Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hua Bum

Thứ Hai, 07/09/2026 - 07:37:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
18°C
Cảm giác như: 20°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
42

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
20°C
%
10:00
20°C
%
11:00
22°C
%
12:00
23°C
%
13:00
22°C
%
14:00
20°C
%
15:00
20°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
20°C
%
19:00
18°C
%
20:00
18°C
%
21:00
18°C
%
22:00
17°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
07/09
Có mưa
17° | 23°
3.8 mm
Thứ Ba
08/09
Có mưa
17° | 22°
10.3 mm
Thứ Tư
09/09
Có mưa
17° | 24°
7.5 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
17° | 23°
8.6 mm
Thứ Sáu
11/09
Có mưa
16° | 23°
2.3 mm
Thứ Bảy
12/09
Nắng
16° | 24°
Không mưa
Chủ Nhật
13/09
Nắng
17° | 24°
Không mưa
Thứ Hai
14/09
Nắng
17° | 25°
Không mưa
Thứ Ba
15/09
Nắng
18° | 25°
Không mưa
Thứ Tư
16/09
Có mưa
17° | 23°
6 mm
Thứ Năm
17/09
Có mưa
17° | 24°
4.8 mm
Thứ Sáu
18/09
Có mưa
17° | 24°
6.6 mm
Thứ Bảy
19/09
Có mưa
18° | 25°
2.8 mm
Chủ Nhật
20/09
Có mưa
17° | 23°
1.4 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Hua Bum, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Hua Bum
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Hua Bum 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Hua Bum trong 7 ngày tới

Từ 07/09/2026 đến 13/09/2026, nhiệt độ tại Xã Hua Bum dự báo dao động từ 16°C đến 24°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Tư 09/09 (24°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 11/09 (16°C).

Trong 7 ngày có 5 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 32.5 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Ba 08/09 (~10.3 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h.

24°
Cao nhất
16°
Thấp nhất
32.5
mm mưa/7 ngày
9
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Hua Bum ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Ba (08/09): Có mưa; nhiệt độ từ 17°C đến 22°C; lượng mưa dự báo khoảng 10.3 mm.
Hiện tại Xã Hua Bum trời u ám, nhiều mây, nhiệt độ khoảng 18°C, độ ẩm 99%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Tư (09/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 24°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (11/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 16°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Ba (08/09), khoảng 10.3 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (12/09): Nắng, 16–24°C, mưa ~0 mm; Chủ Nhật (13/09): Nắng, 17–24°C, mưa ~0 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 9 km/h vào Thứ Sáu (11/09). Hướng gió hiện tại: Đông.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Hua Bum là 42 – mức Tốt. Chất lượng không khí tốt. Bạn có thể hoạt động ngoài trời bình thường.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 18°C, nhưng do độ ẩm 99% nên cảm giác thực tế khoảng 20°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Hua Bum, tỉnh Lai Châu; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bum Nưa
58 mm
2 Tả Phìn 1
57.2 mm
3 Sín Chải (Tủa Chùa, Điện Biên)
53.2 mm
4 Pa Tần
48.6 mm
5 Nậm Ngà (Mường Tè, Lai Châu)
47.2 mm
6 Trung Thu
44.2 mm
7 Mường Mô 1
42 mm
8 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
38.6 mm
9 Kan Hồ 1
33.8 mm
10 Xín Chải
32.6 mm
11 Chung Chải
32.2 mm
12 Tủa Thàng
31.8 mm
13 Pá Mỳ (Mường Nhé, Điện Biên)
28.6 mm
14 Nậm Chà (Nậm Nhùn, Lai Châu)
28 mm
15 Mường Mô 3
27.4 mm
16 Hừa Ngài
26.2 mm
17 Mường Toong (Mường Nhé, Điện Biên)
25.4 mm
18 Tà Tổng 2
25 mm
19 Mường Tè
24.6 mm
20 Huổi Lèng
22.8 mm
21 Mù Cả
22.8 mm
22 Cao Chải (Mường Tè, Lai Châu)
22.2 mm
23 Lao Xả Phình
21.4 mm
24 Kan Hồ 2
20.8 mm
25 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
19.8 mm
26 Na Cô Sa (Nậm Pồ, Điện Biên)
17.2 mm
27 Ka Lăng
16.2 mm
28 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
14.6 mm
29 Mường Đun
14.4 mm
30 Mường Mô 2
14.4 mm
31 Nậm Kè
14.2 mm
32 Nậm Khao (Mường Tè, Lai Châu)
14.2 mm
33 Bum Tở
13.8 mm
34 Quảng Lâm
13.4 mm
35 Huổi Lèng 1
11.4 mm
36 Noong Hẻo
10.8 mm
37 Pu Sam Cáp
10.6 mm
38 Lay Nưa PCTT
10.4 mm
39 Huổi Lèng 2
8.6 mm
40 Mường Tùng 2
8.4 mm
41 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
8.2 mm
42 Tà Tổng 1
7 mm
43 Pac Ma
6.8 mm
44 Xá Tổng
5 mm
45 Nậm Hàng 3
4.6 mm
46 Nậm Khao 2
4.4 mm
47 Căn Co 2
3.8 mm
48 Lay Nưa
3.4 mm
49 Căn Co 3
3.4 mm
50 Hoang Thèn
2.6 mm
51 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
2.2 mm
52 Tả Ngảo (Sìn Hồ, Lai Châu)
2 mm
53 Hua Bum 3
1.8 mm
54 Nậm Hăn 1
1.8 mm
55 Nà Khoa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
56 Sông Đà
1.2 mm
57 Thèn Sin
1.2 mm
58 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
1.2 mm
59 Huổi Só
1 mm
60 Pa Vệ Sử 2
1 mm
61 P. Na Lay
0.8 mm
62 Nậm Hàng 2
0.8 mm
63 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.4 mm
64 Mường Tùng
0.4 mm
65 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.4 mm
66 Xã Mường Tè (Mường Tè, Lai Châu)
0.4 mm
67 Nậm Manh
0.2 mm
68 Pa Vệ Sử 3
0.2 mm
69 Mù Sang
0 mm
70 Vàng Ma Chải
0 mm
71 Huổi Luông
0 mm
72 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
73 Khổng Lào 1
0 mm
74 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
75 Nùng Nàng
0 mm
76 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
77 Dào San 2
0 mm
78 Nậm Cha
0 mm
79 Pa Nậm Cúm
0 mm
80 Pa Ủ 2
0 mm
81 Tả Ngảo
0 mm
82 Hoang Thèn 1
0 mm
83 Sì Lờ Lầu
0 mm
84 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
85 Chăn Nưa 1
0 mm
86 Trung Chải
0 mm
87 Phìn Hồ 3
0 mm
88 Pa Vệ Sử 4
0 mm
89 Nậm Xe 2
0 mm
90 Nậm Loỏng
0 mm
91 Nậm Xe 1
0 mm
92 Bản Lang 2
0 mm
93 Làng Mô 2
0 mm
94 Tả Phìn
0 mm
95 Chăn Nưa 2
0 mm
96 Tủa Sín Chải (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
97 Hua Bum
0 mm
98 Làng Mô 1
0 mm
99 Lê Lợi
0 mm
100 Nậm Xe
0 mm
Đã sao chép liên kết!