Xã Sơn Tây, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Tây

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:37:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 36°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
54%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
31°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
25°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
23°C
%
09:00
23°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng
22° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 27°
9.6 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
20° | 26°
0.6 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
22° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
25° | 37°
0.6 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
23° | 31°
4.8 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
23° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 38°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hạnh Lâm
6.4 mm
2 Đức Long
4.8 mm
3 Thanh Mỹ
4 mm
4 Hồ chứa nước Cù Lây
3.8 mm
5 Đậu Liêu
3.8 mm
6 Sơn Lâm
3.2 mm
7 Sơn Hồng 1
3 mm
8 Thanh Hương
3 mm
9 Đức Giang
2.8 mm
10 Mỹ Sơn 1
2.8 mm
11 Sơn Diệm
2.6 mm
12 Đức Bồng
2.6 mm
13 Sơn Thủy
2.6 mm
14 Sơn Hồng 2
2.6 mm
15 Sơn Tây
2.2 mm
16 Sơn Trường
2.2 mm
17 Đức Bồng
2.2 mm
18 Hồ Xuân Hoa
2 mm
19 Sơn Thọ
2 mm
20 Sơn Hàm
2 mm
21 Cầu Treo
1.6 mm
22 Sơn Kim 1 PCTT
1.6 mm
23 Sơn Kim 2
1.6 mm
24 Sơn Kim 1
1.6 mm
25 Hương Lâm 1
1.4 mm
26 Sơn Kim 3
1.4 mm
27 Phú Gia
1.4 mm
28 Hương Vĩnh
1.2 mm
29 Đức Hương
1.2 mm
30 Hà Linh 1
1.2 mm
31 Hương Long
1.2 mm
32 Hương Thọ
1.2 mm
33 Thanh Thủy
1.2 mm
34 Công Thành
1.2 mm
35 Hương Lâm
1 mm
36 Hương Thủy
1 mm
37 Hương Giang 1
1 mm
38 Sơn Trường
1 mm
39 Hương Vĩnh
1 mm
40 Đồn Biên phòng 571
0.8 mm
41 Phúc Đồng
0.8 mm
42 Hòa Hải 1
0.8 mm
43 Hương Xuân
0.8 mm
44 Lộc Yên
0.8 mm
45 La Khê
0.8 mm
46 Hà Linh
0.8 mm
47 Vinh
0.8 mm
48 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
49 Sơn Lâm PCTT
0.6 mm
50 Mỹ Lộc
0.6 mm
51 Hương Trạch 1
0.6 mm
52 Mộc Sơn
0.4 mm
53 Hương Giang
0.4 mm
54 Nam Thanh 1
0.4 mm
55 Hội Sơn
0.4 mm
56 Hương Quang
0.2 mm
57 Hồ Khe Cò
0.2 mm
58 Môn Sơn PCTT
0.2 mm
59 Môn Sơn
0.2 mm
60 Hương Điền
0 mm
61 Sơn An
0 mm
62 Cao Sơn
0 mm
63 Đà Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!