Phường An Cựu, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Cựu

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:25:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
2km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
62%
US AQI
72

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 33°
4 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
23° | 34°
16.9 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
24° | 28°
3.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
23° | 30°
0.2 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 33°
1.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
24° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
04/05
Có mưa
26° | 28°
7.2 mm
Thứ Ba
05/05
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
25° | 34°
6.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
24° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
25° | 33°
1.8 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Mưa nhỏ
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Hai
11/05
Nắng
26° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
24.4 mm
2 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
22 mm
3 Hương Bình (Hương Trà)
18.6 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
18 mm
5 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
17.8 mm
6 Xuân Lộc (Phú Lộc)
16.4 mm
7 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
14.2 mm
8 An Tây (Thuận Hóa)
11.4 mm
9 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
10.6 mm
10 Hương Chữ (Hương Trà)
10 mm
11 Hồng Thái (A Lưới)
9.6 mm
12 Nhâm (A Lưới)
8.8 mm
13 Tà Lương (A Lưới)
8 mm
14 A Đớt (A Lưới)
7.6 mm
15 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
7.6 mm
16 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
7.4 mm
17 Bình Tiến (Hương Trà)
7 mm
18 Hồ chứa nước Truồi
6.2 mm
19 Hồ A Lá (A Lưới)
6 mm
20 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
5.8 mm
21 Triệu Ái
5.6 mm
22 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
4 mm
23 Vỹ Dạ
3.8 mm
24 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
3.6 mm
25 Nam Thạch Hãn
3.4 mm
26 TT Phú Đa (Phú Vang)
2 mm
27 Hải An
2 mm
28 Điền Hương (Phong Điền)
1.8 mm
29 Đan Điền
1.6 mm
30 Triệu Hòa
1.6 mm
31 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
32 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
33 Hương Nguyên (A Lưới)
1 mm
34 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1 mm
35 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.8 mm
36 Cảng Thuận An
0.8 mm
37 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0.8 mm
38 Hải Lâm
0.8 mm
39 Hải Phong
0.6 mm
40 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
41 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
42 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.2 mm
43 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
44 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.2 mm
45 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
46 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
47 Hòa Ninh
0.2 mm
48 Hòa Bắc
0.2 mm
49 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
50 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
51 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
52 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
53 Bạch Mã
0 mm
54 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
55 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
56 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
57 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
58 Cảng Tư Hiền
0 mm
59 Lộc An
0 mm
60 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
61 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
62 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
63 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
64 Hòa Phú Thành
0 mm
65 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
66 Bà Nà
0 mm
67 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
68 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
69 Hồ Hố Cau
0 mm
70 Trung tâm GD-DN 05-06
0 mm
71 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!