Xã Mường Bú, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường Bú

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:40:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
60%
US AQI
97

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
27°C
%
15:00
29°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
25°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
22°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
21°C
%
05:00
20°C
%
06:00
20°C
%
07:00
21°C
%
08:00
21°C
%
09:00
23°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
21° | 30°
5.6 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
20° | 27°
3.1 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
22° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
22° | 30°
2.5 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
21° | 31°
4.4 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
22° | 31°
5.8 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 31°
2.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
22° | 32°
4.2 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
23° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nắng
24° | 33°
1.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
24° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nắng
25° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Púng Tra
7 mm
2 Nậm Lầu 2
5.8 mm
3 Sốp Cộp
5.6 mm
4 Nậm Lầu 3
5.6 mm
5 Chiềng Khoong 1
4.4 mm
6 Chiềng Công
4.4 mm
7 Phiêng Cằm 1
3.8 mm
8 Muổi Nọi 1
3.6 mm
9 Chiềng Công 1
3.6 mm
10 Bon Phặng
3.4 mm
11 Chiềng Chung 2
3.4 mm
12 Phiêng Khoài 1
3.4 mm
13 Nà Ớt
3.2 mm
14 Chiềng Ngàm
3.2 mm
15 Mường É
3.2 mm
16 Chiềng Xôm
3 mm
17 Chiềng Dong
3 mm
18 Phỏng Lái 1
2.8 mm
19 Bản Lầm
2.8 mm
20 Chiềng Mai
2.6 mm
21 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
2.4 mm
22 Chiềng Pha
2.4 mm
23 Lóng Phiêng
2.4 mm
24 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
2.4 mm
25 Nà Bó
2.2 mm
26 Chiềng Sinh 1
2.2 mm
27 Chiềng Đông
2.2 mm
28 Bó Mười
2.2 mm
29 Chiềng Bôm
2 mm
30 Mường Bú
2 mm
31 Hồ Chiềng Khoi
2 mm
32 Hua Nhàn
2 mm
33 Chiềng Bôm PCTT
2 mm
34 Mường Chùm 1
1.8 mm
35 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.8 mm
36 Chiềng Sung
1.8 mm
37 Chiềng Hoa 2
1.8 mm
38 Thuận Châu
1.6 mm
39 Nậm Ét
1.6 mm
40 Gia Hội
1.6 mm
41 Bản Công
1.6 mm
42 Chiềng On
1.4 mm
43 Phỏng Lái 2
1.4 mm
44 Tú Nang
1.4 mm
45 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
1.2 mm
46 Chiềng Khoang
1.2 mm
47 Mường Sại PCTT
1.2 mm
48 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
1.2 mm
49 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
1 mm
50 Mường Trai
1 mm
51 Mường Sại
0.8 mm
52 Song Pe
0.8 mm
53 Mường Giôn PCTT
0.8 mm
54 Ít Ong
0.8 mm
55 Chiềng Lao 1
0.8 mm
56 Mường Giàng
0.8 mm
57 Mường Trai
0.8 mm
58 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
0.6 mm
59 Nậm Păm
0.6 mm
60 Pắc Ma
0.6 mm
61 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.6 mm
62 Chiềng Muôn
0.6 mm
63 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
0.6 mm
64 Tà Xùa 1
0.6 mm
65 Tạ Khoa
0.6 mm
66 Chiềng Lao 2
0.6 mm
67 Long Hẹ 2
0.4 mm
68 Pha Khinh
0.4 mm
69 Làng Chếu 4
0.4 mm
70 Sơn A
0.4 mm
71 Nậm Khắt
0.4 mm
72 Xím Vàng
0.4 mm
73 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
0.4 mm
74 Mường Giôn
0.4 mm
75 Trạm Tấu
0.4 mm
76 Hua Trai
0.4 mm
77 Hang Chú
0.4 mm
78 Mường Khiêng
0.4 mm
79 Chiềng Ơn
0.4 mm
80 Ngọc Chiến 1
0.2 mm
81 Mường Chiên 3
0.2 mm
82 Mường Chiên 2
0.2 mm
83 Tà Xùa 2
0.2 mm
84 Sùng Đô
0.2 mm
85 Tà Hừa
0.2 mm
86 Làng Nhì
0.2 mm
87 Tà Gia 2
0.2 mm
88 Túc Đán 1
0.2 mm
89 Phình Hồ
0.2 mm
90 Xà Hồ
0.2 mm
91 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
0.2 mm
92 Khao Mang PCTT
0.2 mm
93 Lao Chải 2
0.2 mm
94 Khoen On
0.2 mm
95 Pá Lau
0.2 mm
96 Túc Đán 2
0.2 mm
97 Chiềng Sại
0.2 mm
98 Pú Dảnh
0.2 mm
99 Chế Tạo 1
0.2 mm
100 Nậm Lành 2
0.2 mm
Đã sao chép liên kết!