Xã Tân Tiến, tỉnh Lạng Sơn
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Tiến

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:21:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
73%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%
14:00
29°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
17°C
%
04:00
17°C
%
05:00
18°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
21° | 30°
29.7 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
17° | 27°
6.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
16° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
17° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
20° | 31°
0.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
21° | 30°
2 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
20° | 27°
6.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
22° | 26°
12.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
21° | 29°
9 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
24° | 33°
1.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
24° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Mưa rào
24° | 34°
3.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Lạng Sơn

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

64 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nghinh Tường
5 mm
2 Vũ Chấn
3.6 mm
3 Điềm He
1.4 mm
4 Bình Gia
1.2 mm
5 Tam Kim
0.6 mm
6 Na Sầm
0.6 mm
7 Vũ Loan
0.2 mm
8 Lương Thượng
0.2 mm
9 Thượng Nung
0.2 mm
10 Hạ Lang
0 mm
11 Tà Sa
0 mm
12 Thành Công
0 mm
13 Cách Linh
0 mm
14 Minh Thanh
0 mm
15 Trương Lương
0 mm
16 Kim Loan
0 mm
17 Quảng Uyên
0 mm
18 Đức Long
0 mm
19 Phi Hải
0 mm
20 Tĩnh Túc
0 mm
21 Năm Làng
0 mm
22 Án Lại
0 mm
23 Đức Thông
0 mm
24 Thạch An
0 mm
25 Bằng Vân
0 mm
26 Thượng Quan PCTT
0 mm
27 Nà Phặc
0 mm
28 Cốc Đán
0 mm
29 Hiệp Lực
0 mm
30 Đức Vân
0 mm
31 Thượng Quan
0 mm
32 Phúc Lộc
0 mm
33 Vũ Muộn
0 mm
34 Vũ Loan 2
0 mm
35 Côn Minh
0 mm
36 Lương Thượng
0 mm
37 Thần Sa
0 mm
38 Bình Văn
0 mm
39 Phủ Thông
0 mm
40 Yên Lạc
0 mm
41 Kim Hỷ
0 mm
42 Yên Hân
0 mm
43 Hảo Nghĩa
0 mm
44 Cẩm Giàng
0 mm
45 Chi cục thủy lợi
0 mm
46 Vũ Loan 1
0 mm
47 Lục Bình
0 mm
48 Hòa Mục
0 mm
49 Mỹ Thanh
0 mm
50 Tân Sơn
0 mm
51 Đổng Xá
0 mm
Đã sao chép liên kết!