Xã Muổi Nọi, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Muổi Nọi

Thứ Năm, 30/04/2026 - 15:33:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 22°C
Có mây rải rác
Gió
7km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
54%
US AQI
69

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
23°C
%
16:00
22°C
%
17:00
21°C
%
18:00
18°C
%
19:00
17°C
%
20:00
17°C
%
21:00
17°C
%
22:00
16°C
%
23:00
16°C
%
00:00
16°C
%
01:00
16°C
%
02:00
15°C
%
03:00
15°C
%
04:00
15°C
%
05:00
14°C
%
06:00
14°C
%
07:00
16°C
%
08:00
17°C
%
09:00
18°C
%
10:00
20°C
%
11:00
21°C
%
12:00
20°C
%
13:00
21°C
%
14:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
14° | 23°
1.7 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
14° | 23°
8.7 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
15° | 25°
2.1 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
15° | 25°
3.2 mm
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
14° | 23°
1.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
15° | 25°
1.5 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
17° | 25°
6.7 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
17° | 25°
3.2 mm
Thứ Sáu
08/05
Mưa rào
18° | 23°
14 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
17° | 23°
7 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
17° | 24°
6.6 mm
Thứ Hai
11/05
Có mưa
17° | 23°
11.4 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
17° | 25°
2.4 mm
Thứ Tư
13/05
Nắng
18° | 26°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Giàng
23.8 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
17 mm
3 Nà Sáy
14.4 mm
4 Pú Nhung
14.2 mm
5 Chiềng Ơn
14.2 mm
6 Quài Nưa
13.8 mm
7 Mường Thín
13.6 mm
8 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
12.8 mm
9 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
11.6 mm
10 Mường Sại
10.8 mm
11 Búng Lao 3
9.6 mm
12 Ta Ma (Tuần Giáo, Điện Biên)
9.4 mm
13 Mường Mùn (Tuần Giáo, Điện Biên)
8.6 mm
14 Cao Phạ 3
7.8 mm
15 Tỏa Tình (Tuần Giáo, Điện Biên)
7.8 mm
16 Mùn Chung PCTT
7.6 mm
17 Co Mạ
7.4 mm
18 Tênh Phông
6.6 mm
19 Chiềng Lao 1
6.6 mm
20 Chiềng Công
6 mm
21 Long Hẹ 1
5.8 mm
22 Mường Bám 2
5.8 mm
23 Chiềng Công 1
5.6 mm
24 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
5.4 mm
25 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5.2 mm
26 Mường Sại PCTT
5.2 mm
27 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5 mm
28 Phỏng Lái 2
4.8 mm
29 Chế Tạo
4.8 mm
30 Mường Bám 1
4.8 mm
31 Mường Lạn 1
4.8 mm
32 Mường É
4.4 mm
33 Phỏng Lái 1
4.2 mm
34 Hua Trai
4.2 mm
35 Chiềng Lao 2
4.2 mm
36 Khau Phạ
4.2 mm
37 Xuân Lao
4.2 mm
38 Thuận Châu
3.8 mm
39 Chế Tạo 1
3.6 mm
40 Chiềng Bôm
3.2 mm
41 Púng Tra
3.2 mm
42 Chiềng Pha
3 mm
43 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3 mm
44 Nậm Ét
2.8 mm
45 Chiềng Sinh
2.6 mm
46 Chiềng Khoang
2.4 mm
47 Bon Phặng
2.4 mm
48 Chiềng Bôm PCTT
2.4 mm
49 Chiềng Hoa 2
2.2 mm
50 Mường Trai
2.2 mm
51 Chiềng Ngàm
2.2 mm
52 Nậm Lầu 2
2 mm
53 Chiềng Muôn
2 mm
54 Quài Tở
1.8 mm
55 Mường Bú
1.8 mm
56 Chiềng Xôm
1.6 mm
57 Nậm Khắt
1.6 mm
58 Ít Ong
1.6 mm
59 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
60 Nậm Păm
1.4 mm
61 Búng Lao 2
1.4 mm
62 Bản Lầm
1.2 mm
63 Nậm Lầu 3
1.2 mm
64 Phì Nhừ 2
1 mm
65 Mường Trai
1 mm
66 Mường Lạn 2
1 mm
67 Pú Nhung 1
0.8 mm
68 Búng Lao 1
0.8 mm
69 Muổi Nọi 1
0.8 mm
70 Bó Mười
0.8 mm
71 Ngọc Chiến 1
0.6 mm
72 Long Hẹ 2
0.6 mm
73 Mường Chùm 1
0.6 mm
74 Chiềng Sung
0.4 mm
75 Mường Khiêng 1 (Thuận Châu, Sơn La)
0.4 mm
76 Co Tòng
0.4 mm
77 Háng Lìa 2
0.4 mm
78 Ngọc Chiến 3
0.4 mm
79 Háng Lìa 1
0.2 mm
80 Luân Giới
0.2 mm
81 Mường Luân 2
0.2 mm
82 Chiềng Sinh 1
0.2 mm
83 Háng Lìa
0.2 mm
84 Tỏa Tình
0.2 mm
85 Mường Khiêng
0.2 mm
86 Mường Lèo
0 mm
87 Chiềng Cọ
0 mm
88 Chiềng Đen
0 mm
89 Mường Lạn
0 mm
90 Chiềng Mai
0 mm
91 Chiềng Chăn
0 mm
92 Chiềng On
0 mm
93 Long Hẹ 1 PCTT
0 mm
94 Đứa Mòn
0 mm
95 Chiềng Ban
0 mm
96 Nà Bó
0 mm
97 Chiềng Khoong 1
0 mm
98 Hua Nhàn
0 mm
99 Nà Ớt
0 mm
100 Mường Luân 3
0 mm
Đã sao chép liên kết!