Xã Lao Bảo, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lao Bảo

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:25:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
96

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
24°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
25°C
%
21:00
25°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
23°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
22° | 28°
2.8 mm
Thứ Tư
29/04
Nắng
22° | 30°
3.4 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
21° | 27°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
20° | 29°
1.6 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
22° | 32°
2.1 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
23° | 31°
0.3 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
25° | 31°
1.8 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
24° | 29°
1.2 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
24° | 32°
0.6 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
24° | 29°
1.8 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
24° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Mưa nhỏ
24° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
10/05
Nắng
25° | 33°
0.6 mm
Thứ Hai
11/05
Nắng
24° | 32°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Vân (A Lưới)
18 mm
2 Đầu mối hồ La Ngà
12 mm
3 Đầu mối hồ Bảo Đài
11.6 mm
4 Lâm Thủy
11.2 mm
5 Hồ An Mã
11 mm
6 Cam Tuyền
10.6 mm
7 Hướng Phùng PCTT
9.8 mm
8 Hướng Sơn
9.4 mm
9 Lìa
9 mm
10 A Dơi
8.8 mm
11 Hướng Phùng
8 mm
12 Vĩnh Khê
7.8 mm
13 A Vao
7.8 mm
14 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
7.4 mm
15 A Bung
7.4 mm
16 Bến Quan
6.8 mm
17 Hướng Lập
6.6 mm
18 Cửa Tùng
6.6 mm
19 Tân Long
6.4 mm
20 Linh Thượng
5 mm
21 Hướng Linh
4.4 mm
22 Hải Thái
4.4 mm
23 Lao Bảo
4.2 mm
24 Thủy điện Hạ Rào Quán
4 mm
25 Hướng Lộc
3.6 mm
26 Trung Sơn
3.4 mm
27 Vĩnh Tú
3 mm
28 Húc
2.8 mm
29 Cam Chính
2 mm
30 Ba Nang
1.2 mm
31 Đập, thủy điện La Tó
1 mm
32 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0.4 mm
33 Thanh
0.2 mm
34 Hướng Việt
0.2 mm
35 Tà Long
0 mm
36 Hướng Tân
0 mm
37 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
Đã sao chép liên kết!