Xã Đan Điền, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đan Điền

Thứ Ba, 28/04/2026 - 13:49:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Có mây rải rác
Gió
4km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
60%
US AQI
117

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
30°C
%
09:00
33°C
%
10:00
34°C
%
11:00
33°C
%
12:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
24° | 34°
8.3 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
25° | 29°
1.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Nắng
23° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
04/05
Có mưa
27° | 31°
4.2 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
25 mm
2 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
24.4 mm
3 Hương Bình (Hương Trà)
21 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
20.8 mm
5 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
19.2 mm
6 Xuân Lộc (Phú Lộc)
17 mm
7 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
16 mm
8 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
13.6 mm
9 Nhâm (A Lưới)
13.4 mm
10 Hồng Thái (A Lưới)
13 mm
11 An Tây (Thuận Hóa)
12.4 mm
12 Đầu mối hồ La Ngà
12 mm
13 Hương Chữ (Hương Trà)
10.8 mm
14 Cam Tuyền
10.6 mm
15 Tà Lương (A Lưới)
10.4 mm
16 A Bung
10.2 mm
17 A Vao
9.6 mm
18 Hồ A Lá (A Lưới)
8.8 mm
19 Bình Tiến (Hương Trà)
8.6 mm
20 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
8.4 mm
21 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
7.6 mm
22 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
7.4 mm
23 Hồ chứa nước Truồi
7.2 mm
24 Cửa Tùng
6.6 mm
25 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
6.4 mm
26 Triệu Ái
5.8 mm
27 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
5 mm
28 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
5 mm
29 Linh Thượng
5 mm
30 Vỹ Dạ
4.4 mm
31 Hải Thái
4.4 mm
32 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
3.8 mm
33 Nam Thạch Hãn
3.6 mm
34 Trung Sơn
3.6 mm
35 TT Phú Đa (Phú Vang)
3.2 mm
36 Vĩnh Tú
3 mm
37 Điền Hương (Phong Điền)
2.2 mm
38 Đan Điền
2.2 mm
39 Hải An
2.2 mm
40 Đập, thủy điện La Tó
2.2 mm
41 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
2 mm
42 TT Sịa (Quảng Điền)
2 mm
43 Cam Chính
2 mm
44 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.8 mm
45 Phú Sơn (Hương Thủy)
1.6 mm
46 Triệu Hòa
1.6 mm
47 Hương Sơn (Phú Lộc)
1.2 mm
48 Cảng Thuận An
1.2 mm
49 Hải Phong
1 mm
50 Giang Hải (Phú Lộc)
1 mm
51 Hải Lâm
1 mm
52 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.8 mm
53 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.6 mm
54 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.6 mm
55 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0.6 mm
56 Bạch Mã
0.4 mm
57 Cảng Tư Hiền
0.4 mm
58 Lộc An
0.4 mm
59 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.2 mm
60 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
61 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
62 Tà Long
0 mm
63 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
64 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
65 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
66 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
Đã sao chép liên kết!