Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão LOLA từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
13:00
24/09/1978
|
12.1°N, 134.5°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
24/09/1978
|
12.1°N, 133.5°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
25/09/1978
|
12.1°N, 132.3°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
25/09/1978
|
12.2°N, 131.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
25/09/1978
|
12.3°N, 129.8°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
25/09/1978
|
12.3°N, 128.7°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
26/09/1978
|
12.3°N, 127.7°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
26/09/1978
|
12.1°N, 126.9°E | 996hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
26/09/1978
|
12.4°N, 125.8°E | 992hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
19:00
26/09/1978
|
12.8°N, 124.6°E | 990hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
01:00
27/09/1978
|
13.0°N, 124.0°E | 980hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
07:00
27/09/1978
|
13.6°N, 122.3°E | 980hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
13:00
27/09/1978
|
13.9°N, 121.4°E | 980hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
27/09/1978
|
14.2°N, 120.4°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
01:00
28/09/1978
|
14.8°N, 119.0°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
07:00
28/09/1978
|
15.0°N, 118.1°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
13:00
28/09/1978
|
15.4°N, 117.1°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
28/09/1978
|
15.9°N, 116.4°E | 975hPa |
111km/h
Cấp 11
|
Bão mạnh | |
|
01:00
29/09/1978
|
16.1°N, 115.9°E | 970hPa |
111km/h
Cấp 11
|
Bão mạnh | |
|
07:00
29/09/1978
|
16.4°N, 115.0°E | 965hPa |
120km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
13:00
29/09/1978
|
16.7°N, 114.4°E | 965hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
19:00
29/09/1978
|
17.0°N, 113.7°E | 965hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
01:00
30/09/1978
|
17.1°N, 113.0°E | 970hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
07:00
30/09/1978
|
17.2°N, 112.7°E | 970hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
13:00
30/09/1978
|
17.6°N, 112.5°E | 970hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
19:00
30/09/1978
|
18.1°N, 112.4°E | 970hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
01:00
01/10/1978
|
18.5°N, 112.1°E | 970hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
07:00
01/10/1978
|
18.8°N, 111.7°E | 970hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
13:00
01/10/1978
|
19.1°N, 111.3°E | 975hPa |
130km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
19:00
01/10/1978
|
19.5°N, 110.9°E | 975hPa |
120km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
01:00
02/10/1978
|
19.9°N, 110.5°E | 975hPa |
120km/h
Cấp 12
|
Bão rất mạnh | |
|
07:00
02/10/1978
|
20.3°N, 110.1°E | 975hPa |
111km/h
Cấp 11
|
Bão mạnh | |
|
13:00
02/10/1978
|
20.7°N, 109.5°E | 980hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
02/10/1978
|
21.2°N, 108.6°E | 985hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
01:00
03/10/1978
|
21.5°N, 107.7°E | 992hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
03/10/1978
|
21.5°N, 106.6°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
03/10/1978
|
21.8°N, 106.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
03/10/1978
|
22.0°N, 105.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
04/10/1978
|
22.0°N, 104.4°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
04/10/1978
|
22.0°N, 104.0°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
04/10/1978
|
22.0°N, 103.5°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
04/10/1978
|
22.0°N, 103.0°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
05/10/1978
|
22.0°N, 102.5°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
05/10/1978
|
22.0°N, 102.0°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 00:24 03/10/1978 |
3 giờ 1 phút đến 03:25 03/10/1978 |
76 →
44 km/h max 76 |
Cấp 9 - Bão → Cấp 6 |
| 2 | Lạng Sơn | 03:31 03/10/1978 |
7 giờ 8 phút đến 10:40 03/10/1978 |
43 →
0 km/h max 43 |
Cấp 6 - Áp thấp nhiệt đới → Cấp 1 |
| 3 | Bắc Ninh | 05:44 03/10/1978 |
1 giờ 55 phút đến 07:40 03/10/1978 |
16 →
0 km/h max 16 |
Cấp 3 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 4 | Thái Nguyên | 10:50 03/10/1978 |
4 giờ 53 phút đến 15:43 03/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Tuyên Quang | 15:49 03/10/1978 |
3 giờ 10 phút đến 19:00 03/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Lào Cai | 19:11 03/10/1978 |
12 giờ 16 phút đến 07:27 04/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 7 | Lai Châu | 07:41 04/10/1978 |
5 giờ 46 phút đến 13:27 04/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 8 | Sơn La | 11:36 04/10/1978 |
1 giờ 9 phút đến 12:46 04/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 9 | Điện Biên | 13:41 04/10/1978 |
11 giờ 18 phút đến 01:00 05/10/1978 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |