chiên 2
0.2 mm
25 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
26 Tà Hừa
0.2 mm
27 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
28 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
29 Lao Chải 2
0.2 mm
30 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
31 Mường Đun
0.2 mm
32 Cốc Mỳ 1
0 mm
33 Ô Quý Hồ
0 mm
34 Khao Mang
0 mm
35 Kim Nọi 1
0 mm
36 Mường Vi
0 mm
37 Thủy điện Séo Chông Hô
0 mm
38 Cà Nàng
0 mm
39 Mù Cang Chải
0 mm
40 A Lù PCTT
0 mm
41 Trung Lèng Hồ
0 mm
42 A Lù
0 mm
43 Huổi Só
0 mm
44 Thủy điện Tà Thàng
0 mm
45 Lao Xả Phình
0 mm
46 Nam Cường
0 mm
47 Gia Phú
0 mm
48 Nam Cường PCTT
0 mm
49 Tả Phời
0 mm
50 Tủa Thàng
0 mm
51 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
52 Hồ Bốn
0 mm
53 Sơn Bình
0 mm
54 Thèn Sin
0 mm
55 Nậm Xây 1
0 mm
56 Pắc Ta PCTT
0 mm
57 Mường Khoa
0 mm
58 Thân Thuộc
0 mm
59 Nậm Xe
0 mm
60 Hồ Thầu PCTT
0 mm
61 Mù Sang
0 mm
62 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
63 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
64 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
65 Mường Kim
0 mm
66 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
67 Phúc Than
0 mm
68 Lao Chải
0 mm
69 Vàng Ma Chải
0 mm
70 Tả Van PCTT
0 mm
71 Nậm Cuổi 4
0 mm
72 Bản Hồ
0 mm
73 Bình Lư 1
0 mm
74 Pu Sam Cáp
0 mm
75 Huổi Luông
0 mm
76 Khổng Lào 1
0 mm
77 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
78 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
79 Bản Bo
0 mm
80 Nùng Nàng
0 mm
81 Nậm Cuổi
0 mm
82 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
83 Bản Hồ 1
0 mm
84 Dào San 2
0 mm
85 Trung Đồng 2
0 mm
86 Bản Giang
0 mm
87 Nậm Cha
0 mm
88 Pa Nậm Cúm
0 mm
89 Nậm Xé PCTT
0 mm
90 Tả Ngảo
0 mm
91 Hoang Thèn 1
0 mm
92 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
93 Sì Lờ Lầu
0 mm
94 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
95 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
96 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
97 Chăn Nưa 1
0 mm
98 Tà Gia 2
0 mm
99 Trung Chải
0 mm
100 Phìn Hồ 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!