Xã Mường Than, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Than

Thứ Năm, 30/04/2026 - 15:35:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
50%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
21°C
%
19:00
20°C
%
20:00
20°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
20°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
20°C
%
12:00
21°C
%
13:00
22°C
%
14:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
18° | 27°
1.1 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
18° | 23°
8.8 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
18° | 27°
8.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
19° | 28°
2.9 mm
Thứ Hai
04/05
Nắng
18° | 27°
0.2 mm
Thứ Ba
05/05
Nắng
17° | 28°
0.1 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 27°
1.2 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
20° | 29°
6.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
20° | 29°
4.4 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
21° | 26°
2.8 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
21° | 29°
4.2 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
21° | 28°
6.6 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
21° | 27°
1 mm
Thứ Tư
13/05
Có mưa
21° | 29°
2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Giàng
23.8 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
17 mm
3 Pú Nhung
14.2 mm
4 Chiềng Ơn
14.2 mm
5 Quài Nưa
13.8 mm
6 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
12.8 mm
7 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
11.6 mm
8 Mường Sại
10.8 mm
9 Sin Suối Hồ
10.4 mm
10 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
9.4 mm
11 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
8.6 mm
12 Cao Phạ 3
7.8 mm
13 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.8 mm
14 Mùn Chung PCTT
7.6 mm
15 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.4 mm
16 Chiềng Lao 1
6.6 mm
17 Nà Cang
5.8 mm
18 Cao Phạ 2
5.8 mm
19 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
5.4 mm
20 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5.2 mm
21 Mường Sại PCTT
5.2 mm
22 Phỏng Lái 2
4.8 mm
23 Cao Phạ 1
4.8 mm
24 Chế Tạo
4.8 mm
25 Mường É
4.4 mm
26 Phỏng Lái 1
4.2 mm
27 Mường Báng
4.2 mm
28 Hua Trai
4.2 mm
29 Chiềng Lao 2
4.2 mm
30 Khau Phạ
4.2 mm
31 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
4 mm
32 Nậm Búng 2
4 mm
33 Phình Sáng 1
4 mm
34 Tú Lệ 3
4 mm
35 Mường Chiên 3
3.8 mm
36 Phình Sáng 2
3.8 mm
37 Nậm Xe 1
3.6 mm
38 Chế Tạo 1
3.6 mm
39 Mùn Chung
3.4 mm
40 Nậm Loỏng
3.4 mm
41 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.4 mm
42 Tú Lệ 2
3.4 mm
43 Mường Chiên 2
3 mm
44 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3 mm
45 Nậm Ét
2.8 mm
46 Chiềng Sinh
2.6 mm
47 Ngũ Chỉ Sơn
2.6 mm
48 Nậm Xé PCTT
2.6 mm
49 Khoen On
2.6 mm
50 Chiềng Khoang
2.4 mm
51 Pha Khinh
2.4 mm
52 Chiềng Khay
2.2 mm
53 Mường Trai
2.2 mm
54 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
55 Chiềng Muôn
2 mm
56 Thèn Sin
2 mm
57 Nậm Xây
2 mm
58 Phu Nậm Sap
2 mm
59 Quài Tở
1.8 mm
60 Nậm Xé
1.8 mm
61 Pắc Ma
1.6 mm
62 Trung Lèng Hồ
1.6 mm
63 Nậm Khắt
1.6 mm
64 Bản Khoang
1.6 mm
65 Mường Giôn PCTT
1.6 mm
66 Mường Giôn
1.6 mm
67 Trung Lèng Hồ PCTT
1.6 mm
68 Ít Ong
1.6 mm
69 Mường Đun
1.6 mm
70 Nậm Păm
1.4 mm
71 Nậm Có
1.4 mm
72 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.4 mm
73 La Pán Tẩn
1.4 mm
74 Hòa Mạc PCTT
1.2 mm
75 Lao Chải
1.2 mm
76 Nùng Nàng
1.2 mm
77 Nậm Xe 2
1.2 mm
78 Nậm Có 2
1.2 mm
79 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1.2 mm
80 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
1 mm
81 Pắc Ta PCTT
1 mm
82 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
83 Dế Xu Phình
1 mm
84 Lao Chải 1
1 mm
85 Nậm Chày
1 mm
86 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
87 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1 mm
88 Mường Trai
1 mm
89 Ô Quý Hồ
0.8 mm
90 Pú Nhung 1
0.8 mm
91 Tủa Thàng
0.8 mm
92 Nậm Xây 1
0.8 mm
93 Mường Kim
0.8 mm
94 Tà Gia 2
0.8 mm
95 Pắc Ta
0.8 mm
96 Khao Mang PCTT
0.8 mm
97 Khao Mang
0.6 mm
98 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
99 Hồ Bốn
0.6 mm
100 Phúc Than
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!