Phường Phúc Yên, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phúc Yên

Thứ Ba, 28/04/2026 - 08:47:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
84%
US AQI
118

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 32°
3 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 29°
17.1 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 30°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
25° | 30°
4.6 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
23° | 30°
5.6 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
24° | 31°
15.4 mm
Thứ Tư
06/05
Mưa rào
23° | 31°
18.8 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 35°
7.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Pà Cò

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Gia Bình
31.6 mm
2 Thuận Thành
30 mm
3 Gia Lương
28.2 mm
4 Quế Võ PCTT
27 mm
5 Việt Yên
25.6 mm
6 Tiên Du
21.6 mm
7 Bố Hạ (BĐ)
21 mm
8 Tân Yên
20.4 mm
9 Trại Cau
20 mm
10 Liên Minh
17.2 mm
11 Mỹ Yên
17.2 mm
12 Xuân Hương
16.8 mm
13 Đại Từ
16.6 mm
14 Lương Phú
16 mm
15 Tân Thành
15.6 mm
16 Tân Khánh
15.4 mm
17 Dân Tiến
15.2 mm
18 Phú Bình
14.6 mm
19 Yên Phong
14.2 mm
20 Bình Long
13.4 mm
21 Trâu Quỳ
13 mm
22 Hợp Tiến
12.4 mm
23 Sông Công
12 mm
24 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
25 Cẩm Phúc 2
11.6 mm
26 Thanh Trì
11.6 mm
27 Khoái Châu
11.2 mm
28 Ân Thi
11 mm
29 Phú Xuyên
10 mm
30 Yên Thế
9.8 mm
31 Trúc Tay
9 mm
32 Bình Sơn
8.6 mm
33 La Hiên
8.6 mm
34 Tân Linh
8.2 mm
35 Tràng Xá
8 mm
36 Văn Giang
8 mm
37 Thường Tín
7.8 mm
38 Thị trấn Quân Chu
7.4 mm
39 Tân Thái
7.2 mm
40 Quế Võ
7.2 mm
41 Đồng Quang
7 mm
42 Yên Phong PCTT
6.6 mm
43 Phúc Lương
5.8 mm
44 Đạo Trù
5.2 mm
45 Hoàng Nông
5.2 mm
46 Mai Đình
5.2 mm
47 Phố Đu
4.8 mm
48 Thị xã Từ Sơn
4.8 mm
49 Văn Hán
4.6 mm
50 Ký Phú
4.4 mm
51 Phương Giao
4.2 mm
52 Thượng Đình
4 mm
53 Phấn Mễ
4 mm
54 Phổ Yên
3.8 mm
55 Yên Lãng
3.6 mm
56 Cù Vân
3.6 mm
57 Đông Anh
2.6 mm
58 Lương Sơn
2.4 mm
59 Than Khánh Hòa
2.4 mm
60 Nam Hòa
2.2 mm
61 Liên Mạc
1.6 mm
62 Minh Tiến
1.2 mm
63 Thiện Kế
0.6 mm
64 Hóa Thượng
0.6 mm
65 Sóc Sơn
0.6 mm
66 Kim Anh
0.6 mm
67 Miếu Môn
0.6 mm
68 Sơn Nam
0.6 mm
69 Phúc Yên
0.4 mm
70 Tân Long
0.4 mm
71 Hoài Đức
0.4 mm
72 Quốc Oai
0.4 mm
73 Chúc Sơn
0.4 mm
74 Đập Đáy
0.4 mm
75 Thanh Oai
0.4 mm
76 Yên Lạc
0.2 mm
77 Tiến Sơn
0.2 mm
78 Cao Răm
0.2 mm
79 Khai Quang
0.2 mm
80 Kỳ Sơn
0.2 mm
81 Bình Xuyên
0.2 mm
82 Lương Nha
0.2 mm
83 Cự Thắng 2
0.2 mm
84 Xuân Hoà
0.2 mm
85 Sông Cầu
0.2 mm
86 Phúc Thọ
0.2 mm
87 Xuân Mai
0.2 mm
88 Thạch Thất
0.2 mm
89 Suối Hai
0.2 mm
90 Thành phố Hòa Bình
0 mm
91 Việt Xuân
0 mm
92 Hợp Châu
0 mm
93 Lập Thạch
0 mm
94 Tuân Chính
0 mm
95 Cao Phong PCTT
0 mm
96 Quang Yên
0 mm
97 Đồng Quý
0 mm
98 Độc Lập
0 mm
99 Tam Sơn
0 mm
100 Dị Nậu
0 mm
Đã sao chép liên kết!