Xã Chiềng Khoong, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Chiềng Khoong

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:45:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 30°C
Có mây rải rác
Gió
8km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
62%
US AQI
105

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
24°C
%
18:00
23°C
%
19:00
21°C
%
20:00
21°C
%
21:00
20°C
%
22:00
20°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
18°C
%
02:00
18°C
%
03:00
18°C
%
04:00
18°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
17° | 28°
3.3 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
17° | 23°
8.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
18° | 24°
0.9 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
16° | 27°
1.5 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
18° | 30°
0.7 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
19° | 30°
1.7 mm
Thứ Hai
04/05
Mưa rào
19° | 28°
12.6 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
19° | 28°
1.8 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
19° | 30°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
20° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
21° | 31°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
21° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
21° | 32°
0.6 mm
Thứ Hai
11/05
Nắng
21° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bám 2
10.8 mm
2 Háng Lìa 1
10.2 mm
3 Háng Lìa 3
9.8 mm
4 Háng Lìa
9.4 mm
5 Háng Lìa 2
8.4 mm
6 Mường Luân 3
8.2 mm
7 Mường Lạn 1
7.8 mm
8 Mường Luân 2
7.6 mm
9 Phì Nhừ 2
7.4 mm
10 Mường Bám 1
7.4 mm
11 Luân Giới
7.2 mm
12 Púng Tra
7 mm
13 Phì Nhừ 3
6.8 mm
14 Co Tòng
6.6 mm
15 Nậm Lầu 2
5.8 mm
16 Sốp Cộp
5.6 mm
17 Nậm Lầu 3
5.6 mm
18 Co Mạ
5.4 mm
19 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
20 Chiềng Công
4.4 mm
21 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
22 Muổi Nọi 1
3.6 mm
23 Long Hẹ 1
3.6 mm
24 Chiềng Công 1
3.6 mm
25 Bon Phặng
3.4 mm
26 Chiềng Chung 2
3.4 mm
27 Chiềng Xôm
3 mm
28 Nà Ớt
3 mm
29 Chiềng Dong
3 mm
30 Bản Lầm
2.8 mm
31 Chiềng Mai
2.6 mm
32 Nà Bó
2.2 mm
33 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
34 Chiềng Đông
2.2 mm
35 Bó Mười
2.2 mm
36 Mường Bú
2 mm
37 Hua Nhàn
2 mm
38 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
39 Chiềng Sung
1.8 mm
40 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
41 Mường Chùm 1
1.8 mm
42 Thuận Châu
1.6 mm
43 Chiềng On
1.4 mm
44 Long Hẹ 2
0.4 mm
45 Mường Lèo
0 mm
46 Chiềng Cọ
0 mm
47 Chiềng Đen
0 mm
48 Mường Lạn
0 mm
49 Chiềng Chăn
0 mm
50 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
51 Đứa Mòn
0 mm
52 Chiềng Ban
0 mm
53 Bó Mười PCTT
0 mm
54 Sam Kha
0 mm
55 Chiềng Ngần
0 mm
56 Mường Sai 2
0 mm
57 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
58 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!