Xã Thái Bình, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Bình

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:16:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
18km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
76%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
28°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
25°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
22° | 28°
35.8 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
18° | 25°
28.7 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
17° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
18° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
21° | 29°
6.6 mm
Chủ Nhật
03/05
Mưa rào
22° | 30°
16.7 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 27°
13 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
22° | 27°
6.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
23° | 28°
9.6 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
24° | 32°
1.8 mm
Thứ Sáu
08/05
Mưa nhỏ
24° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
25° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
30.6 mm
2 Khuôn Thần
25.8 mm
3 Vàng Danh
22.8 mm
4 Hồ Tân Yên
18.2 mm
5 Kỳ Thượng
17 mm
6 Dương Huy
17 mm
7 Vạn Ninh
16.8 mm
8 Bằng Cả
16 mm
9 Yên Lập
15.2 mm
10 Hoành Bồ
13.2 mm
11 Cấm Sơn
13 mm
12 Tân Sơn
13 mm
13 Hà Lâu
12.6 mm
14 Chi Lăng
11.2 mm
15 Uông Bí
10.6 mm
16 An Biên
10 mm
17 Lương Mông
9.8 mm
18 Mai Sưu
9.6 mm
19 Khe Mai
9 mm
20 Than Na Dương
8.8 mm
21 Ba Chẽ
8.6 mm
22 Đèo Hạ My
8.6 mm
23 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
24 Hồ Sống Rắn
7.6 mm
25 Bình Liêu
6.6 mm
26 Bến Châu
6.4 mm
27 Phong Minh
6.4 mm
28 Lộc Bình
5.8 mm
29 Đông Triều
5.8 mm
30 Kiên Lao
5.4 mm
31 Hồ Khe Cát
5.2 mm
32 Than Mạo Khê
3.2 mm
33 Điềm He
1.4 mm
34 Than Hòn Gai
0 mm
35 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!