Phường Đông Hà, tỉnh Quảng Trị
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Hà

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:17:04

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
17km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
59%
US AQI
86

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
33°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
31°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
27°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 33°
0.1 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
25° | 33°
16.1 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
23° | 29°
0.8 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
22° | 29°
0.3 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
23° | 35°
0.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Nắng
25° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
26° | 30°
5.4 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
26° | 32°
4.8 mm
Thứ Tư
06/05
Nắng
26° | 36°
2.4 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
26° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
27° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
28° | 38°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
27° | 37°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Trị

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

77 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
25 mm
2 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
24.4 mm
3 Hương Bình (Hương Trà)
21 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
20.8 mm
5 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
19.2 mm
6 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
16 mm
7 Đầu mối hồ La Ngà
12 mm
8 Đầu mối hồ Bảo Đài
11.6 mm
9 Hồ An Mã
11 mm
10 Hương Chữ (Hương Trà)
10.8 mm
11 Cam Tuyền
10.6 mm
12 Hướng Phùng PCTT
9.8 mm
13 Lìa
9.8 mm
14 A Bung
9.8 mm
15 A Dơi
9.6 mm
16 A Vao
9.6 mm
17 Hướng Sơn
9.4 mm
18 Bình Tiến (Hương Trà)
8.6 mm
19 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
8.4 mm
20 Hướng Phùng
8 mm
21 Vĩnh Khê
7.8 mm
22 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
7.4 mm
23 Tân Long
6.8 mm
24 Bến Quan
6.8 mm
25 Cửa Tùng
6.6 mm
26 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
6.4 mm
27 Trường Thủy
6 mm
28 Triệu Ái
5.8 mm
29 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
5 mm
30 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
5 mm
31 Linh Thượng
5 mm
32 Hướng Lộc
4.4 mm
33 Hướng Linh
4.4 mm
34 Lao Bảo
4.4 mm
35 Hải Thái
4.4 mm
36 Thủy điện Hạ Rào Quán
4.2 mm
37 Nam Thạch Hãn
3.6 mm
38 Trung Sơn
3.6 mm
39 Húc
3.2 mm
40 Vĩnh Tú
3 mm
41 TTNT.Lệ Ninh
2.8 mm
42 Trường Xuân PCTT
2.8 mm
43 Hồ Cẩm Ly
2.4 mm
44 Vạn Ninh
2.4 mm
45 Đan Điền
2.2 mm
46 Hải An
2.2 mm
47 Đập, thủy điện La Tó
2.2 mm
48 Điền Hương (Phong Điền)
2 mm
49 TT Sịa (Quảng Điền)
2 mm
50 Cam Chính
2 mm
51 Ba Nang
1.8 mm
52 Triệu Hòa
1.6 mm
53 Thái Thủy
1.4 mm
54 Hải Phong
1 mm
55 Hải Lâm
1 mm
56 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0.4 mm
57 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.2 mm
58 Thanh
0.2 mm
59 Tà Long
0 mm
60 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
61 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
62 Hướng Tân
0 mm
63 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
Đã sao chép liên kết!