Xã Khe Tre, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Khe Tre

Thứ Sáu, 04/09/2026 - 18:32:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 35°C
Trời nắng đẹp
Gió
11km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
46%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
26°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
25°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
04/09
Nhiều mây
22° | 33°
0.1 mm
Thứ Bảy
05/09
Mưa rào
23° | 30°
18.9 mm
Chủ Nhật
06/09
Có mưa
22° | 30°
15.7 mm
Thứ Hai
07/09
Có mưa
22° | 31°
11.3 mm
Thứ Ba
08/09
Có mưa
22° | 30°
8.7 mm
Thứ Tư
09/09
Có mưa
22° | 29°
6.9 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
22° | 26°
9.8 mm
Thứ Sáu
11/09
Có mưa
22° | 26°
12 mm
Thứ Bảy
12/09
Có mưa
22° | 24°
18.6 mm
Chủ Nhật
13/09
Có mưa
21° | 28°
5.2 mm
Thứ Hai
14/09
Có mưa
21° | 24°
10.2 mm
Thứ Ba
15/09
Có mưa
22° | 25°
11 mm
Thứ Tư
16/09
Có mưa
22° | 28°
10 mm
Thứ Năm
17/09
Mưa rào
22° | 23°
22 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Khe Tre, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Khe Tre
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Khe Tre 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Khe Tre trong 7 ngày tới

Từ 04/09/2026 đến 10/09/2026, nhiệt độ tại Xã Khe Tre dự báo dao động từ 22°C đến 33°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Sáu 04/09 (33°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 04/09 (22°C).

Trong 7 ngày có 6 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 71.4 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Bảy 05/09 (~18.9 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 13 km/h.

33°
Cao nhất
22°
Thấp nhất
71.4
mm mưa/7 ngày
13
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Khe Tre ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Bảy (05/09): Mưa rào; nhiệt độ từ 23°C đến 30°C; lượng mưa dự báo khoảng 18.9 mm.
Hiện tại Xã Khe Tre trời nắng đẹp, nhiệt độ khoảng 32°C, độ ẩm 46%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Sáu (04/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 33°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (04/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 22°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Bảy (05/09), khoảng 18.9 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (05/09): Mưa rào, 23–30°C, mưa ~18.9 mm; Chủ Nhật (06/09): Có mưa, 22–30°C, mưa ~15.7 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 13 km/h vào Thứ Hai (07/09). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Khe Tre là 59 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 32°C, nhưng do độ ẩm 46% nên cảm giác thực tế khoảng 35°C. Trời khá oi bức, nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Khe Tre, thành phố Huế; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhà máy Thủy điện A Vương
29.6 mm
2 Thượng Quảng (Phú Lộc)
23.8 mm
3 Hòa Phú Thành
6.2 mm
4 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
5.6 mm
5 Hương Nguyên (A Lưới)
3.6 mm
6 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.6 mm
7 Ka Dăng
2.4 mm
8 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2.2 mm
9 Hương Sơn (Phú Lộc)
1.6 mm
10 Đầu mối hồ Cây Thông
1.6 mm
11 Đầu mối hồ Thạch Bàn
1.4 mm
12 Zuôich
1.2 mm
13 Than Nông Sơn
0.6 mm
14 Trạm bơm Sơn Bổn
0.4 mm
15 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.4 mm
16 Tà Lương (A Lưới)
0.4 mm
17 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
18 Phước Ninh
0.2 mm
19 Suối Đá
0 mm
20 Trạm bơm Túy Loan
0 mm
21 Hồ Phú Lộc
0 mm
22 Hòa Bắc
0 mm
23 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
24 Trạm bơm An Trạch
0 mm
25 Bà Nà
0 mm
26 Hồ Thạc Gián
0 mm
27 Đại Hiệp
0 mm
28 Hồ Hóc Khế
0 mm
29 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
30 Hòa Phước
0 mm
31 Khe Cạn
0 mm
32 Hòa Quý
0 mm
33 Đại Chánh
0 mm
34 Điện Ngọc
0 mm
35 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
36 Hồ Hố Cau
0 mm
37 Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm
38 Duy Phú
0 mm
39 Duy Sơn
0 mm
40 A Tiêng
0 mm
41 Điện Hồng
0 mm
42 Hòa Sơn
0 mm
43 Hòa Phát
0 mm
44 Đầu mối hồ Trung Lộc
0 mm
45 Hồ Hòa Trung
0 mm
46 Suối Lương
0 mm
47 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
48 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
49 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
50 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
51 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
52 Vỹ Dạ
0 mm
53 A Đớt (A Lưới)
0 mm
54 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
55 Đan Điền
0 mm
56 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
57 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
58 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
59 Bạch Mã
0 mm
60 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
61 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
62 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
63 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
64 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
65 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
66 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
67 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
68 Cảng Tư Hiền
0 mm
69 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
70 Cảng Thuận An
0 mm
71 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
72 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
73 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
74 Lộc An
0 mm
75 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
76 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
77 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
78 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
79 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
80 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
81 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
82 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
83 Quế Lộc
0 mm
84 Hòa Hải
0 mm
85 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0 mm
86 Đại Đồng
0 mm
87 Hòa Khương
0 mm
88 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0 mm
89 Đập Hà Thanh
0 mm
90 Cầu Vĩnh Điện
0 mm
91 Duy Trung
0 mm
92 Quế Phước
0 mm
93 Hòa Xuân
0 mm
94 Hòa Ninh
0 mm
95 Cầu Hà Tân
0 mm
96 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0 mm
97 Phường Hòa Cường Nam
0 mm
98 Hồ Trước Đông
0 mm
Đã sao chép liên kết!