Xã Hương Đô, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hương Đô

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:44:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Trời nắng đẹp
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
60%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
31°C
%
13:00
33°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
34°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
25°C
%
09:00
24°C
%
10:00
24°C
%
11:00
24°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nắng
24° | 34°
0.5 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
22° | 26°
6.4 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
22° | 27°
0.6 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
22° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
24° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
04/05
Nắng
25° | 31°
1.2 mm
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
24° | 33°
Không mưa
Thứ Tư
06/05
Nắng
24° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
27° | 37°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
27° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
27° | 38°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đức Long
4.8 mm
2 Hồ chứa nước Cù Lây
3.8 mm
3 Đậu Liêu
3.8 mm
4 Sơn Lâm
3.2 mm
5 Đức Giang
2.8 mm
6 Hồ Khe Hao
2.6 mm
7 Sơn Diệm
2.6 mm
8 Đức Bồng
2.6 mm
9 Sơn Thủy
2.6 mm
10 Sơn Tây
2.2 mm
11 Sơn Trường
2.2 mm
12 Đức Bồng
2.2 mm
13 Hồ Xuân Hoa
2 mm
14 Sơn Thọ
2 mm
15 Sơn Hàm
2 mm
16 Cương Gián
1.6 mm
17 Hương Lâm 1
1.4 mm
18 Phú Gia
1.4 mm
19 Hương Vĩnh
1.2 mm
20 Đức Hương
1.2 mm
21 Hà Linh 1
1.2 mm
22 Hương Long
1.2 mm
23 Hương Thọ
1.2 mm
24 Hương Lâm
1 mm
25 Hương Thủy
1 mm
26 Hương Giang 1
1 mm
27 Sơn Trường
1 mm
28 Hương Vĩnh
1 mm
29 Đồn Biên phòng 571
0.8 mm
30 Phúc Đồng
0.8 mm
31 Hòa Hải 1
0.8 mm
32 Hương Xuân
0.8 mm
33 Lộc Yên
0.8 mm
34 La Khê
0.8 mm
35 Hà Linh
0.8 mm
36 Vinh
0.8 mm
37 Thanh Hóa
0.6 mm
38 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
39 Sơn Lâm PCTT
0.6 mm
40 Mỹ Lộc
0.6 mm
41 Hương Trạch 1
0.6 mm
42 Tú Làn Lodge
0.6 mm
43 Đồng Lâm, Đức Hóa
0.6 mm
44 Cao Quảng
0.6 mm
45 Trọng Hóa
0.4 mm
46 Quảng Tiên
0.4 mm
47 Chi cục Thủy lợi
0.4 mm
48 Hồ Khe Xai
0.4 mm
49 Thạch Xuân
0.4 mm
50 Hương Giang
0.4 mm
51 Bắc Sơn
0.4 mm
52 Tân Hóa
0.4 mm
53 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0.4 mm
54 Hương Quang
0.2 mm
55 Hồ Khe Cò
0.2 mm
56 Kỳ Lâm
0.2 mm
57 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
0.2 mm
58 Lâm Hóa
0 mm
59 Dân Hóa 2
0 mm
60 Hồ Sông Rác
0 mm
61 Kỳ Đồng
0 mm
62 Kỳ Thượng
0 mm
63 Hồ Thượng Tuy
0 mm
64 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
65 Hồ chứa nước Kim Sơn
0 mm
66 Hồ Mạc Khê
0 mm
67 Hương Điền
0 mm
68 Hồ Thượng Sông Trí
0 mm
69 Kỳ Sơn
0 mm
70 Sơn An
0 mm
71 Kỳ Khang
0 mm
72 Kỳ Giang
0 mm
73 Cẩm Yên
0 mm
74 Kỳ Phú
0 mm
75 Kỳ Phong
0 mm
76 Kỳ Bắc
0 mm
77 Trung Hóa
0 mm
78 Hồ Bẹ
0 mm
79 Hóa Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!