Xã Hương Bình, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hương Bình

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:45:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa nhỏ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
84%
US AQI
92

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
24°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
26°C
%
08:00
25°C
%
09:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
24° | 34°
1.1 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
23° | 26°
1.7 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
21° | 26°
3.4 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
21° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Mưa rào
22° | 33°
2.7 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 35°
2.4 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 31°
7.2 mm
Thứ Ba
05/05
Mưa rào
25° | 31°
6.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
25° | 33°
4.2 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
28° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đức Long
4.8 mm
2 Hồ chứa nước Cù Lây
3.8 mm
3 Đậu Liêu
3.8 mm
4 Sơn Lâm
3.2 mm
5 Đức Giang
2.8 mm
6 Sơn Hồng 1
2.8 mm
7 Hồ Khe Hao
2.6 mm
8 Sơn Diệm
2.6 mm
9 Đức Bồng
2.6 mm
10 Sơn Thủy
2.6 mm
11 Sơn Hồng 2
2.6 mm
12 Sơn Tây
2.2 mm
13 Sơn Trường
2.2 mm
14 Đức Bồng
2.2 mm
15 Hồ Xuân Hoa
2 mm
16 Sơn Thọ
2 mm
17 Sơn Hàm
2 mm
18 Sơn Kim 1 PCTT
1.6 mm
19 Sơn Kim 2
1.6 mm
20 Sơn Kim 1
1.6 mm
21 Cương Gián
1.6 mm
22 Hương Lâm 1
1.4 mm
23 Sơn Kim 3
1.4 mm
24 Cầu Treo
1.2 mm
25 Hương Vĩnh
1.2 mm
26 Đức Hương
1.2 mm
27 Phú Gia
1.2 mm
28 Hương Long
1.2 mm
29 Hương Thọ
1.2 mm
30 Thanh Thủy
1.2 mm
31 Hà Linh 1
1 mm
32 Sơn Trường
1 mm
33 Hương Vĩnh
1 mm
34 Đồn Biên phòng 571
0.8 mm
35 Phúc Đồng
0.8 mm
36 Hòa Hải 1
0.8 mm
37 Hương Lâm
0.8 mm
38 Hương Xuân
0.8 mm
39 Hương Thủy
0.8 mm
40 Hương Giang 1
0.8 mm
41 Hà Linh
0.8 mm
42 Vinh
0.8 mm
43 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
44 Lộc Yên
0.6 mm
45 Sơn Lâm PCTT
0.4 mm
46 Mỹ Lộc
0.4 mm
47 Bắc Sơn
0.4 mm
48 La Khê
0.4 mm
49 Nam Thanh 1
0.4 mm
50 Hương Quang
0.2 mm
51 Hồ Khe Cò
0.2 mm
52 Hương Giang
0.2 mm
53 Lâm Hóa
0 mm
54 Trọng Hóa
0 mm
55 Thanh Hóa
0 mm
56 Dân Hóa 2
0 mm
57 Chi cục Thủy lợi
0 mm
58 Hồ Khe Xai
0 mm
59 Hồ Thượng Tuy
0 mm
60 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
61 Hương Điền
0 mm
62 Thạch Xuân
0 mm
63 Sơn An
0 mm
64 Hương Trạch 1
0 mm
65 Cẩm Yên
0 mm
66 Tú Làn Lodge
0 mm
67 Hóa Sơn
0 mm
68 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
0 mm
Đã sao chép liên kết!