Xã Tân Tri, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tri

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:36:59

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
24°C
Cảm giác như: 26°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
17km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
94%
US AQI
82

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
23°C
%
09:00
24°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
26°C
%
15:00
26°C
%
16:00
25°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
20°C
%
03:00
18°C
%
04:00
17°C
%
05:00
17°C
%
06:00
18°C
%
07:00
18°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 29°
24.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
17° | 27°
17.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
17° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
17° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
21° | 30°
0.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
23° | 29°
2.7 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
20° | 27°
9.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
21° | 28°
7.8 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
22° | 28°
12.2 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
24° | 31°
2.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
24° | 34°
1.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Khuôn Thần
25.8 mm
2 Bố Hạ (BĐ)
21 mm
3 Trại Cau
20 mm
4 Bố Hạ (NT)
20 mm
5 Liên Minh
17.2 mm
6 Vạn Ninh
16.8 mm
7 Lương Phú
16 mm
8 Tân Thành
15.6 mm
9 Tân Khánh
15.4 mm
10 Dân Tiến
15.2 mm
11 Phú Bình
14.6 mm
12 Bình Long
13.4 mm
13 Cấm Sơn
13 mm
14 Tân Sơn
13 mm
15 Hợp Tiến
12.4 mm
16 Sông Công
12 mm
17 Chi Lăng
11.2 mm
18 Yên Thế
9.8 mm
19 Bình Sơn
8.6 mm
20 La Hiên
8.6 mm
21 Tràng Xá
8 mm
22 Thị trấn Quân Chu
7.4 mm
23 Tân Thái
7.2 mm
24 Đồng Quang
7 mm
25 Phong Minh
6.4 mm
26 Cúc Đường
5.6 mm
27 Nghinh Tường
5 mm
28 Phố Đu
4.8 mm
29 Văn Hán
4.6 mm
30 Phương Giao
4.2 mm
31 Thượng Đình
4 mm
32 Phấn Mễ
4 mm
33 Phổ Yên
3.8 mm
34 Đình Cả
3.8 mm
35 Cù Vân
3.6 mm
36 Vũ Chấn
3.6 mm
37 Lương Sơn
2.4 mm
38 Than Khánh Hòa
2.4 mm
39 Nam Hòa
2.2 mm
40 Yên Lạc PCTT
2.2 mm
41 Điềm He
1.4 mm
42 Bình Gia
1.2 mm
43 Hóa Thượng
0.6 mm
44 Na Sầm
0.6 mm
45 Tân Long
0.4 mm
46 Vũ Loan
0.2 mm
47 Lương Thượng
0.2 mm
48 Thượng Nung
0.2 mm
49 Sông Cầu
0.2 mm
50 Thượng Quan PCTT
0 mm
51 Nà Phặc
0 mm
52 Hiệp Lực
0 mm
53 Thượng Quan
0 mm
54 Vũ Muộn
0 mm
55 Vũ Loan 2
0 mm
56 Côn Minh
0 mm
57 Lương Thượng
0 mm
58 Lam Vỹ
0 mm
59 Yên Đổ
0 mm
60 Thần Sa
0 mm
61 Hà Châu
0 mm
62 Bình Văn
0 mm
63 Phủ Thông
0 mm
64 Thanh Thịnh
0 mm
65 Yên Lạc
0 mm
66 Kim Hỷ
0 mm
67 Yên Hân
0 mm
68 Hảo Nghĩa
0 mm
69 Cẩm Giàng
0 mm
70 Dương Phong 1
0 mm
71 Thanh Mai
0 mm
72 Chi cục thủy lợi
0 mm
73 Dương Phong 2
0 mm
74 Quảng Khê
0 mm
75 Vũ Loan 1
0 mm
76 Lục Bình
0 mm
77 Hòa Mục
0 mm
78 Dương Quang
0 mm
79 Mỹ Thanh
0 mm
80 Tân Sơn
0 mm
81 Đôn Phong 3
0 mm
82 Đổng Xá
0 mm
83 Đôn Phong 2
0 mm
84 Nông Thịnh
0 mm
85 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!