Xã Sơn Hồng, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Hồng

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:38:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 34°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
13km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
56%
US AQI
73

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
24°C
%
08:00
23°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng
22° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
22° | 26°
24.5 mm
Thứ Năm
30/04
Có mưa
21° | 26°
1.3 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
18° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
22° | 35°
0.3 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
24° | 36°
1.8 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
24° | 30°
4.2 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
23° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
29° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
28° | 39°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Huyện Yên Thành
8.2 mm
2 Hạnh Lâm
6.4 mm
3 Đức Long
4.8 mm
4 Thanh Mỹ
4 mm
5 Diễn Thái
4 mm
6 Đậu Liêu
3.8 mm
7 Tân Kỳ
3.4 mm
8 Sơn Lâm
3.2 mm
9 Sơn Hồng 1
3 mm
10 Thanh Hương
3 mm
11 Đức Giang
2.8 mm
12 Mỹ Sơn 1
2.8 mm
13 Sơn Diệm
2.6 mm
14 Đức Bồng
2.6 mm
15 Sơn Thủy
2.6 mm
16 Sơn Hồng 2
2.6 mm
17 Sơn Tây
2.2 mm
18 Sơn Trường
2.2 mm
19 Đức Bồng
2.2 mm
20 Sơn Thọ
2 mm
21 Sơn Hàm
2 mm
22 Cầu Treo
1.6 mm
23 Sơn Kim 1 PCTT
1.6 mm
24 Sơn Kim 2
1.6 mm
25 Sơn Kim 1
1.6 mm
26 Hương Lâm 1
1.4 mm
27 Sơn Kim 3
1.4 mm
28 Phú Gia
1.4 mm
29 Hương Vĩnh
1.2 mm
30 Đức Hương
1.2 mm
31 Hà Linh 1
1.2 mm
32 Hương Long
1.2 mm
33 Hương Thọ
1.2 mm
34 Thanh Thủy
1.2 mm
35 Công Thành
1.2 mm
36 Hương Lâm
1 mm
37 Hương Thủy
1 mm
38 Hương Giang 1
1 mm
39 Sơn Trường
1 mm
40 Hương Vĩnh
1 mm
41 Đồn Biên phòng 571
0.8 mm
42 Phúc Đồng
0.8 mm
43 Hòa Hải 1
0.8 mm
44 Hương Xuân
0.8 mm
45 Hà Linh
0.8 mm
46 Vinh
0.8 mm
47 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
48 Sơn Lâm PCTT
0.6 mm
49 Mộc Sơn
0.4 mm
50 Hương Giang
0.4 mm
51 Nam Thanh 1
0.4 mm
52 Chi Khê
0.4 mm
53 Hội Sơn
0.4 mm
54 Hương Quang
0.2 mm
55 Hồ Khe Cò
0.2 mm
56 Môn Sơn PCTT
0.2 mm
57 Bồng Khê
0.2 mm
58 Môn Sơn
0.2 mm
59 Lục Dạ
0 mm
60 Hương Điền
0 mm
61 Sơn An
0 mm
62 Con Cuông
0 mm
63 Hồng Sơn
0 mm
64 Bình Sơn
0 mm
65 Cao Sơn
0 mm
66 Đà Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!