Xã Kiên Thọ, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kiên Thọ

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:39:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 31°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
87%
US AQI
101

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
29°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
24°C
%
05:00
23°C
%
06:00
24°C
%
07:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
23° | 33°
6.9 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
23° | 31°
1.3 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
21° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
21° | 33°
0.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
23° | 34°
4.8 mm
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
24° | 30°
0.6 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
25° | 33°
10.2 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
25° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
25° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
26° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Giao An

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh Tân 1
30.6 mm
2 Tân Thành 1
26.6 mm
3 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
26.2 mm
4 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
26.2 mm
5 Xuân Bình
17.8 mm
6 Xuân Lộc
17.2 mm
7 Châu Nga
17.2 mm
8 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
15.8 mm
9 Thọ Bình
14.4 mm
10 Châu Thuận
14.4 mm
11 Vườn Quốc gia Bến En
13.8 mm
12 Thọ Dân
13.6 mm
13 Xuân Quỳ 1
12.4 mm
14 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
12.2 mm
15 Bình Lương
12 mm
16 Thanh Phong
10.8 mm
17 Thanh Lâm
10.6 mm
18 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
9.2 mm
19 Châu Bình 2
8.6 mm
20 Hồ chứa nước Cửa Đạt
6.8 mm
21 Triệu Sơn
6.6 mm
22 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
6.4 mm
23 Thủy văn Giàng
5.8 mm
24 Châu Bình 1
5.8 mm
25 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
5.2 mm
26 Yên Định
5 mm
27 Tam Văn
4.2 mm
28 Yên Cát
4.2 mm
29 Cẩm Tâm
3.3 mm
30 Bắc Sơn
3.2 mm
31 Đồng Văn 2
3.2 mm
32 Lộc Thịnh
3 mm
33 Vĩnh Thịnh
2.8 mm
34 Hồ Khe Tiên (xã Hà Đông, Hà Trung)
2.4 mm
35 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.2 mm
36 Thủy văn Xuân Khánh
1.8 mm
37 Thông Thụ
1.8 mm
38 Thủy văn Lý Nhân
1.7 mm
39 Xuân Lẹ
1.6 mm
40 Vạn Xuân 1
1.6 mm
41 Hà Lĩnh
1.4 mm
42 Thạch Bình
1.4 mm
43 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
1 mm
44 Hoằng Thắng
0.9 mm
45 Đồng Văn 1
0.8 mm
46 Giao An
0.8 mm
47 Nam Động 2
0.6 mm
48 Mường Nọc
0.4 mm
49 Đoàn Kết
0.4 mm
50 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.4 mm
51 Nam Động
0.4 mm
52 Thành Hưng
0.4 mm
53 Yên Thắng
0.4 mm
54 Nam Động 1
0.4 mm
55 Thủy điện Hủa Na
0.4 mm
56 Thành Tâm
0.3 mm
57 An Bình
0.2 mm
58 Yên Khương
0.2 mm
59 Lương Sơn
0.2 mm
60 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
61 Yên Trị
0.2 mm
62 Hồ Hón Chè
0.2 mm
63 Thiết Kế
0.2 mm
64 Kỳ Tân 1
0.2 mm
65 Thanh Xuân
0.2 mm
66 Sông Luồng
0.2 mm
67 Trung Hạ
0.2 mm
68 Yên Thắng
0.2 mm
69 BQL Ngọc Sơn
0 mm
70 Thăng Thọ
0 mm
71 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
0 mm
72 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
73 Thạch Lâm
0 mm
74 Cổ Lũng
0 mm
75 Hồ Rát (xã Vĩnh Thịnh, Vĩnh Lộc)
0 mm
76 Quan Sơn
0 mm
77 Lương Trung
0 mm
78 Yên Thủy
0 mm
79 Sơn Hà
0 mm
80 Xuân Chinh
0 mm
81 Hạ Trung
0 mm
82 Trung Xuân
0 mm
83 Xuân Minh
0 mm
84 Thành Yên
0 mm
85 Trung Thượng
0 mm
86 Sông Luồng
0 mm
87 Yên Nhân
0 mm
88 Thiệu Hợp
0 mm
89 Lang Chánh
0 mm
90 Mường Ngoại
0 mm
91 Đồng Lương
0 mm
92 Sơn Lư
0 mm
93 Cẩm Liên 2
0 mm
94 Kim Tân
0 mm
95 Cẩm Liên 1
0 mm
96 Gia Viễn
0 mm
97 Yên Sơn
0 mm
98 Xã Châu Hoàn
0 mm
99 Châu Phong 1
0 mm
100 Châu Hoàn
0 mm
Đã sao chép liên kết!