Xã Sín Chải, tỉnh Điện Biên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sín Chải

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:15:42

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 22°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
72%
US AQI
101

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
20°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
20°C
%
16:00
18°C
%
17:00
18°C
%
18:00
17°C
%
19:00
17°C
%
20:00
16°C
%
21:00
16°C
%
22:00
15°C
%
23:00
15°C
%
00:00
15°C
%
01:00
15°C
%
02:00
15°C
%
03:00
15°C
%
04:00
15°C
%
05:00
14°C
%
06:00
14°C
%
07:00
15°C
%
08:00
15°C
%
09:00
16°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
14° | 25°
21.2 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
14° | 22°
5.9 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
14° | 21°
1.8 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
15° | 22°
11.7 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
14° | 25°
28.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
15° | 24°
15.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
14° | 25°
4.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
15° | 25°
7.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
16° | 26°
3.2 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
17° | 27°
3.8 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
17° | 28°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
20° | 29°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
20° | 29°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
20° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Điện Biên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

44 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Mường Pồn 2
8.6 mm
3 Mường Mươn
7 mm
4 Mường Mơn
5.8 mm
5 Nà Sáy
4 mm
6 Si Pha Phìn
3.8 mm
7 Si Pa Phìn
3.8 mm
8 Mường Thín
3.4 mm
9 Quài Tở
3.2 mm
10 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
11 Mường Chà PCTT
3.2 mm
12 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
13 Mường Mùn 1
3 mm
14 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.2 mm
15 Phìn Hồ
2 mm
16 Mùn Chung PCTT
2 mm
17 Mường Mùn 2
1.8 mm
18 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
19 Nậm Ét
1.6 mm
20 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
21 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
22 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
23 Phỏng Lái 2
1.4 mm
24 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
25 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
26 Chiềng Khoang
1.2 mm
27 Mường Sại PCTT
1.2 mm
28 Pú Nhung
1.2 mm
29 Pú Nhung 1
1 mm
30 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
31 Huổi Lèng
1 mm
32 Hừa Ngài
1 mm
33 Pa Ham
0.8 mm
34 Mường Sại
0.8 mm
35 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
36 Mường Báng
0.8 mm
37 Phình Sáng 1
0.8 mm
38 Phình Sáng 2
0.8 mm
39 Chà Cang 2
0.8 mm
40 Mường Báng PCTT
0.8 mm
41 Mường Giàng
0.8 mm
42 Pắc Ma
0.6 mm
43 Mùn Chung
0.6 mm
44 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
45 Nậm Xe 2
0.6 mm
46 Nậm Hàng 3
0.6 mm
47 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
48 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
49 Mường Chà
0.6 mm
50 Pha Khinh
0.4 mm
51 Nậm Hàng 2
0.4 mm
52 Mường Mô 2
0.4 mm
53 Mường Mô 3
0.4 mm
54 Mường Tùng
0.4 mm
55 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
56 Mường Giôn
0.4 mm
57 Quài Nưa
0.4 mm
58 Huổi Lèng 2
0.4 mm
59 Chiềng Ơn
0.4 mm
60 Huổi Lèng 1
0.2 mm
61 Mường Chiên 3
0.2 mm
62 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
63 Chiềng Khay
0.2 mm
64 Mường Chiên 2
0.2 mm
65 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
66 Tà Hừa
0.2 mm
67 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
68 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
69 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
70 Nậm Manh
0.2 mm
71 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
72 Mường Mô 1
0.2 mm
73 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
74 Tỏa Tình
0.2 mm
75 Mường Đun
0.2 mm
76 Ô Quý Hồ
0 mm
77 Cà Nàng
0 mm
78 Trung Lèng Hồ
0 mm
79 Huổi Só
0 mm
80 Lao Xả Phình
0 mm
81 Tủa Thàng
0 mm
82 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
83 Sơn Bình
0 mm
84 Thèn Sin
0 mm
85 Mường Khoa
0 mm
86 Thân Thuộc
0 mm
87 Nậm Xe
0 mm
88 Hồ Thầu PCTT
0 mm
89 Hua Bum
0 mm
90 Kan Hồ 1
0 mm
91 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
92 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
93 Thủy điện Ngòi Phát
0 mm
94 Nậm Cuổi 4
0 mm
95 Pa Vệ Sử 2
0 mm
96 Bình Lư 1
0 mm
97 Pu Sam Cáp
0 mm
98 Huổi Luông
0 mm
99 Khổng Lào 1
0 mm
100 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!