Xã Văn Chấn, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Văn Chấn

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:38:13

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
21°C
Cảm giác như: 24°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
83%
US AQI
124

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
22°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
18°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
18° | 27°
5.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
17° | 24°
13.4 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
17° | 23°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
16° | 25°
0.8 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
17° | 26°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
19° | 25°
0.4 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
18° | 24°
1.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
19° | 26°
3.6 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
19° | 28°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
21° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
20° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
19° | 31°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
19° | 30°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Lương Thịnh

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chiềng Công
4.4 mm
2 Chiềng Công 1
3.6 mm
3 Nà Bó
2.2 mm
4 Chiềng Đông
2.2 mm
5 Hua Nhàn
2 mm
6 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
7 Bản Công
1.6 mm
8 Nậm Khắt
1.2 mm
9 Gia Hội
1 mm
10 Song Pe
0.8 mm
11 Mường Thải
0.8 mm
12 Chiềng Muôn
0.6 mm
13 Tà Xùa 1
0.6 mm
14 Tạ Khoa
0.6 mm
15 Làng Chếu 4
0.4 mm
16 Trung Sơn
0.4 mm
17 Yên Lập
0.4 mm
18 Xuân Đài 2
0.4 mm
19 Tam Thanh
0.4 mm
20 Xím Vàng
0.4 mm
21 Trạm Tấu
0.4 mm
22 Hang Chú
0.4 mm
23 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
24 Suối Giàng
0.2 mm
25 Tà Xùa 2
0.2 mm
26 Sơn A
0.2 mm
27 Xuân Sơn
0.2 mm
28 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
29 Thu Cúc
0.2 mm
30 Sơn Thịnh
0.2 mm
31 Xuân Đài 1
0.2 mm
32 Làng Nhì
0.2 mm
33 Túc Đán 1
0.2 mm
34 Phình Hồ
0.2 mm
35 Xà Hồ
0.2 mm
36 Huổi Sản
0.2 mm
37 Việt Hồng
0.2 mm
38 Suối Bu
0.2 mm
39 Pá Lau
0.2 mm
40 Đồng Khê
0.2 mm
41 Huy Tân 1
0.2 mm
42 Túc Đán 2
0.2 mm
43 Pú Dảnh
0.2 mm
44 Tú Lệ 3
0.2 mm
45 Nậm Lành 2
0.2 mm
46 Mường Bang 1
0.2 mm
47 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
48 Thạch Lương
0.2 mm
49 Lương Thịnh
0.2 mm
50 Làng Chếu 2
0.2 mm
51 Hưng Khánh 1
0 mm
52 Dương Quỳ
0 mm
53 An Lương
0 mm
54 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
55 Tân Hợp 2
0 mm
56 Gia Phù
0 mm
57 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
58 Hưng Khánh 2
0 mm
59 Mỏ Vàng
0 mm
60 Nậm Có
0 mm
61 Chiềng Chăn
0 mm
62 Suối Quyền
0 mm
63 Việt Cường PCTT
0 mm
64 Hòa Cuông
0 mm
65 Sơn Lương
0 mm
66 Hồ Suối Hòm
0 mm
67 Thái Hòa
0 mm
68 Đông An
0 mm
69 Trung Tâm 2
0 mm
70 Nghĩa An
0 mm
71 Xuân Long
0 mm
72 Sập Xa
0 mm
73 An Lương 2
0 mm
74 Nậm Có 1
0 mm
75 Mỹ Lương
0 mm
76 Chi cục thủy lợi
0 mm
77 Xã Bản Mù
0 mm
78 Chấn Thịnh
0 mm
79 Hùng Đức
0 mm
80 Hanh Cù
0 mm
81 Gia Hội PCTT
0 mm
82 Văn Lang
0 mm
83 Tân Đồng PCTT
0 mm
84 Hiền Lương
0 mm
85 Bằng Cốc
0 mm
86 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
87 Sùng Đô
0 mm
88 Mỹ Bằng
0 mm
89 Phúc Lợi
0 mm
90 Ngọc Chấn
0 mm
91 Phan Thanh
0 mm
92 Đại Lịch
0 mm
93 Phúc Khánh
0 mm
94 Minh Bảo
0 mm
95 Y Can
0 mm
96 An Lương 1
0 mm
97 Đại Phạm
0 mm
98 Thành Long
0 mm
99 Tân Đồng
0 mm
100 Tiên Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!