Xã Mường La, tỉnh Sơn La
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mường La

Thứ Năm, 30/04/2026 - 15:36:17

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 26°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
56%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
25°C
%
16:00
24°C
%
17:00
23°C
%
18:00
19°C
%
19:00
19°C
%
20:00
19°C
%
21:00
19°C
%
22:00
19°C
%
23:00
19°C
%
00:00
19°C
%
01:00
19°C
%
02:00
19°C
%
03:00
19°C
%
04:00
19°C
%
05:00
19°C
%
06:00
19°C
%
07:00
20°C
%
08:00
21°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
23°C
%
12:00
24°C
%
13:00
25°C
%
14:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
30/04
Có mưa
18° | 25°
3.9 mm
Thứ Sáu
01/05
Có mưa
19° | 25°
3 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
18° | 27°
3.8 mm
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
19° | 28°
0.2 mm
Thứ Hai
04/05
Nắng
18° | 24°
0.1 mm
Thứ Ba
05/05
Nắng
18° | 27°
0.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
19° | 28°
2.4 mm
Thứ Năm
07/05
Có mưa
21° | 28°
2.4 mm
Thứ Sáu
08/05
Có mưa
22° | 27°
3.4 mm
Thứ Bảy
09/05
Có mưa
21° | 26°
1.2 mm
Chủ Nhật
10/05
Có mưa
21° | 27°
4.4 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
21° | 28°
1.2 mm
Thứ Ba
12/05
Có mưa
21° | 28°
4.8 mm
Thứ Tư
13/05
Nắng
22° | 29°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Sơn La

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

74 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mường Giàng
23.8 mm
2 Chiềng Ơn (Chiềng Ơn, Sơn La)
17 mm
3 Chiềng Ơn
14.2 mm
4 Nậm Giôn (Mường La, Sơn La)
12.8 mm
5 Tang Phứng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
11.6 mm
6 Mường Sại
10.8 mm
7 Cao Phạ 3
7.8 mm
8 Chiềng Lao 1
6.6 mm
9 Chiềng Công
6 mm
10 Nà Cang
5.8 mm
11 Cao Phạ 2
5.8 mm
12 Chiềng Công 1
5.6 mm
13 Chiềng Lao (Mường La, Sơn La)
5.4 mm
14 Nậm Ét (Quỳnh Nhai, Sơn La)
5.2 mm
15 Mường Sại PCTT
5.2 mm
16 Mường Khiêng 2 (Thuận Châu, Sơn La)
5 mm
17 Phỏng Lái 2
4.8 mm
18 Cao Phạ 1
4.8 mm
19 Chế Tạo
4.8 mm
20 Mường É
4.4 mm
21 Phỏng Lái 1
4.2 mm
22 Hua Trai
4.2 mm
23 Chiềng Lao 2
4.2 mm
24 Khau Phạ
4.2 mm
25 Nậm Búng 2
4 mm
26 Tú Lệ 3
4 mm
27 Mường Chiên 3
3.8 mm
28 Thuận Châu
3.8 mm
29 Chế Tạo 1
3.6 mm
30 Chiềng Khay (Quỳnh Nhai, Sơn La)
3.4 mm
31 Tú Lệ 2
3.4 mm
32 Chiềng Bôm
3.2 mm
33 Púng Tra
3.2 mm
34 Mường Chiên 2
3 mm
35 Chiềng Pha
3 mm
36 Túc Đán 2
3 mm
37 Nậm Búng 1
3 mm
38 Nậm Păm (Nậm Păm, Mường La)
3 mm
39 Nậm Ét
2.8 mm
40 Nậm Xé PCTT
2.6 mm
41 Xà Hồ
2.6 mm
42 Khoen On
2.6 mm
43 Chiềng Khoang
2.4 mm
44 Pha Khinh
2.4 mm
45 Xã Bản Mù
2.4 mm
46 Bon Phặng
2.4 mm
47 Chiềng Bôm PCTT
2.4 mm
48 Hang Chú
2.4 mm
49 Chiềng Khay
2.2 mm
50 Chiềng Hoa 2
2.2 mm
51 Mường Trai
2.2 mm
52 Pha Mu (Than Uyên, Lai Châu)
2.2 mm
53 Chiềng Ngàm
2.2 mm
54 Nậm Lầu 2
2 mm
55 Chiềng Muôn
2 mm
56 Túc Đán 1
2 mm
57 Nậm Xây
2 mm
58 Phu Nậm Sap
2 mm
59 Bản Công
2 mm
60 Trạm Tấu
2 mm
61 Mường Bú
1.8 mm
62 Gia Hội PCTT
1.8 mm
63 Huổi Sản
1.8 mm
64 Nậm Xé
1.8 mm
65 Pắc Ma
1.6 mm
66 Chiềng Xôm
1.6 mm
67 Nậm Khắt
1.6 mm
68 Mường Giôn PCTT
1.6 mm
69 Mường Giôn
1.6 mm
70 Thạch Lương
1.6 mm
71 Ít Ong
1.6 mm
72 Thủy điện Sơn La (Mường La, Sơn La)
1.4 mm
73 Nậm Păm
1.4 mm
74 Nậm Có
1.4 mm
75 Tà Hừa (Than Uyên, Lai Châu)
1.4 mm
76 La Pán Tẩn
1.4 mm
77 Lao Chải
1.2 mm
78 Nậm Có 2
1.2 mm
79 Pá Lau
1.2 mm
80 Nậm Khăn - Tà Mít (Tân Uyên, Lai Châu)
1.2 mm
81 Túc Đán
1.2 mm
82 Nậm Lành 2
1.2 mm
83 Bản Lầm
1.2 mm
84 Nậm Lầu 3
1.2 mm
85 Sùng Đô
1 mm
86 Tà Mung (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
87 Dế Xu Phình
1 mm
88 Làng Nhì
1 mm
89 Lao Chải 1
1 mm
90 Ta Gia (Than Uyên, Lai Châu)
1 mm
91 Nậm Mười 1
1 mm
92 Cà Nàng (Quỳnh Nhai, Sơn La)
1 mm
93 Mường Trai
1 mm
94 Sơn Lương
0.8 mm
95 Nậm Xây 1
0.8 mm
96 Mường Kim
0.8 mm
97 Nậm Lành 1
0.8 mm
98 Phúc Sơn
0.8 mm
99 Tà Gia 2
0.8 mm
100 Khao Mang PCTT
0.8 mm
Đã sao chép liên kết!