Xã Đồng Tiến, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Tiến

Thứ Ba, 28/04/2026 - 12:45:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 39°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
8km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
60%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
31°C
%
13:00
33°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
29°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
25° | 33°
0.2 mm
Thứ Tư
29/04
Nhiều mây
24° | 28°
1.9 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
23° | 27°
0.8 mm
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
21° | 27°
Không mưa
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
24° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
04/05
Nhiều mây
26° | 29°
Không mưa
Thứ Ba
05/05
Nhiều mây
26° | 31°
1.2 mm
Thứ Tư
06/05
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
30° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
30° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
30° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đức Long
4.8 mm
2 Hồ chứa nước Cù Lây
3.8 mm
3 Đậu Liêu
3.8 mm
4 Đức Giang
2.8 mm
5 Hồ Khe Hao
2.6 mm
6 Đức Bồng
2.6 mm
7 Đức Bồng
2.2 mm
8 Hồ Xuân Hoa
2 mm
9 Cương Gián
1.6 mm
10 Hương Lâm 1
1.4 mm
11 Phú Gia
1.4 mm
12 Hương Vĩnh
1.2 mm
13 Đức Hương
1.2 mm
14 Hà Linh 1
1.2 mm
15 Hương Long
1.2 mm
16 Hương Thọ
1.2 mm
17 Hương Lâm
1 mm
18 Hương Thủy
1 mm
19 Hương Giang 1
1 mm
20 Hương Vĩnh
1 mm
21 Đồn Biên phòng 571
0.8 mm
22 Phúc Đồng
0.8 mm
23 Hòa Hải 1
0.8 mm
24 Hương Xuân
0.8 mm
25 Lộc Yên
0.8 mm
26 La Khê
0.8 mm
27 Hà Linh
0.8 mm
28 Vinh
0.8 mm
29 Thanh Hóa
0.6 mm
30 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
31 Mỹ Lộc
0.6 mm
32 Hương Trạch 1
0.6 mm
33 Trọng Hóa
0.4 mm
34 Chi cục Thủy lợi
0.4 mm
35 Hồ Khe Xai
0.4 mm
36 Thạch Xuân
0.4 mm
37 Hương Giang
0.4 mm
38 Bắc Sơn
0.4 mm
39 Nam Thanh 1
0.4 mm
40 Hương Quang
0.2 mm
41 Kỳ Lâm
0.2 mm
42 Lâm Hóa
0 mm
43 Hồ Vực Tròn
0 mm
44 Hồ Sông Rác
0 mm
45 Kỳ Đồng
0 mm
46 Kỳ Thượng
0 mm
47 Hồ Thượng Tuy
0 mm
48 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
49 Hồ chứa nước Kim Sơn
0 mm
50 Hồ Mạc Khê
0 mm
51 Hồ Thượng Sông Trí
0 mm
52 Kỳ Thịnh
0 mm
53 Kỳ Sơn
0 mm
54 Sơn An
0 mm
55 Kỳ Khang
0 mm
56 Kỳ Giang
0 mm
57 Cẩm Yên
0 mm
58 Kỳ Liên
0 mm
59 Kỳ Phú
0 mm
60 Kỳ Phong
0 mm
61 Kỳ Bắc
0 mm
62 Hồ Sông Thai
0 mm
63 Thủy văn Roòn
0 mm
64 Quảng Tùng
0 mm
Đã sao chép liên kết!