Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão LIONROCK từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió |
|---|---|---|---|---|---|
|
07:00
05/10/2021
|
11.6°N, 119.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
05/10/2021
|
12.4°N, 117.7°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
05/10/2021
|
13.3°N, 116.3°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
06/10/2021
|
14.1°N, 115.2°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
06/10/2021
|
14.6°N, 114.4°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
06/10/2021
|
15.1°N, 113.8°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
06/10/2021
|
15.6°N, 113.2°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
07/10/2021
|
16.0°N, 112.7°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
07/10/2021
|
16.6°N, 112.1°E | 998hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
07/10/2021
|
16.9°N, 111.8°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
07/10/2021
|
17.2°N, 111.4°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
08/10/2021
|
17.3°N, 110.9°E | 994hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
08/10/2021
|
17.6°N, 110.8°E | 994hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
08/10/2021
|
18.5°N, 110.7°E | 994hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
08/10/2021
|
19.0°N, 110.6°E | 994hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
09/10/2021
|
19.4°N, 110.2°E | 994hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
09/10/2021
|
19.7°N, 110.1°E | 994hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
09/10/2021
|
20.0°N, 109.9°E | 994hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
09/10/2021
|
20.3°N, 109.6°E | 994hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
10/10/2021
|
20.7°N, 108.7°E | 996hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
07:00
10/10/2021
|
20.9°N, 107.9°E | 998hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
13:00
10/10/2021
|
20.8°N, 106.9°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
10/10/2021
|
20.7°N, 106.3°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
11/10/2021
|
20.6°N, 105.4°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đà Nẵng | 03:56 07/10/2021 |
13 giờ 20 phút đến 17:17 07/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Hải Phòng | 11:58 10/10/2021 |
7 giờ 8 phút đến 19:07 10/10/2021 |
11 →
0 km/h max 11 |
Cấp 2 - Vùng áp thấp → Cấp 1 |
| 3 | Hưng Yên | 17:52 10/10/2021 |
2 giờ 52 phút đến 20:45 10/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 4 | Ninh Bình | 20:52 10/10/2021 |
1 giờ 15 phút đến 22:07 10/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 5 | Hà Nội | 21:15 10/10/2021 |
1 giờ 45 phút đến 23:00 10/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 6 | Phú Thọ | 23:07 10/10/2021 |
1 giờ 52 phút đến 01:00 11/10/2021 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |