Xã Mường La, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường La

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:45:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
68%
US AQI
96

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
24°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
26°C
%
16:00
23°C
%
17:00
24°C
%
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
21°C
%
21:00
21°C
%
22:00
21°C
%
23:00
20°C
%
00:00
20°C
%
01:00
20°C
%
02:00
19°C
%
03:00
20°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
18°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
19° | 26°
5.9 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
18° | 23°
3.3 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
19° | 23°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
19° | 26°
1.1 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
19° | 27°
1.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
20° | 27°
4.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
20° | 27°
6.6 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
21° | 28°
4.2 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
21° | 28°
1.8 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
22° | 29°
5.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
22° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
24° | 30°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
24° | 30°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
25° | 31°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Púng Tra
7 mm
2 Nậm Lầu 2
5.8 mm
3 Nậm Lầu 3
5.6 mm
4 Chiềng Công
4.4 mm
5 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
6 Muổi Nọi 1
3.6 mm
7 Chiềng Công 1
3.6 mm
8 Bon Phặng
3.4 mm
9 Chiềng Chung 2
3.4 mm
10 Chiềng Ngàm
3.2 mm
11 Mường É
3.2 mm
12 Chiềng Xôm
3 mm
13 Nà Ớt
3 mm
14 Chiềng Dong
3 mm
15 Phỏng Lái 1
2.8 mm
16 Bản Lầm
2.8 mm
17 Chiềng Mai
2.6 mm
18 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.4 mm
19 Chiềng Pha
2.4 mm
20 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
21 Nà Bó
2.2 mm
22 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
23 Chiềng Đông
2.2 mm
24 Bó Mười
2.2 mm
25 Chiềng Bôm
2 mm
26 Mường Bú
2 mm
27 Hua Nhàn
2 mm
28 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
29 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
30 Chiềng Sung
1.8 mm
31 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
32 Mường Chùm 1
1.8 mm
33 Thuận Châu
1.6 mm
34 Nậm Ét
1.6 mm
35 Bản Công
1.6 mm
36 Phỏng Lái 2
1.4 mm
37 Gia Hội
1.4 mm
38 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
39 Chiềng Khoang
1.2 mm
40 Mường Sại PCTT
1.2 mm
41 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
42 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
43 Mường Trai
1 mm
44 Mường Sại
0.8 mm
45 Song Pe
0.8 mm
46 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
47 Ít Ong
0.8 mm
48 Chiềng Lao 1
0.8 mm
49 Mường Giàng
0.8 mm
50 Mường Trai
0.8 mm
51 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
52 Pắc Ma
0.6 mm
53 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
54 Chiềng Muôn
0.6 mm
55 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
56 Tà Xùa 1
0.6 mm
57 Tạ Khoa
0.6 mm
58 Chiềng Lao 2
0.6 mm
59 Nậm Păm
0.4 mm
60 Long Hẹ 2
0.4 mm
61 Pha Khinh
0.4 mm
62 Làng Chếu 4
0.4 mm
63 Sơn A
0.4 mm
64 Nậm Khắt
0.4 mm
65 Xím Vàng
0.4 mm
66 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
67 Mường Giôn
0.4 mm
68 Trạm Tấu
0.4 mm
69 Hua Trai
0.4 mm
70 Hang Chú
0.4 mm
71 Mường Khiêng
0.4 mm
72 Chiềng Ơn
0.4 mm
73 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
74 Mường Chiên 3
0.2 mm
75 Chiềng Khay
0.2 mm
76 Mường Chiên 2
0.2 mm
77 Tà Xùa 2
0.2 mm
78 Sùng Đô
0.2 mm
79 Tà Hừa
0.2 mm
80 Làng Nhì
0.2 mm
81 Túc Đán 1
0.2 mm
82 Phình Hồ
0.2 mm
83 Xà Hồ
0.2 mm
84 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
85 Khao Mang PCTT
0.2 mm
86 Lao Chải 2
0.2 mm
87 Khoen On
0.2 mm
88 Pá Lau
0.2 mm
89 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
90 Túc Đán 2
0.2 mm
91 Chiềng Sại
0.2 mm
92 Pú Dảnh
0.2 mm
93 Chế Tạo 1
0.2 mm
94 Nậm Lành 2
0.2 mm
95 Ngọc Chiến 3
0.2 mm
96 Thạch Lương
0.2 mm
97 Chiềng Pha PCTT
0.2 mm
98 Làng Chếu 2
0.2 mm
99 Khao Mang
0 mm
100 Kim Nọi 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!