Xã Mường Lèo, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Lèo

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:43:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 25°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
74%
US AQI
108

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
22°C
%
13:00
24°C
%
14:00
20°C
%
15:00
22°C
%
16:00
21°C
%
17:00
18°C
%
18:00
18°C
%
19:00
17°C
%
20:00
17°C
%
21:00
17°C
%
22:00
17°C
%
23:00
17°C
%
00:00
17°C
%
01:00
17°C
%
02:00
17°C
%
03:00
17°C
%
04:00
16°C
%
05:00
17°C
%
06:00
17°C
%
07:00
18°C
%
08:00
18°C
%
09:00
18°C
%
10:00
18°C
%
11:00
19°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
17° | 24°
9.8 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
16° | 21°
5.9 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
15° | 20°
5.2 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
15° | 23°
9.7 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
17° | 24°
2.9 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
17° | 25°
3.6 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
18° | 25°
4.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
18° | 25°
5.4 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 25°
2.4 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
20° | 26°
1.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
20° | 26°
1.2 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
20° | 27°
0.6 mm
Chủ Nhật
10/05
Nắng
20° | 27°
0.6 mm
Thứ Hai
11/05
Nắng
21° | 28°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Lói 2
12.2 mm
2 Hồ Na Hươm
12 mm
3 Na Ư 1
11.6 mm
4 Mường Bám 2
11 mm
5 Háng Lìa 1
10.2 mm
6 Pa Thơm
10.2 mm
7 Pa Thơm PCTT
10 mm
8 Tây Trang
10 mm
9 Háng Lìa 3
9.8 mm
10 Pú Nhi 2
9.6 mm
11 Háng Lìa
9.4 mm
12 Mường Nhà 3
9 mm
13 Na Ư 2
8.8 mm
14 Hồ Nậm Ngám
8.4 mm
15 Háng Lìa 2
8.4 mm
16 Mường Luân 3
8.2 mm
17 Na Son 1
8.2 mm
18 Sam Mứn 1
7.8 mm
19 Na Son
7.8 mm
20 Phì Nhừ 5
7.6 mm
21 Mường Luân 2
7.6 mm
22 Phình Giàng 1
7.6 mm
23 Phình Giàng 2
7.4 mm
24 Phì Nhừ 2
7.4 mm
25 Pú Nhi 3
7.4 mm
26 Luân Giới
7.2 mm
27 Keo Lôm 2
7.2 mm
28 Phì Nhừ 3
6.8 mm
29 Co Tòng
6.6 mm
30 Phì Nhừ 4
6.4 mm
31 Nậm Lầu 2
5.8 mm
32 Sốp Cộp
5.6 mm
33 Nậm Lầu 3
5.6 mm
34 Co Mạ
5.4 mm
35 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
36 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
37 Muổi Nọi 1
3.6 mm
38 Bon Phặng
3.4 mm
39 Bản Lầm
2.8 mm
40 Sam Mứn 2
1.6 mm
41 Mường Lèo
0 mm
42 Mường Lạn
0 mm
43 Đứa Mòn
0 mm
44 Sam Kha
0 mm
Đã sao chép liên kết!