Phường An Cựu, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Cựu

Thứ Ba, 28/04/2026 - 13:57:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
4km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
62%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
33°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
34°C
%
11:00
34°C
%
12:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 33°
4 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
23° | 34°
16.9 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
24° | 28°
3.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Nắng
23° | 30°
0.2 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
26° | 28°
7.2 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
25° | 34°
6.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
24° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Mưa nhỏ
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Hai
11/05
Nắng
26° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
25 mm
2 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
24.4 mm
3 Hương Bình (Hương Trà)
21 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
20.8 mm
5 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
19.2 mm
6 Xuân Lộc (Phú Lộc)
17 mm
7 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
16 mm
8 A Đớt (A Lưới)
14 mm
9 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
13.6 mm
10 Nhâm (A Lưới)
13.4 mm
11 Hồng Thái (A Lưới)
13 mm
12 An Tây (Thuận Hóa)
12.4 mm
13 Hương Chữ (Hương Trà)
10.8 mm
14 Tà Lương (A Lưới)
10.4 mm
15 Hồ A Lá (A Lưới)
8.8 mm
16 Bình Tiến (Hương Trà)
8.6 mm
17 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
8.4 mm
18 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
7.6 mm
19 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
7.4 mm
20 Hồ chứa nước Truồi
7.2 mm
21 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
6.4 mm
22 Triệu Ái
5.8 mm
23 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
5 mm
24 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
5 mm
25 Vỹ Dạ
4.4 mm
26 Hương Nguyên (A Lưới)
4 mm
27 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
3.8 mm
28 Nam Thạch Hãn
3.6 mm
29 TT Phú Đa (Phú Vang)
3.2 mm
30 Điền Hương (Phong Điền)
2.2 mm
31 Đan Điền
2.2 mm
32 Hải An
2.2 mm
33 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
2 mm
34 TT Sịa (Quảng Điền)
2 mm
35 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.8 mm
36 Phú Sơn (Hương Thủy)
1.6 mm
37 Triệu Hòa
1.6 mm
38 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
39 Hương Sơn (Phú Lộc)
1.2 mm
40 Cảng Thuận An
1.2 mm
41 Hải Phong
1 mm
42 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1 mm
43 Giang Hải (Phú Lộc)
1 mm
44 Hải Lâm
1 mm
45 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.8 mm
46 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.6 mm
47 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.6 mm
48 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.6 mm
49 Bạch Mã
0.4 mm
50 Cảng Tư Hiền
0.4 mm
51 Lộc An
0.4 mm
52 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.2 mm
53 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
54 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
55 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
56 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
57 Hòa Phú Thành
0.2 mm
58 Hòa Ninh
0.2 mm
59 Hòa Bắc
0.2 mm
60 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0.2 mm
61 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
62 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
63 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
64 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
65 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
66 Bà Nà
0 mm
67 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
68 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
69 Hồ Hố Cau
0 mm
70 Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm
71 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!