Xã Mường Sại, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Sại

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:43:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 28°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
68%
US AQI
106

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
28°C
%
13:00
24°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
25°C
%
17:00
23°C
%
18:00
23°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
21°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
20°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
20°C
%
08:00
20°C
%
09:00
21°C
%
10:00
21°C
%
11:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
19° | 28°
7.5 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
19° | 26°
3.5 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 26°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
20° | 27°
3 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
19° | 29°
4.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
20° | 28°
8.6 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
19° | 26°
5 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
20° | 28°
9.4 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
20° | 30°
4.4 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
21° | 31°
4.8 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
21° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
22° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
22° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bám 2
11 mm
2 Háng Lìa 1
10.2 mm
3 Háng Lìa 3
9.8 mm
4 Háng Lìa
9.4 mm
5 Ẳng Cang 2
9 mm
6 Háng Lìa 2
8.4 mm
7 Mường Luân 3
8.2 mm
8 Na Son 1
8.2 mm
9 Na Son
7.8 mm
10 Mường Lạn 1
7.8 mm
11 Phì Nhừ 5
7.6 mm
12 Mường Luân 2
7.6 mm
13 Phình Giàng 1
7.6 mm
14 Phình Giàng 2
7.4 mm
15 Phì Nhừ 2
7.4 mm
16 Mường Bám 1
7.4 mm
17 Luân Giới
7.2 mm
18 Púng Tra
7 mm
19 Phì Nhừ 3
6.8 mm
20 Tênh Phông
6.8 mm
21 Co Tòng
6.6 mm
22 Na Son 2
6.6 mm
23 Mường Lạn 2
6.6 mm
24 Xuân Lao
6.4 mm
25 Nậm Lầu 2
5.8 mm
26 Búng Lao 2
5.6 mm
27 Nậm Lầu 3
5.6 mm
28 Co Mạ
5.4 mm
29 Ẳng Tở
5.4 mm
30 Chiềng Công
4.4 mm
31 Chiềng Sinh
4 mm
32 Nà Sáy
4 mm
33 Muổi Nọi 1
3.6 mm
34 Long Hẹ 1
3.6 mm
35 Chiềng Công 1
3.6 mm
36 Búng Lao 3
3.6 mm
37 Mường Thín
3.4 mm
38 Bon Phặng
3.4 mm
39 Chiềng Chung 2
3.4 mm
40 Quài Tở
3.2 mm
41 Chiềng Ngàm
3.2 mm
42 Mường É
3.2 mm
43 Pú Xi (Tuần Giáo, Điện Biên)
3.2 mm
44 Mường Mùn 1
3 mm
45 Chiềng Xôm
3 mm
46 Chiềng Dong
3 mm
47 Phỏng Lái 1
2.8 mm
48 Bản Lầm
2.8 mm
49 Chiềng Mai
2.6 mm
50 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.4 mm
51 Chiềng Pha
2.4 mm
52 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
53 Nà Bó
2.2 mm
54 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
55 Chiềng Đông
2.2 mm
56 Bó Mười
2.2 mm
57 Chiềng Bôm
2 mm
58 Mường Mùn 2
2 mm
59 Mường Bú
2 mm
60 Búng Lao 1
2 mm
61 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
62 Mùn Chung PCTT
2 mm
63 Mường Chùm 1
1.8 mm
64 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
65 Chiềng Sung
1.8 mm
66 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
67 Thuận Châu
1.6 mm
68 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
69 Nậm Ét
1.6 mm
70 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.6 mm
71 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
72 Phỏng Lái 2
1.4 mm
73 Phình Sáng (Tuần Giáo, Điện Biên)
1.4 mm
74 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
75 Pú Nhung 1
1.2 mm
76 Chiềng Khoang
1.2 mm
77 Mường Sại PCTT
1.2 mm
78 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
79 Pú Nhung
1.2 mm
80 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
81 Mường Trai
1 mm
82 Pa Ham
0.8 mm
83 Mường Sại
0.8 mm
84 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
85 Mường Báng
0.8 mm
86 Phình Sáng 1
0.8 mm
87 Phình Sáng 2
0.8 mm
88 Mường Báng PCTT
0.8 mm
89 Ít Ong
0.8 mm
90 Chiềng Lao 1
0.8 mm
91 Mường Giàng
0.8 mm
92 Mường Trai
0.8 mm
93 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
94 Nậm Păm
0.6 mm
95 Pắc Ma
0.6 mm
96 Mùn Chung
0.6 mm
97 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
98 Chiềng Muôn
0.6 mm
99 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
100 Quài Nưa
0.6 mm
Đã sao chép liên kết!