Xã Mường Hung, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Hung

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:43:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 33°C
Có mây rải rác
Gió
7km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
56%
US AQI
106

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
22°C
%
00:00
21°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
24°C
%
11:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
20° | 30°
2.5 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
20° | 27°
10.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 27°
1.6 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 29°
1.9 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
21° | 32°
0.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
21° | 32°
1.8 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 31°
3.6 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
21° | 31°
7.2 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
22° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nắng
22° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
22° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
23° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
22° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
23° | 36°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Bám 2
11 mm
2 Luân Giới
7.2 mm
3 Púng Tra
7 mm
4 Co Tòng
6.6 mm
5 Nậm Lầu 2
5.8 mm
6 Sốp Cộp
5.6 mm
7 Nậm Lầu 3
5.6 mm
8 Co Mạ
5.4 mm
9 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
10 Chiềng Công
4.4 mm
11 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
12 Muổi Nọi 1
3.6 mm
13 Long Hẹ 1
3.6 mm
14 Chiềng Công 1
3.6 mm
15 Bon Phặng
3.4 mm
16 Chiềng Chung 2
3.4 mm
17 Phiêng Khoài 1
3.4 mm
18 Nà Ớt
3.2 mm
19 Chiềng Xôm
3 mm
20 Chiềng Dong
3 mm
21 Bản Lầm
2.8 mm
22 Chiềng Mai
2.6 mm
23 Nà Bó
2.2 mm
24 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
25 Chiềng Đông
2.2 mm
26 Bó Mười
2.2 mm
27 Chiềng Bôm
2 mm
28 Mường Bú
2 mm
29 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
30 Hua Nhàn
2 mm
31 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
32 Mường Chùm 1
1.8 mm
33 Chiềng Sung
1.8 mm
34 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
35 Thuận Châu
1.6 mm
36 Chiềng On
1.4 mm
37 Long Hẹ 2
0.4 mm
38 Làng Chếu 4
0.4 mm
39 Hang Chú
0.4 mm
40 Chiềng Cọ
0 mm
41 Chiềng Đen
0 mm
42 Mường Lạn
0 mm
43 Chiềng Chăn
0 mm
44 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
45 Đứa Mòn
0 mm
46 Chiềng Ban
0 mm
47 Bó Mười PCTT
0 mm
48 Sam Kha
0 mm
49 Chiềng Ngần
0 mm
50 Mường Sai 2
0 mm
51 Mường Bám 1 PCTT
0 mm
52 Hồ Bản Mòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!