Phường Thuận Hóa, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thuận Hóa

Thứ Hai, 07/09/2026 - 08:28:14

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
3km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
81%
US AQI
137

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
31°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
07/09
Mưa rào
25° | 31°
12.2 mm
Thứ Ba
08/09
Mưa rào
25° | 31°
10.5 mm
Thứ Tư
09/09
Mưa rào
25° | 30°
14.6 mm
Thứ Năm
10/09
Có mưa
24° | 30°
17.5 mm
Thứ Sáu
11/09
Mưa rào
23° | 27°
63.8 mm
Thứ Bảy
12/09
Mưa rào
23° | 26°
59.3 mm
Chủ Nhật
13/09
Mưa rào
24° | 27°
102.6 mm
Thứ Hai
14/09
Mưa rào
24° | 27°
73.4 mm
Thứ Ba
15/09
Mưa rào
24° | 26°
117 mm
Thứ Tư
16/09
Mưa rào
23° | 27°
81 mm
Thứ Năm
17/09
Mưa rào
23° | 27°
65.8 mm
Thứ Sáu
18/09
Mưa rào
24° | 26°
79.6 mm
Thứ Bảy
19/09
Mưa rào
24° | 32°
21.4 mm
Chủ Nhật
20/09
Có mưa
25° | 30°
3 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Trồng gì? Bón phân, phun thuốc ngày nào là đẹp nhất?

Chọn loại cây của bạn (cà phê, sầu riêng, lúa, hồ tiêu…) và để hệ thống chấm điểm 14 ngày dự báo tại Thuận Hóa, gợi ý đúng ngày & giờ vàng.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Thuận Hóa
Lập lịch canh tác ngay

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Thuận Hóa 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Thuận Hóa trong 7 ngày tới

Từ 07/09/2026 đến 13/09/2026, nhiệt độ tại Phường Thuận Hóa dự báo dao động từ 23°C đến 31°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 08/09 (31°C), mức thấp nhất vào Thứ Sáu 11/09 (23°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 280.5 mm. Ngày mưa lớn nhất là Chủ Nhật 13/09 (~102.6 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 20 km/h.

31°
Cao nhất
23°
Thấp nhất
280.5
mm mưa/7 ngày
20
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Thuận Hóa ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Ba (08/09): Mưa rào; nhiệt độ từ 25°C đến 31°C; lượng mưa dự báo khoảng 10.5 mm.
Hiện tại Phường Thuận Hóa có mây rải rác, nhiệt độ khoảng 28°C, độ ẩm 81%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (08/09) với nhiệt độ cao nhất khoảng 31°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Sáu (11/09) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 23°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Chủ Nhật (13/09), khoảng 102.6 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (12/09): Mưa rào, 23–26°C, mưa ~59.3 mm; Chủ Nhật (13/09): Mưa rào, 24–27°C, mưa ~102.6 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 20 km/h vào Chủ Nhật (13/09). Hướng gió hiện tại: Đông Nam.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Thuận Hóa là 137 – mức Kém. Người có bệnh hô hấp, trẻ em, người cao tuổi nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 28°C, nhưng do độ ẩm 81% nên cảm giác thực tế khoảng 34°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Thuận Hóa, thành phố Huế; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Triệu Hòa
33.6 mm
2 Triệu Ái
31.6 mm
3 Hồ chứa nước Truồi
20.2 mm
4 Hòa Phú Thành
15.4 mm
5 Thượng Quảng (Phú Lộc)
14.8 mm
6 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
11.6 mm
7 Hồ Hố Cau
8 mm
8 Hải An
6.6 mm
9 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
6.6 mm
10 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
5.8 mm
11 Phú Sơn (Hương Thủy)
5.4 mm
12 Hương Sơn (Phú Lộc)
5.2 mm
13 Hồ Hòa Trung
4.8 mm
14 Lộc An
4.4 mm
15 Bình Tiến (Hương Trà)
4.4 mm
16 Hòa Ninh
4.2 mm
17 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
4.2 mm
18 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
4 mm
19 Lưu vực hồ Hòa Trung
3.6 mm
20 Trạm bơm Sơn Bổn
3.6 mm
21 Trung tâm GD-DN 05-06
3.4 mm
22 Xuân Lộc (Phú Lộc)
3.4 mm
23 Cảng Tư Hiền
3.2 mm
24 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2.8 mm
25 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
2.2 mm
26 Nam Thạch Hãn
1.8 mm
27 Điền Hương (Phong Điền)
1.8 mm
28 An Tây (Thuận Hóa)
1.8 mm
29 Giang Hải (Phú Lộc)
1.8 mm
30 Bà Nà
1.4 mm
31 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.4 mm
32 TT Khe Tre (Phú Lộc)
1.4 mm
33 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
1.2 mm
34 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
1.2 mm
35 TT Phú Đa (Phú Vang)
1.2 mm
36 Quảng Phú (Quảng Điền)
1 mm
37 Hương Chữ (Hương Trà)
1 mm
38 A Đớt (A Lưới)
0.8 mm
39 Đan Điền
0.8 mm
40 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.8 mm
41 Bạch Mã
0.8 mm
42 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0.8 mm
43 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.8 mm
44 TT Sịa (Quảng Điền)
0.8 mm
45 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.8 mm
46 Hải Lâm
0.6 mm
47 Hải Phong
0.6 mm
48 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.6 mm
49 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
50 Vỹ Dạ
0.6 mm
51 Nhâm (A Lưới)
0.6 mm
52 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.6 mm
53 Tà Lương (A Lưới)
0.6 mm
54 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
55 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
56 Hồng Thái (A Lưới)
0.4 mm
57 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.4 mm
58 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.4 mm
59 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
60 Cảng Thuận An
0.2 mm
61 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.2 mm
62 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
63 Hòa Bắc
0 mm
64 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
65 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
66 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
67 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
Đã sao chép liên kết!