Xã Giao An, tỉnh Thanh Hóa
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Giao An

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:24:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Có mây rải rác
Gió
6km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
110

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
30°C
%
16:00
26°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
23°C
%
08:00
24°C
%
09:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
21° | 34°
3.8 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 29°
7 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
21° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
20° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
21° | 33°
13.5 mm
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
23° | 28°
1.2 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
24° | 32°
15 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
24° | 32°
6.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
24° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
24° | 37°
0.6 mm
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
25° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
25° | 37°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Thanh Hóa

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Nông

Ba Đình

Bá Thước

Bát Mọt

Biện Thượng

Bỉm Sơn

phường

Các Sơn

Cẩm Tân

Cẩm Thạch

Cẩm Thủy

Cẩm Tú

Cẩm Vân

Cổ Lũng

Công Chính

Đào Duy Từ

phường

Điền Lư

Điền Quang

Định Hòa

Định Tân

Đồng Lương

Đông Quang

phường

Đông Sơn

phường

Đông Thành

Đông Tiến

phường

Đồng Tiến

Hà Long

Hà Trung

Hạc Thành

phường

Hải Bình

phường

Hải Lĩnh

phường

Hàm Rồng

phường

Hậu Lộc

Hiền Kiệt

Hồ Vương

Hoa Lộc

Hóa Quỳ

Hoằng Châu

Hoằng Giang

Hoằng Hóa

Hoằng Lộc

Hoằng Phú

Hoằng Sơn

Hoằng Thanh

Hoằng Tiến

Hoạt Giang

Hồi Xuân

Hợp Tiến

Kiên Thọ

Kim Tân

Lam Sơn

Linh Sơn

Lĩnh Toại

Luận Thành

Lương Sơn

Lưu Vệ

Mậu Lâm

Minh Sơn

Mường Chanh

Mường Lát

Mường Lý

Mường Mìn

Na Mèo

Nam Sầm Sơn

phường

Nam Xuân

Nga An

Nga Sơn

Nga Thắng

Nghi Sơn

phường

Ngọc Lặc

Ngọc Liên

Ngọc Sơn

phường

Ngọc Trạo

Nguyệt Ấn

Nguyệt Viên

phường

Nhi Sơn

Như Thanh

Như Xuân

Nông Cống

Phú Lệ

Phú Xuân

Pù Luông

Pù Nhi

Quan Sơn

Quảng Bình

Quang Chiểu

Quảng Chính

Quảng Ngọc

Quảng Ninh

Quảng Phú

phường

Quang Trung

phường

Quảng Yên

Quý Lộc

Quý Lương

Sầm Sơn

phường

Sao Vàng

Sơn Điện

Sơn Thủy

Tam Chung

Tam Lư

Tam Thanh

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Thành 1
26.6 mm
2 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
26.2 mm
3 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
26.2 mm
4 Xuân Lộc
17.2 mm
5 Châu Nga
17.2 mm
6 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
15.8 mm
7 Thọ Bình
14.4 mm
8 Châu Thuận
14.4 mm
9 Vườn Quốc gia Bến En
13.8 mm
10 Thọ Dân
12.8 mm
11 Xuân Quỳ 1
12.4 mm
12 Bình Lương
12 mm
13 Thanh Phong
10.8 mm
14 Thanh Lâm
10.6 mm
15 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
9.2 mm
16 Hồ chứa nước Cửa Đạt
6.8 mm
17 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
6.4 mm
18 Triệu Sơn
6.1 mm
19 Yên Định
5 mm
20 Tam Văn
4.2 mm
21 Yên Cát
4.2 mm
22 Cẩm Tâm
3.3 mm
23 Đồng Văn 2
3.2 mm
24 Lộc Thịnh
3 mm
25 Nậm Giải
3 mm
26 Nậm Giải PCTT
2.6 mm
27 Hồ Bồ Kết (xã Cẩm Tân, Cẩm Thủy)
2.2 mm
28 Thông Thụ
1.8 mm
29 Thủy văn Lý Nhân
1.7 mm
30 Xuân Lẹ
1.6 mm
31 Vạn Xuân 1
1.6 mm
32 Sơn Thủy
1.2 mm
33 Đồng Văn 1
0.8 mm
34 Tam Thanh
0.8 mm
35 Giao An
0.8 mm
36 Nam Động 2
0.6 mm
37 Thủy văn Xuân Khánh
0.6 mm
38 Hiền Chung
0.6 mm
39 Châu Kim 1
0.6 mm
40 Mường Nọc
0.4 mm
41 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.4 mm
42 Nam Động
0.4 mm
43 Phú Xuân
0.4 mm
44 Thành Hưng
0.4 mm
45 Sơn Điện
0.4 mm
46 Hiền Kiệt
0.4 mm
47 Yên Thắng
0.4 mm
48 Nam Động 1
0.4 mm
49 Thủy điện Hủa Na
0.4 mm
50 Mường Lý
0.2 mm
51 Yên Khương
0.2 mm
52 Lương Sơn
0.2 mm
53 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
54 Yên Trị
0.2 mm
55 Hồ Hón Chè
0.2 mm
56 Trung Thành 2
0.2 mm
57 Yên Thủy
0.2 mm
58 Thiết Kế
0.2 mm
59 Tam Lư
0.2 mm
60 Phú Lệ 1
0.2 mm
61 Kỳ Tân 1
0.2 mm
62 Thanh Xuân
0.2 mm
63 Sông Luồng
0.2 mm
64 Trung Hạ
0.2 mm
65 Yên Thắng
0.2 mm
66 Phú Sơn 1
0.2 mm
67 Phú Lệ 2
0.2 mm
68 Phú Sơn 2
0.2 mm
69 Hiền Chung
0.2 mm
70 Châu Thôn
0.2 mm
71 An Bình
0 mm
72 Thủy điện Định Cư
0 mm
73 BQL Ngọc Sơn
0 mm
74 Đoàn Kết
0 mm
75 Nuông Dăm
0 mm
76 Thăng Thọ
0 mm
77 Lạc Lương
0 mm
78 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
0 mm
79 Hồ Đồng Mực (xã Vĩnh Hùng, Vĩnh Lộc)
0 mm
80 Thạch Lâm
0 mm
81 Cổ Lũng
0 mm
82 Quan Sơn
0 mm
83 Lương Trung
0 mm
84 Sơn Hà
0 mm
85 Xuân Chinh
0 mm
86 Hạ Trung
0 mm
87 Trung Xuân
0 mm
88 Phú Sơn
0 mm
89 Xuân Minh
0 mm
90 Thành Yên
0 mm
91 Trung Thượng
0 mm
92 Sông Luồng
0 mm
93 Yên Nhân
0 mm
94 Thiệu Hợp
0 mm
95 Lang Chánh
0 mm
96 Mường Ngoại
0 mm
97 Đồng Lương
0 mm
98 Sơn Lư
0 mm
99 Cẩm Liên 2
0 mm
100 Kim Tân
0 mm
Đã sao chép liên kết!