Xã Nậm Tăm, tỉnh Lai Châu
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Nậm Tăm

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:59:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
69%
US AQI
91

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
26°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
23°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
22°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 31°
6.4 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
21° | 29°
32.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
22° | 28°
1.1 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
22° | 29°
6.2 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
21° | 32°
3.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
21° | 31°
10.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 32°
5.2 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
21° | 32°
9.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
22° | 33°
3 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
23° | 33°
4.8 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
23° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lai Châu

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

37 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sin Suối Hồ
10.4 mm
2 Phìn Hồ
2 mm
3 Mường Mùn 2
1.8 mm
4 Chà Nưa (Nậm Pồ, Điện Biên)
1.6 mm
5 Nậm Khăn (Nậm Pồ, Điện Biên)
1 mm
6 Huổi Lèng
1 mm
7 Hừa Ngài
1 mm
8 Pa Ham
0.8 mm
9 Mường Báng
0.8 mm
10 Phình Sáng 1
0.8 mm
11 Phình Sáng 2
0.8 mm
12 Mường Báng PCTT
0.8 mm
13 Mùn Chung
0.6 mm
14 Nậm Xe 2
0.6 mm
15 Nậm Hàng 3
0.6 mm
16 Chà Tở (Nậm Pồ, Điện Biên)
0.6 mm
17 Nậm Hàng 2
0.4 mm
18 Mường Mô 2
0.4 mm
19 Mường Mô 3
0.4 mm
20 Mường Tùng
0.4 mm
21 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
22 Mường Giôn
0.4 mm
23 Huổi Lèng 2
0.4 mm
24 Huổi Lèng 1
0.2 mm
25 Mường Chiên 3
0.2 mm
26 Lay Nưa PCTT
0.2 mm
27 Cà Nàng
0.2 mm
28 Chiềng Khay
0.2 mm
29 Mường Chiên 2
0.2 mm
30 Xá Nhè (Tủa Chùa, Điện Biên)
0.2 mm
31 Thủy điện Ngòi Phát
0.2 mm
32 Tà Hừa
0.2 mm
33 Chăn Nưa (Sìn Hồ, Lai Châu)
0.2 mm
34 Nậm Hàng 2 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
35 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
36 Nậm Manh
0.2 mm
37 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
38 Mường Mô 1
0.2 mm
39 Nậm Hàng 1 (Nậm Nhùn, Lai Châu)
0.2 mm
40 Mường Đun
0.2 mm
41 Ô Quý Hồ
0 mm
42 Mường Vi
0 mm
43 A Lù PCTT
0 mm
44 Trung Lèng Hồ
0 mm
45 A Lù
0 mm
46 Huổi Só
0 mm
47 Lao Xả Phình
0 mm
48 A Mú Sung
0 mm
49 Tủa Thàng
0 mm
50 Pa Ham (Mường Chà, Điện Biên)
0 mm
51 Sơn Bình
0 mm
52 Thèn Sin
0 mm
53 Pắc Ta PCTT
0 mm
54 Mường Khoa
0 mm
55 Thân Thuộc
0 mm
56 Nậm Xe
0 mm
57 Hồ Thầu PCTT
0 mm
58 Hua Bum
0 mm
59 Mù Sang
0 mm
60 Nậm Cần (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
61 Nậm Hăn 2 (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
62 Mường Kim
0 mm
63 Vàng Ma Chải
0 mm
64 Nậm Cuổi 4
0 mm
65 Bình Lư 1
0 mm
66 Pu Sam Cáp
0 mm
67 Huổi Luông
0 mm
68 Khổng Lào 1
0 mm
69 Ngũ Chỉ Sơn
0 mm
70 Lùng Thàng (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
71 Bản Bo
0 mm
72 Nùng Nàng
0 mm
73 Nậm Cuổi
0 mm
74 Lản Nhì Thàng (Phong Thổ, Lai Châu)
0 mm
75 Dào San 2
0 mm
76 Trung Đồng 2
0 mm
77 Bản Giang
0 mm
78 Nậm Cha
0 mm
79 Pa Nậm Cúm
0 mm
80 Tả Ngảo
0 mm
81 Hoang Thèn 1
0 mm
82 Phúc Khoa (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
83 Sì Lờ Lầu
0 mm
84 Mường Mít (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
85 Nậm Cha (Sìn Hồ, Lai Châu)
0 mm
86 Hồ Đập Mỏ tuyển Đồng Sin Quyền
0 mm
87 Chăn Nưa 1
0 mm
88 Tà Gia 2
0 mm
89 Trung Chải
0 mm
90 Phìn Hồ 3
0 mm
91 Nậm Sỏ (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
92 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
0 mm
93 Nậm Loỏng
0 mm
94 Nậm Sỏ 2
0 mm
95 Thị trấn Tân Uyên (Tân Uyên, Lai Châu)
0 mm
96 Nậm Xe 1
0 mm
97 Huổi Cuổng (Mường Tè, Lai Châu)
0 mm
98 Bình Lư 2
0 mm
99 Bản Lang 2
0 mm
100 Làng Mô 2
0 mm
Đã sao chép liên kết!