Xã Pà Cò, tỉnh Phú Thọ
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Pà Cò

Thứ Ba, 28/04/2026 - 10:39:43

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 33°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
7km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
61%
US AQI
104

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
22°C
%
23:00
22°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
21°C
%
03:00
20°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
19°C
%
09:00
20°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Nhiều mây
18° | 30°
0.3 mm
Thứ Tư
29/04
Có mưa
19° | 24°
3 mm
Thứ Năm
30/04
Nhiều mây
18° | 25°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
17° | 27°
0.4 mm
Thứ Bảy
02/05
Nhiều mây
18° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
03/05
Nhiều mây
21° | 32°
0.9 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
21° | 27°
2.4 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
21° | 30°
3 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
21° | 32°
7.2 mm
Thứ Năm
07/05
Nắng
22° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
08/05
Nắng
23° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
09/05
Nắng
23° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nắng
24° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
11/05
Nắng
24° | 36°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Phú Thọ

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Bình

An Nghĩa

Âu Cơ

phường

Bản Nguyên

Bằng Luân

Bao La

Bình Nguyên

Bình Phú

Bình Tuyền

Bình Xuyên

Cẩm Khê

Cao Dương

Cao Phong

Cao Sơn

Chân Mộng

Chí Đám

Chí Tiên

Cự Đồng

Dân Chủ

Dũng Tiến

Đà Bắc

Đại Đình

Đại Đồng

Đan Thượng

Đạo Trù

Đào Xá

Đoan Hùng

Đồng Lương

Đông Thành

Đức Nhàn

Hạ Hòa

Hải Lựu

Hiền Lương

Hiền Quan

Hòa Bình

phường

Hoàng An

Hoàng Cương

Hội Thịnh

Hợp Kim

Hợp Lý

Hùng Việt

Hương Cần

Hy Cương

Khả Cửu

Kim Bôi

Kỳ Sơn

phường

Lạc Lương

Lạc Sơn

Lạc Thủy

Lai Đồng

Lâm Thao

Lập Thạch

Liên Châu

Liên Hòa

Liên Minh

Liên Sơn

Long Cốc

Lương Sơn

Mai Châu

Mai Hạ

Minh Đài

Minh Hòa

Mường Bi

Mường Động

Mường Hoa

Mường Thàng

Mường Vang

Nật Sơn

Ngọc Sơn

Nguyệt Đức

Nhân Nghĩa

Nông Trang

phường

Phong Châu

phường

Phú Khê

Phú Mỹ

Phù Ninh

Phú Thọ

phường

Phúc Yên

phường

Phùng Nguyên

Quảng Yên

Quy Đức

Quyết Thắng

Sơn Đông

Sơn Lương

Sông Lô

Tam Dương

Tam Dương Bắc

Tam Đảo

Tam Hồng

Tam Nông

Tam Sơn

Tân Hòa

phường

Tân Lạc

Tân Mai

Tân Pheo

Tân Sơn

Tây Cốc

Tề Lỗ

Thái Hòa

Thanh Ba

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Ba Khan
6.6 mm
2 Lóng Phiêng
2.4 mm
3 Lóng Sập
1.8 mm
4 Sơn Thủy
1.4 mm
5 Quang Chiểu 2
1.4 mm
6 Chiềng Khừa
1.4 mm
7 Tú Nang
1.4 mm
8 Tén Tằn (Mường Lát)
1.2 mm
9 Quang Chiểu 3
1.2 mm
10 Tân Pheo
0.8 mm
11 Tam Chung
0.8 mm
12 Nam Động 2
0.6 mm
13 Hiền Chung
0.6 mm
14 Đồng Bảng
0.4 mm
15 Hồ thủy điện Trung Sơn
0.4 mm
16 Yên Khương
0.4 mm
17 Hồ Lâm Danh (xã Lâm Phú, Lang Chánh)
0.4 mm
18 Cao Sơn
0.4 mm
19 Nam Động
0.4 mm
20 Xuân Sơn
0.4 mm
21 Phú Xuân
0.4 mm
22 Sơn Điện
0.4 mm
23 Xuân Đài 2
0.4 mm
24 Hiền Kiệt
0.4 mm
25 Tam Thanh
0.4 mm
26 Trung Lý
0.4 mm
27 Trung Sơn 2
0.4 mm
28 Nam Động 1
0.4 mm
29 Nam Phong
0.2 mm
30 Hồ Cạn Thượng
0.2 mm
31 Lũng Vân
0.2 mm
32 Mường Lý
0.2 mm
33 Xuân Phong
0.2 mm
34 Thủy điện So Lo 1
0.2 mm
35 Quan Sơn PCTT
0.2 mm
36 Kỳ Sơn
0.2 mm
37 Mường Khến
0.2 mm
38 Thủy điện Suối Tráng
0.2 mm
39 Km46
0.2 mm
40 Trung Thành
0.2 mm
41 Trung Thành 2
0.2 mm
42 Lương Nha
0.2 mm
43 Thiết Kế
0.2 mm
44 Mường Chiềng
0.2 mm
45 Cao Phong
0.2 mm
46 Xuân Đài 1
0.2 mm
47 Tam Lư
0.2 mm
48 Cự Thắng 2
0.2 mm
49 Phú Lệ 1
0.2 mm
50 Kỳ Tân 1
0.2 mm
51 Thanh Xuân
0.2 mm
52 Sông Luồng
0.2 mm
53 Trung Sơn 1
0.2 mm
54 Trung Hạ
0.2 mm
55 Phú Sơn 1
0.2 mm
56 Phú Lệ 2
0.2 mm
57 Phú Sơn 2
0.2 mm
58 Hiền Chung
0.2 mm
59 Suối Hai
0.2 mm
60 Chiềng Sại
0.2 mm
61 Km22
0.2 mm
62 Mường Bang 1
0.2 mm
63 Tân Xuân
0 mm
64 Thành phố Hòa Bình
0 mm
65 BQL Ngọc Sơn
0 mm
66 Gia Phù
0 mm
67 Thủy điện Suối Nhạp
0 mm
68 Hồ Trọng
0 mm
69 Hồ Suối Hòm
0 mm
70 Cổ Lũng
0 mm
71 Sập Xa
0 mm
72 Quan Sơn
0 mm
73 Phượng Mao
0 mm
74 Lương Trung
0 mm
75 Thành Sơn
0 mm
76 Sơn Hà
0 mm
77 Tân Minh
0 mm
78 Hạ Trung
0 mm
79 Tân Lạc
0 mm
80 Trung Xuân
0 mm
81 Bao La
0 mm
82 Đông Cửu 1
0 mm
83 Yên Lương
0 mm
84 Thanh Thủy (La Phù)
0 mm
85 Tu Lý
0 mm
86 Phú Sơn
0 mm
87 Trung Thượng
0 mm
88 Sông Luồng
0 mm
89 Mường Ngoại
0 mm
90 Trung Thành 1
0 mm
91 Sơn Lư
0 mm
92 Quang Chiểu 1
0 mm
93 Bất Bạt
0 mm
94 Cẩm Liên 1
0 mm
95 Lũng Cao
0 mm
96 Mường Lựm
0 mm
97 Chiềng Khoa
0 mm
98 Tân Lập 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!