Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão MA-ON từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
07:00
21/08/2022
|
17.6°N, 127.8°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
21/08/2022
|
17.2°N, 127.2°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
21/08/2022
|
17.0°N, 126.4°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
22/08/2022
|
16.4°N, 125.3°E | 998hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
22/08/2022
|
16.3°N, 124.4°E | 996hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
22/08/2022
|
16.2°N, 123.7°E | 994hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
22/08/2022
|
16.1°N, 123.4°E | 992hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
01:00
23/08/2022
|
16.3°N, 123.3°E | 990hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
07:00
23/08/2022
|
17.1°N, 122.7°E | 990hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
13:00
23/08/2022
|
17.9°N, 121.5°E | 990hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
23/08/2022
|
18.5°N, 120.3°E | 990hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
01:00
24/08/2022
|
19.0°N, 118.8°E | 985hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
07:00
24/08/2022
|
19.0°N, 117.2°E | 985hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
13:00
24/08/2022
|
19.4°N, 116.0°E | 985hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
24/08/2022
|
19.9°N, 114.8°E | 985hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
01:00
25/08/2022
|
20.7°N, 113.3°E | 985hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
07:00
25/08/2022
|
20.9°N, 111.8°E | 985hPa |
102km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
13:00
25/08/2022
|
21.6°N, 109.7°E | 990hPa |
93km/h
Cấp 10
|
Bão mạnh | |
|
19:00
25/08/2022
|
21.4°N, 108.3°E | 992hPa |
83km/h
Cấp 9
|
Bão | |
|
01:00
26/08/2022
|
21.4°N, 106.4°E | 996hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
26/08/2022
|
21.4°N, 104.4°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quảng Ninh | 20:52 25/08/2022 |
1 giờ 20 phút đến 22:12 25/08/2022 |
77→73 km/h max 77 km/h | Cấp 9 Cấp 8 |
| 2 | Lạng Sơn | 22:16 25/08/2022 |
2 giờ 54 phút đến 01:10 26/08/2022 |
73→63 km/h max 73 km/h | Cấp 8 |
| 3 | Bắc Ninh | 23:10 25/08/2022 |
3 giờ 8 phút đến 02:19 26/08/2022 |
70→51 km/h max 70 km/h | Cấp 8 Cấp 7 |
| 4 | Thái Nguyên | 02:23 26/08/2022 |
31 phút đến 02:54 26/08/2022 |
50→44 km/h max 50 km/h | Cấp 7 Cấp 6 |
| 5 | Phú Thọ | 02:57 26/08/2022 |
2 giờ 32 phút đến 05:30 26/08/2022 |
44→16 km/h max 44 km/h | Cấp 6 Cấp 3 |
| 6 | Lào Cai | 05:33 26/08/2022 |
1 giờ 26 phút đến 07:00 26/08/2022 |
16 km/h max 16 km/h | Cấp 3 Cấp ??? |
| 7 | Sơn La | 06:01 26/08/2022 |
34 phút đến 06:35 26/08/2022 |
11→4 km/h max 11 km/h | Cấp 2 |