Xã Lương Thịnh, tỉnh Lào Cai
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lương Thịnh

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:16:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
76%
US AQI
116

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
24°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
21°C
%
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
22° | 33°
13 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
21° | 29°
12.8 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
21° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào
23° | 29°
18.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
22° | 29°
1 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
23° | 29°
9.2 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
23° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
25° | 34°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lào Cai

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

A Mú Sung

Âu Lâu

phường

Bắc Hà

Bản Hồ

Bản Lầu

Bản Liền

Bản Xèo

Bảo Ái

Bảo Hà

Bảo Nhai

Bảo Thắng

Bảo Yên

Bát Xát

Cam Đường

phường

Cảm Nhân

Cao Sơn

Cát Thịnh

Cầu Thia

phường

Chấn Thịnh

Châu Quế

Chế Tạo

Chiềng Ken

Cốc Lầu

Cốc San

Dền Sáng

Dương Quỳ

Đông Cuông

Gia Hội

Gia Phú

Hạnh Phúc

Hợp Thành

Hưng Khánh

Khánh Hòa

Khánh Yên

Khao Mang

Lâm Giang

Lâm Thượng

Lào Cai

phường

Lao Chải

Liên Sơn

Lục Yên

Lùng Phình

Mậu A

Minh Lương

Mỏ Vàng

Mù Cang Chải

Mường Bo

Mường Hum

Mường Khương

Mường Lai

Nậm Chày

Nậm Có

Nam Cường

phường

Nậm Xé

Nghĩa Đô

Nghĩa Lộ

phường

Nghĩa Tâm

Ngũ Chỉ Sơn

Pha Long

Phình Hồ

Phong Dụ Hạ

Phong Dụ Thượng

Phong Hải

Phúc Khánh

Phúc Lợi

Púng Luông

Quy Mông

Sa Pa

phường

Si Ma Cai

Sín Chéng

Sơn Lương

Tả Củ Tỷ

Tả Phìn

Tả Van

Tà Xi Láng

Tân Hợp

Tân Lĩnh

Tằng Loỏng

Thác Bà

Thượng Bằng La

Thượng Hà

Trạm Tấu

Trấn Yên

Trịnh Tường

Trung Tâm

phường

Tú Lệ

Văn Bàn

Văn Chấn

Văn Phú

phường

Việt Hồng

Võ Lao

Xuân Ái

Xuân Hòa

Xuân Quang

Y Tý

Yên Bái

phường

Yên Bình

Yên Thành

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bản Công
1.6 mm
2 Gia Hội
1.2 mm
3 Song Pe
0.8 mm
4 Mường Thải
0.8 mm
5 Tà Xùa 1
0.6 mm
6 Tạ Khoa
0.6 mm
7 Làng Chếu 4
0.4 mm
8 Trung Sơn
0.4 mm
9 Yên Lập
0.4 mm
10 Xuân Đài 2
0.4 mm
11 Xím Vàng
0.4 mm
12 Trạm Tấu
0.4 mm
13 Hang Chú
0.4 mm
14 Suối Giàng
0.2 mm
15 Tà Xùa 2
0.2 mm
16 Sơn A
0.2 mm
17 Tà Si Láng PCTT
0.2 mm
18 Năng Yên
0.2 mm
19 Thu Cúc
0.2 mm
20 Sơn Thịnh
0.2 mm
21 Sùng Đô
0.2 mm
22 Làng Nhì
0.2 mm
23 Túc Đán 1
0.2 mm
24 Vĩnh Lạc
0.2 mm
25 Phình Hồ
0.2 mm
26 Xà Hồ
0.2 mm
27 Việt Hồng
0.2 mm
28 Suối Bu
0.2 mm
29 Pá Lau
0.2 mm
30 Đồng Khê
0.2 mm
31 Huy Tân 1
0.2 mm
32 Túc Đán 2
0.2 mm
33 Pú Dảnh
0.2 mm
34 Nậm Lành 2
0.2 mm
35 Thạch Lương
0.2 mm
36 Lương Thịnh
0.2 mm
37 Làng Chếu 2
0.2 mm
38 Hưng Khánh 1
0 mm
39 An Lương
0 mm
40 Chấn Thịnh PCTT
0 mm
41 Tân Hợp 2
0 mm
42 Gia Phù
0 mm
43 Sơn Thịnh PCTT
0 mm
44 Hưng Khánh 2
0 mm
45 Mỏ Vàng
0 mm
46 Nậm Có
0 mm
47 Châu Quế Thượng
0 mm
48 Suối Quyền
0 mm
49 Việt Cường PCTT
0 mm
50 Hòa Cuông
0 mm
51 Sơn Lương
0 mm
52 Khánh Hòa 2
0 mm
53 Lăng Quán
0 mm
54 Hồ Suối Hòm
0 mm
55 Thái Hòa
0 mm
56 Đông An
0 mm
57 Đồng Quý
0 mm
58 Trung Tâm 2
0 mm
59 Nghĩa An
0 mm
60 Xuân Long
0 mm
61 Dị Nậu
0 mm
62 Sập Xa
0 mm
63 An Lương 2
0 mm
64 Đông Lĩnh
0 mm
65 Mỹ Lương
0 mm
66 Chi cục thủy lợi
0 mm
67 Xã Bản Mù
0 mm
68 Chấn Thịnh
0 mm
69 Hùng Đức
0 mm
70 Hanh Cù
0 mm
71 Gia Hội PCTT
0 mm
72 Văn Lang
0 mm
73 Thanh Ba
0 mm
74 Hồ Ngòi Là
0 mm
75 Tân Đồng PCTT
0 mm
76 Hiền Lương
0 mm
77 Bằng Cốc
0 mm
78 Phong Dụ Thượng 1
0 mm
79 Cẩm Khê
0 mm
80 Mỹ Bằng
0 mm
81 Phúc Lợi
0 mm
82 Thọ Sơn (Đoan Hùng)
0 mm
83 Ngọc Chấn
0 mm
84 Minh Hương
0 mm
85 Phan Thanh
0 mm
86 Quang Húc
0 mm
87 Đại Lịch
0 mm
88 Phúc Khánh
0 mm
89 Hòa An
0 mm
90 Minh Bảo
0 mm
91 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
92 Y Can
0 mm
93 An Lương 1
0 mm
94 Đại Phạm
0 mm
95 Thành Long
0 mm
96 Tân Đồng
0 mm
97 Tiên Lương
0 mm
98 Mỹ Lâm
0 mm
99 Hưng Thịnh
0 mm
100 Yên Nguyên
0 mm
Đã sao chép liên kết!