Xã Mường Mô, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Mô

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:52:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
99

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
17°C
%
09:00
19°C
%
10:00
21°C
%
11:00
22°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
23°C
%
16:00
19°C
%
17:00
19°C
%
18:00
19°C
%
19:00
17°C
%
20:00
17°C
%
21:00
16°C
%
22:00
16°C
%
23:00
16°C
%
00:00
16°C
%
01:00
16°C
%
02:00
16°C
%
03:00
16°C
%
04:00
16°C
%
05:00
16°C
%
06:00
16°C
%
07:00
16°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
15° | 25°
10.9 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
16° | 24°
22 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
16° | 23°
3.1 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
16° | 24°
12.9 mm
Thứ Bảy
02/05
Mưa rào
15° | 25°
10.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
15° | 25°
16.1 mm
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
15° | 26°
1.2 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
16° | 27°
4.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
16° | 27°
0.8 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
18° | 28°
1.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
17° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
18° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
18° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
18° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Mơn
5.8 mm
2 Si Pha Phìn
3.8 mm
3 Si Pa Phìn
3.8 mm
4 Na Sang (Mường Chà, Điện Biên)
3.2 mm
5 Mường Chà PCTT
3.2 mm
6 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
7 Mường Mùn 1
3 mm
8 Nà Hỳ
2 mm
9 Phìn Hồ
2 mm
10 Mường Mùn 2
1.8 mm
11 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
12 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
13 Nậm Kè
1.4 mm
14 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
1.4 mm
15 Pa Tần
1.2 mm
16 Nậm Ngà
1.2 mm
17 Quảng Lâm
1.2 mm
18 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
1.2 mm
19 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.2 mm
20 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
21 Huổi Lèng
1 mm
22 Hừa Ngài
1 mm
23 Pa Ham
0.8 mm
24 Mường Nhé
0.8 mm
25 Mường Báng
0.8 mm
26 Chà Cang 2
0.8 mm
27 Mường Báng PCTT
0.8 mm
28 Nậm Hàng 3
0.6 mm
29 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
30 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
0.6 mm
31 Mường Chà
0.6 mm
32 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.4 mm
33 Nậm Hàng 2
0.4 mm
34 Mường Mô 2
0.4 mm
35 Mường Mô 3
0.4 mm
36 Mường Tùng
0.4 mm
37 Huổi Lèng 2
0.4 mm
38 Huổi Lèng 1
0.2 mm
39 Chung Chải
0.2 mm
40 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
41 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
42 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
43 Nậm Manh
0.2 mm
44 Mường Mô 1
0.2 mm
45 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
46 Lao Xả Phình
0 mm
47 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
48 Bum Tở
0 mm
49 Hua Bum
0 mm
50 Kan Hồ 1
0 mm
51 Mù Cả (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
52 Pa Vệ Sử 2
0 mm
53 Huổi Luông
0 mm
54 Khổng Lào 1
0 mm
55 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
56 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
57 Dào San 2
0 mm
58 Kan Hồ 2
0 mm
59 Pa Nậm Cúm
0 mm
60 Pa Ủ 2
0 mm
61 Tả Ngảo
0 mm
62 Hoang Thèn 1
0 mm
63 Chăn Nưa 1
0 mm
64 Nậm Khao 2
0 mm
65 Trung Chải
0 mm
66 Phìn Hồ 3
0 mm
67 Pa Vệ Sử 4
0 mm
68 Tà Tổng 2
0 mm
69 Ka Lăng 2
0 mm
70 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
71 Pac Ma
0 mm
72 Ka Lăng
0 mm
73 Làng Mô 2
0 mm
74 Tả Phìn
0 mm
75 Chăn Nưa 2
0 mm
76 Tà Tổng 1
0 mm
77 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
78 Hua Bum 3
0 mm
79 Làng Mô 1
0 mm
80 Lê Lợi
0 mm
81 Hồng Thu
0 mm
82 Vàng Bó
0 mm
83 Hua Bum 2
0 mm
84 Mù Cả
0 mm
85 Xà Dề Phìn
0 mm
86 Pa Ủ
0 mm
87 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
88 Mường Tè
0 mm
89 Pa Vệ Sử 3
0 mm
90 Nậm Ban
0 mm
91 Nậm Ban (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
92 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
93 Ma Ký
0 mm
94 Pa Tần
0 mm
95 Bum Nưa
0 mm
96 Pa Tần 2
0 mm
97 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
98 Hoang Thèn
0 mm
99 Đoàn Kết 2
0 mm
100 Ma Quai
0 mm
Đã sao chép liên kết!