Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí
Đang hiển thị:
65%
Bán kính gió
Cấp độ gió (Beaufort): Vùng áp thấp (< Cấp 6) Áp thấp nhiệt đới (Cấp 6-7) Bão (Cấp 8-9) Bão mạnh (Cấp 10-11) Bão rất mạnh (Cấp 12-15) Siêu bão (Cấp 16-17)
Diễn biến: SAUDEL (2020)
Nhật ký quan trắc · Mùa bão 2020
28 mốc
Thời gian Tọa độ tâm Áp suất Sức gió Phân loại Bán kính gió (cấp 6+)
01:00 19/10/2020
13.1°N, 130.3°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 19/10/2020
13.3°N, 129.4°E 1004hPa
K.xác định
Chưa rõ --
13:00 19/10/2020
13.9°N, 128.1°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
19:00 19/10/2020
14.2°N, 127.3°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
01:00 20/10/2020
15.0°N, 126.0°E 1002hPa
K.xác định
Chưa rõ --
07:00 20/10/2020
15.5°N, 124.5°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 20/10/2020
15.7°N, 123.0°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 20/10/2020
15.8°N, 121.8°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
01:00 21/10/2020
16.1°N, 119.8°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
07:00 21/10/2020
16.0°N, 118.8°E 996hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
13:00 21/10/2020
16.2°N, 117.8°E 990hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
19:00 21/10/2020
15.8°N, 117.4°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 22/10/2020
16.0°N, 116.5°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 22/10/2020
16.8°N, 116.3°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
13:00 22/10/2020
16.9°N, 115.8°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
19:00 22/10/2020
17.1°N, 115.9°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
01:00 23/10/2020
17.5°N, 115.7°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
07:00 23/10/2020
17.5°N, 115.3°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
13:00 23/10/2020
17.7°N, 114.7°E 975hPa
120km/h
Cấp 12
Bão rất mạnh
19:00 23/10/2020
17.9°N, 114.2°E 980hPa
111km/h
Cấp 11
Bão mạnh
01:00 24/10/2020
18.1°N, 113.6°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 24/10/2020
18.2°N, 113.1°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
13:00 24/10/2020
17.8°N, 112.2°E 985hPa
102km/h
Cấp 10
Bão mạnh
19:00 24/10/2020
17.7°N, 111.1°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
01:00 25/10/2020
17.5°N, 109.7°E 990hPa
93km/h
Cấp 10
Bão mạnh
07:00 25/10/2020
17.5°N, 109.0°E 992hPa
83km/h
Cấp 9
Bão
13:00 25/10/2020
17.5°N, 108.2°E 1000hPa
65km/h
Cấp 8
Bão
19:00 25/10/2020
17.5°N, 107.6°E 1006hPa
K.xác định
Chưa rõ --
Để xem rõ thông tin bán kính vùng gió mạnh (từ cấp 6+), nhấn nút Xem tại cột Bán kính gió (cấp 6+) trong bảng diễn biến (track) bên phải.
Tổng quan khái quát toàn bộ cơn bão
Hành trình, cường độ đỉnh, xếp hạng trong năm & các đặc điểm bất thường — tổng hợp tự động từ chuỗi quan trắc JMA và các dũ liệu quốc tế khác
Khái quát
Hồ sơ khái quát cơn bão
SAUDEL · 2020
Số hiệu 202017 · Nguồn quan trắc: JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản)
Bão rất mạnh
Ghi nhận cuối: 2199 ngày trước (19:00 25/10/2020)
120 km/hGió đỉnh (~65 kt)Sức gió mạnh nhất bão đạt được trong cả vòng đời — càng cao thì bão càng dữ dội.
975 hPaÁp suất thấp nhấtÁp suất tại tâm bão; con số càng thấp thì bão càng mạnh.
2,672 kmQuãng đườngTổng chiều dài đường đi mà tâm bão đã vạch ra từ đầu đến cuối.
6 ngày 18 giờThời gian hoạt độngKhoảng thời gian từ lúc bão hình thành đến khi tan hẳn.
#10/23Mạnh nhất năm 2020Thứ hạng sức gió của bão so với mọi cơn bão trong cùng mùa.
Theo dõi đầu tiên Thành bão Đạt đỉnh Ghi nhận cuối Địa danh lấy từ BigDataCloud
Ghi nhận theo dõi đầu tiên
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
01:00 19/10/2020
13.10°N, 130.30°E
Vùng áp thấp 1004 hPa
Chính thức mạnh lên thành bão
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
07:00 20/10/2020
15.50°N, 124.50°E
Bão 65 km/h 1000 hPa
Đạt cường độ đỉnh
Biển Đông
19:00 22/10/2020
17.10°N, 115.90°E
Bão rất mạnh 120 km/h 975 hPa
Ghi nhận cuối cùng
Biển Đông
19:00 25/10/2020
17.50°N, 107.60°E
Vùng áp thấp 1006 hPa
Tương tác đất liền — phân tích đổ bộ
1Số lần đổ bộ
5.2 giờThời gian trên đất
~65 km/hGió mạnh nhất khi vào bờ (nội suy)
Ngoài biểnVị trí ghi nhận cuối
Chỉ tính là đổ bộ khi tâm bão nằm trên đất liền từ 5 phút trở lên; các lần chỉ quét qua đất dưới 5 phút được xem là không đáng kể và không đưa vào thống kê.
1Lần đổ bộ 1
Khi vào bờ
Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương)
19:49 20/10/2020
~65 km/h (~35 kt) · 996 hPa
Bão · 15.84, 121.53
5 giờ 10 phút
Khi trở ra biển
Biển Đông
01:00 21/10/2020
~65 km/h (~35 kt) · 996 hPa
Bão · 16.1, 119.8
Gió mạnh nhất khi trên đất: ~65 km/h (~35 kt) Sức gió gần như không đổi khi qua đất.
Mô phỏng lần đổ bộ #1 — hình đất liền dựng gần giống thực tế quanh khu vực đổ bộ (từ dữ liệu đường bờ biển), không phải ảnh vệ tinh thực.
Lưu ý quan trọng về sức gió: Mọi trị số sức gió ở phần này (ký hiệu dấu ~) đều là giá trị NỘI SUY giữa các điểm track — được ước lượng tại điểm bão vào/ra bờ nằm GIỮA hai bản tin quan trắc, KHÔNG phải số đo thực tế tại thời điểm đó. Khi bản tin gốc không có dữ liệu gió, hệ thống ghi KXĐ (không xác định) thay vì 0 km/h. Vị trí đổ bộ được xác định bằng cách nội suy đường đi tâm bão (~5 km/điểm) rồi đối chiếu dữ liệu đường bờ biển; địa danh điểm vào/ra lấy từ OpenStreetMap. Cường độ là của TÂM bão, hoàn lưu & mưa có thể ảnh hưởng đất liền sớm hơn.
Mức độ mạnh trong năm
#10 trên tổng 23 cơn bão mùa 2020
(xếp theo gió mạnh nhất)
Tăng cường nhanh (RI)
35kt/24h
Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). 07:00 19/10/2020 → 07:00 20/10/2020
Mức sụt áp tối đa
6hPa/6h
11hPa/12h
16hPa/24h
21hPa/48h
Sụt áp nhanh Giảm 16 hPa/24h — bão tăng cấp rõ rệt.
Sụt áp càng lớn trong thời gian ngắn cho thấy bão tăng cấp càng dữ dội. Mốc ~24 hPa/24h là ngưỡng "bom khí tượng" (bão bùng nổ cường độ).
Đặc điểm & bất thường trong di chuyển
  • Có giai đoạn di chuyển rất chậm/gần như đứng yên (khoảng 4 km/h).
  • Có giai đoạn di chuyển rất nhanh (đạt 36 km/h).
16.5Tốc độ TB (km/h)
36.1Tốc độ tối đa (km/h)
1.08×Độ uốn khúc
Kết cấu gió & năng lượng
Bán kính gió mạnh: 210 (nm) / 390 (km)
Đường kính vùng bão: 120 (nm) / 220 (km)
ACE: 7.6921 ×10⁴ kt²
PDI: 4.8341 ×10⁶ kt³
Tuỳ chỉnh hệ số quy đổi gió 10′ → 1′ (ACE & PDI)

ACE & PDI được tính từ gió 1 phút, quy đổi từ gió 10 phút (JMA) qua một hệ số. Mặc định là 1.14 (WMO). Bạn có thể đặt lại hệ số trong khoảng 1.05–1.30, và/hoặc thêm các khoảng cấp gió Beaufort dùng hệ số riêng. Cài đặt được lưu trong trình duyệt và áp dụng cho mọi cơn bão cho tới khi bạn thay đổi hoặc đưa về mặc định.

Sức mạnh & năng lượng tích luỹ (ACE / PDI)
Mức năng lượng: Trung bình

Cơn bão đã tích luỹ 7.6921 ×10⁴ kt² năng lượng (ACE) — ở mức trung bình của một cơn bão nhiệt đới.

  • Xếp thứ 8/23 về năng lượng trong mùa bão 2020.
  • Chiếm 5% tổng năng lượng của cả 23 cơn bão trong mùa.
  • Mạnh gấp 1.1 lần ACE trung bình mỗi cơn bão trong mùa (~6.74 ×10⁴ kt²).
PDI · Chỉ số phá hoại4.8341×10⁶ kt³

PDI đo tổng "sức tàn phá" tích luỹ theo lập phương của sức gió — càng cao thì tiềm năng gây thiệt hại của bão càng lớn.

ACE & PDI tính từ gió 1 phút (quy đổi từ gió 10 phút JMA ×1.14) tại các bản tin 00/06/12/18 UTC. Thứ hạng năng lượng được tính lại trực tiếp cho toàn bộ các cơn bão cùng mùa.
Nhiệt độ bề mặt biển (SST) dọc đường đi tâm bão
28.4°C Thuận lợi cao

Đánh giá nền nhiệt: Biển ấm (28–29°C), trên ngưỡng 26.5°C khá nhiều — cung cấp đủ năng lượng để bão mạnh lên.

28.7°CSST trung bình
30.2°CCao nhất
26.4°CThấp nhất
28.4°CTại điểm đạt đỉnh
96%Điểm ≥ 26.5°C
SST & sức gió tại từng mốc dọc đường đi tâm bão SST (°C) Ngưỡng 26,5°C Sức gió (km/h)
Chạm/bấm (hoặc rê chuột) vào từng cột để xem chi tiết SST & sức gió tại thời điểm đó. Cột xám = tâm bão trên đất liền / không có dữ liệu SST.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão SST So với 26.5°C Sức gió
01:00 19/10/2020 13.10°N, 130.30°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
07:00 19/10/2020 13.30°N, 129.40°E 30.0°C +3.5°C KXĐ
13:00 19/10/2020 13.90°N, 128.10°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
19:00 19/10/2020 14.20°N, 127.30°E 30.2°C +3.7°C KXĐ
01:00 20/10/2020 15.00°N, 126.00°E 29.8°C +3.3°C KXĐ
07:00 20/10/2020 15.50°N, 124.50°E 29.8°C +3.3°C 65 km/h
13:00 20/10/2020 15.70°N, 123.00°E 29.8°C +3.3°C 65 km/h
19:00 20/10/2020 15.80°N, 121.80°E 29.0°C +2.5°C 65 km/h
01:00 21/10/2020 16.10°N, 119.80°E Trên đất liền — 65 km/h
07:00 21/10/2020 16.00°N, 118.80°E 29.9°C +3.4°C 65 km/h
13:00 21/10/2020 16.20°N, 117.80°E 29.3°C +2.8°C 83 km/h
19:00 21/10/2020 15.80°N, 117.40°E 29.3°C +2.8°C 102 km/h
01:00 22/10/2020 16.00°N, 116.50°E 29.0°C +2.5°C 102 km/h
07:00 22/10/2020 16.80°N, 116.30°E 28.8°C +2.3°C 111 km/h
13:00 22/10/2020 16.90°N, 115.80°E 28.5°C +2.0°C 111 km/h
19:00 22/10/2020 17.10°N, 115.90°E 28.4°C +1.9°C 120 km/h
01:00 23/10/2020 17.50°N, 115.70°E 28.4°C +1.9°C 120 km/h
07:00 23/10/2020 17.50°N, 115.30°E 28.3°C +1.8°C 120 km/h
13:00 23/10/2020 17.70°N, 114.70°E 28.2°C +1.7°C 120 km/h
19:00 23/10/2020 17.90°N, 114.20°E 28.1°C +1.6°C 111 km/h
01:00 24/10/2020 18.10°N, 113.60°E 27.8°C +1.3°C 102 km/h
07:00 24/10/2020 18.20°N, 113.10°E 27.7°C +1.2°C 102 km/h
13:00 24/10/2020 17.80°N, 112.20°E 27.4°C +0.9°C 102 km/h
19:00 24/10/2020 17.70°N, 111.10°E 26.4°C -0.1°C 93 km/h
01:00 25/10/2020 17.50°N, 109.70°E 27.3°C +0.8°C 93 km/h
07:00 25/10/2020 17.50°N, 109.00°E 27.9°C +1.4°C 83 km/h
13:00 25/10/2020 17.50°N, 108.20°E 27.9°C +1.4°C 65 km/h
19:00 25/10/2020 17.50°N, 107.60°E 27.8°C +1.3°C KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt độ bề mặt biển dao động 26.4–30.2°C (trung bình 28.7°C); 96% số điểm lấy mẫu nằm trên ngưỡng phát triển bão 26.5°C. Tại thời điểm đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển ấm 28.4°C — hoàn toàn phù hợp và đủ năng lượng để bão đạt được phân loại Bão rất mạnh. Việc bão tăng cường nhanh trùng khớp với dải biển rất ấm (đỉnh SST tại 30.2°C) — nền nhiệt cao là một trong những yếu tố hỗ trợ pha tăng cường nhanh. Về cuối vòng đời, bão di chuyển sang vùng biển mát hơn (27.8°C so với 30.2°C lúc đầu) — nền nhiệt giảm dần là yếu tố góp phần khiến bão suy yếu.
Nguồn dữ liệu SST: NOAA OISST v2.1 (0.25°, dữ liệu ngày) · NOAA CoastWatch ERDDAP. Ngưỡng 26.5°C là điều kiện nhiệt tối thiểu để bão nhiệt đới hình thành và duy trì.
Độ sâu đáy biển & cao độ địa hình dọc đường đi tâm bão & ảnh hưởng tới cường độ
3,942 m Rất thuận lợi

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Biển rất sâu (≥ 1000 m) — kho nhiệt đại dương khổng lồ, gần như không có phản hồi nước lạnh khi bão khuấy trộn, điều kiện lý tưởng để duy trì và tăng cường.

3,335 mĐộ sâu trung bình
6,090 mSâu nhất
70 mNông nhất
3,942 mTại điểm đạt đỉnh
86%Điểm ≥ 200 m
Đường phía trên là sức gió của bão; khối bên dưới là mặt cắt đáy biển; phần đất nâu nhô lên trên mặt biển là địa hình khi bão đã vào bờ. Chạm/bấm vào từng điểm để xem độ sâu (hoặc cao độ) & sức gió tại đó.
Đáy biển (tô theo độ sâu) Sức gió tâm bão Ranh giới biển sâu 200 m Nước nông ven bờ Địa hình đất liền (nhô trên mặt biển)
78 km/hGió TB khi ở biển sâu (≥ 200 m)
66 km/hGió TB khi ở nước nông (< 200 m)
▲ 108 mCao độ địa hình TB khi tâm bão trên đất liền (3 điểm)
▲ 251 mĐịa hình cao nhất tâm bão đi qua sau khi vào bờ
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ sâu / Cao độ Phân loại Sức gió
01:00 19/10/2020 13.10°N, 130.30°E 6,046 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 19/10/2020 13.30°N, 129.40°E 5,780 m Vực sâu đại dương KXĐ
13:00 19/10/2020 13.90°N, 128.10°E 5,023 m Vực sâu đại dương KXĐ
19:00 19/10/2020 14.20°N, 127.30°E 5,340 m Vực sâu đại dương KXĐ
01:00 20/10/2020 15.00°N, 126.00°E 5,234 m Vực sâu đại dương KXĐ
07:00 20/10/2020 15.50°N, 124.50°E 3,703 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 20/10/2020 15.70°N, 123.00°E 5,401 m Vực sâu đại dương 65 km/h
19:00 20/10/2020 15.80°N, 121.80°E 872 m Biển sâu vừa 65 km/h
01:00 21/10/2020 16.10°N, 119.80°E ▲ 59 m Đồng bằng cao 65 km/h
07:00 21/10/2020 16.00°N, 118.80°E 3,721 m Vực sâu đại dương 65 km/h
13:00 21/10/2020 16.20°N, 117.80°E 3,883 m Vực sâu đại dương 83 km/h
19:00 21/10/2020 15.80°N, 117.40°E 3,979 m Vực sâu đại dương 102 km/h
01:00 22/10/2020 16.00°N, 116.50°E 4,141 m Vực sâu đại dương 102 km/h
07:00 22/10/2020 16.80°N, 116.30°E 4,045 m Vực sâu đại dương 111 km/h
13:00 22/10/2020 16.90°N, 115.80°E 4,040 m Vực sâu đại dương 111 km/h
19:00 22/10/2020 17.10°N, 115.90°E 3,942 m Vực sâu đại dương 120 km/h
01:00 23/10/2020 17.50°N, 115.70°E 3,628 m Vực sâu đại dương 120 km/h
07:00 23/10/2020 17.50°N, 115.30°E 3,541 m Vực sâu đại dương 120 km/h
13:00 23/10/2020 17.70°N, 114.70°E 3,538 m Vực sâu đại dương 120 km/h
19:00 23/10/2020 17.90°N, 114.20°E 3,547 m Vực sâu đại dương 111 km/h
01:00 24/10/2020 18.10°N, 113.60°E 2,146 m Biển sâu 102 km/h
07:00 24/10/2020 18.20°N, 113.10°E 2,782 m Biển sâu 102 km/h
13:00 24/10/2020 17.80°N, 112.20°E 2,164 m Biển sâu 102 km/h
19:00 24/10/2020 17.70°N, 111.10°E 1,641 m Biển sâu 93 km/h
01:00 25/10/2020 17.50°N, 109.70°E 127 m Thềm lục địa 93 km/h
07:00 25/10/2020 17.50°N, 109.00°E 90 m Thềm lục địa 83 km/h
13:00 25/10/2020 17.50°N, 108.20°E 79 m Thềm lục địa 65 km/h
19:00 25/10/2020 17.50°N, 107.60°E 70 m Thềm lục địa KXĐ
Dọc hành trình, độ sâu đáy biển nơi tâm bão đi qua dao động 70–6,090 m (trung bình ~3,335 m); 86% số điểm lấy mẫu nằm trên vùng biển sâu ≥ 200 m. Độ sâu là chỉ dấu gián tiếp cho bề dày lớp nước ấm (nhiệt lượng đại dương khả dụng): biển càng sâu, nước lạnh tầng dưới càng khó bị khuấy lên làm mát mặt biển, nên bão càng được tiếp nhiệt bền bỉ. Khi đạt cường độ đỉnh, tâm bão nằm trên vùng biển rất sâu ~3,942 m — kho nhiệt gần như vô hạn so với nhu cầu của bão, hoàn toàn phù hợp để bão đạt và giữ phân loại Bão rất mạnh. Đối chiếu số liệu: sức gió trung bình khi bão ở vùng biển sâu (~78 km/h) cao hơn rõ rệt so với khi ở vùng nước nông (~66 km/h) — khớp với cơ chế biển sâu nuôi bão mạnh hơn. Pha tăng cường nhanh diễn ra chủ yếu trên nền biển sâu — bề dày lớp nước ấm lớn là một trong những điều kiện đại dương hỗ trợ cho việc bùng phát cường độ. Về cuối vòng đời, tâm bão đi vào vùng biển nông dần (từ ~6,046 m xuống ~70 m) khi tiến gần bờ — độ sâu giảm khiến khuấy trộn dễ đưa nước lạnh lên mặt, cộng ma sát đáy, góp phần làm bão suy yếu. Khi tâm bão đã đi vào bờ (3 điểm mẫu trên đất liền), phần này hiển thị CAO ĐỘ ĐỊA HÌNH thay cho độ sâu biển — địa hình cao trung bình ~108 m, nơi cao nhất ~251 m so với mực nước biển. Trên đất, bão mất hẳn nguồn cấp nhiệt ẩm từ đại dương và chịu thêm ma sát địa hình, nên suy yếu nhanh; địa hình càng cao (đồi núi) thì quá trình phá vỡ hoàn lưu càng mạnh.
Nguồn dữ liệu độ sâu & cao độ: GEBCO 2020 (lưới ~450 m) · Open Topo Data (GEBCO 2020 bao gồm cả địa hình đất liền). Giá trị âm = độ sâu đáy biển, dương = cao độ địa hình so với mực nước biển. Ngưỡng 200 m ≈ mép thềm lục địa — ranh giới giữa biển sâu (tiếp nhiệt tốt) và biển nông (dễ bị làm lạnh).
Nhiệt lượng đại dương (OHC) dọc đường đi tâm bão
21.3 kJ/cm² Hạn chế

Đánh giá kho nhiệt đại dương: Lớp nước ấm mỏng, OHC thấp (10–30 kJ/cm²) (lớp 26°C dày ~29 m) — mặt biển dễ bị làm mát khi bão khuấy trộn, khó tăng cường mạnh.

67.8OHC trung bình (kJ/cm²)
164.5Cao nhất
20.8Thấp nhất
21.3Tại điểm đạt đỉnh
36%Điểm ≥ 50 kJ/cm²
64 mĐộ dày lớp ấm 26°C trung bình (D26)
125 mD26 dày nhất
Diễn biến nhiệt lượng đại dương dọc hành trình OHC (kJ/cm²) Ngưỡng RI ~50 Sức gió (km/h)
≥90 60–90 50–60 (RI) 30–50 10–30 <10
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão OHC Lớp 26°C (D26) Sức gió
01:00 19/10/2020 13.10°N, 130.30°E 164.5 kJ/cm² 124 m KXĐ
07:00 19/10/2020 13.30°N, 129.40°E 163.9 kJ/cm² 123 m KXĐ
13:00 19/10/2020 13.90°N, 128.10°E 160.7 kJ/cm² 125 m KXĐ
19:00 19/10/2020 14.20°N, 127.30°E 154.2 kJ/cm² 124 m KXĐ
01:00 20/10/2020 15.00°N, 126.00°E 135.8 kJ/cm² 116 m KXĐ
07:00 20/10/2020 15.50°N, 124.50°E 123.0 kJ/cm² 109 m 65 km/h
13:00 20/10/2020 15.70°N, 123.00°E 120.0 kJ/cm² 109 m 65 km/h
19:00 20/10/2020 15.80°N, 121.80°E — — 65 km/h
01:00 21/10/2020 16.10°N, 119.80°E — — 65 km/h
07:00 21/10/2020 16.00°N, 118.80°E 71.9 kJ/cm² 66 m 65 km/h
13:00 21/10/2020 16.20°N, 117.80°E 42.7 kJ/cm² 47 m 83 km/h
19:00 21/10/2020 15.80°N, 117.40°E 46.4 kJ/cm² 50 m 102 km/h
01:00 22/10/2020 16.00°N, 116.50°E 27.5 kJ/cm² 32 m 102 km/h
07:00 22/10/2020 16.80°N, 116.30°E 26.1 kJ/cm² 31 m 111 km/h
13:00 22/10/2020 16.90°N, 115.80°E 20.8 kJ/cm² 28 m 111 km/h
19:00 22/10/2020 17.10°N, 115.90°E 21.3 kJ/cm² 29 m 120 km/h
01:00 23/10/2020 17.50°N, 115.70°E 22.8 kJ/cm² 30 m 120 km/h
07:00 23/10/2020 17.50°N, 115.30°E 22.8 kJ/cm² 30 m 120 km/h
13:00 23/10/2020 17.70°N, 114.70°E 22.5 kJ/cm² 31 m 120 km/h
19:00 23/10/2020 17.90°N, 114.20°E 22.5 kJ/cm² 31 m 111 km/h
01:00 24/10/2020 18.10°N, 113.60°E 25.5 kJ/cm² 36 m 102 km/h
07:00 24/10/2020 18.20°N, 113.10°E 25.5 kJ/cm² 36 m 102 km/h
13:00 24/10/2020 17.80°N, 112.20°E 29.6 kJ/cm² 41 m 102 km/h
19:00 24/10/2020 17.70°N, 111.10°E 41.4 kJ/cm² 56 m 93 km/h
01:00 25/10/2020 17.50°N, 109.70°E — — 93 km/h
07:00 25/10/2020 17.50°N, 109.00°E — — 83 km/h
13:00 25/10/2020 17.50°N, 108.20°E — — 65 km/h
19:00 25/10/2020 17.50°N, 107.60°E — — KXĐ
Dọc hành trình, nhiệt lượng đại dương (OHC, tương đối ngưỡng 26°C) dao động 20.8–164.5 kJ/cm² (trung bình 67.8 kJ/cm², độ sâu đẳng nhiệt 26°C trung bình ~64 m); 36% số điểm vượt ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm². OHC là thước đo TRỰC TIẾP hơn cả SST và độ sâu đáy biển: nó đo lượng nhiệt tích trong toàn bộ lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C. Khi bão khuấy trộn làm nước lạnh tầng dưới trồi lên, OHC cao (lớp ấm dày) giúp mặt biển ít bị làm mát, nên bão được tiếp nhiệt bền bỉ. Đáng chú ý, khi đạt đỉnh OHC chỉ ~21.3 kJ/cm² (lớp 26°C mỏng ~29 m) — dưới ngưỡng RI ~50 kJ/cm²; cường độ đỉnh nhiều khả năng nhờ khí quyển thuận lợi hơn là kho nhiệt đại dương, và bão dễ suy yếu sau đó. Pha tăng cường nhanh trùng với dải biển giàu nhiệt (OHC đỉnh tới 164.5 kJ/cm²) — kho nhiệt đại dương dày là điều kiện đại dương cốt lõi hỗ trợ RI. Có điểm mặt biển rất ấm (SST ~28.6°C) nhưng OHC lại thấp (~27.5 kJ/cm²) — hiện tượng "ấm giả": lớp ấm mỏng, dễ bị khuấy trộn làm mát dù bề mặt nóng, nên SST một mình dễ gây đánh giá quá lạc quan. Kho nhiệt ở pha mạnh lên (~91.3 kJ/cm²) cao hơn rõ rệt pha suy yếu (~26.0 kJ/cm²) — nhất quán với việc bão suy yếu khi rời vùng biển giàu nhiệt.
Nguồn dữ liệu OHC: NOAA GODAS Ocean Reanalysis (thế nhiệt pottmp, 40 mực sâu) · NOAA PSL THREDDS (NCSS). Ngưỡng ~50 kJ/cm² (lớp 26°C dày ≥ 60 m) là mức kho nhiệt thuận lợi cho bão tăng cường nhanh.
Độ ẩm đất (Soil Moisture) & hiệu ứng đại dương nâu khi bão ở trên đất liền
0.41 m³/m³ Bão hòa nước tại điểm đạt đỉnh trên đất

Tiềm năng đại dương nâu: Đất gần như bão hòa nước (≥ 0,40 m³/m³) — bề mặt bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn dồi dào; điều kiện lý tưởng cho hiệu ứng đại dương nâu giúp bão duy trì, thậm chí mạnh thêm sau khi đổ bộ.

0.41Độ ẩm đất TB (m³/m³)
0.41Cao nhất
0.41Thấp nhất
0.41Tại điểm đạt đỉnh
100%Điểm đất rất ẩm ≥ 0,30
Hiệu ứng đại dương nâu (Brown Ocean Effect) là hiện tượng bão nhiệt đới duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu như thường lệ. Thông thường vào bờ bão mất nguồn nhiệt-ẩm từ biển; nhưng nếu nền đất đủ ẩm ướt (m³/m³ cao — vừa mưa lớn, đầm lầy, đồng bằng ngập nước), bề mặt đất bốc hơi mạnh gần như mặt biển, cấp dòng nhiệt tiềm ẩn nuôi đối lưu và giữ cho hoàn lưu bão sống lâu hơn. Vì thế độ ẩm đất là yếu tố then chốt bổ sung cho SST/OHC (chỉ có trên biển) để đánh giá đầy đủ số phận của bão khi đã vào đất liền.
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm đất Nhiệt độ đất Sức gió
01:00 21/10/2020 16.10°N, 119.80°E 0.41 m³/m³ (Đất bão hòa nước) 28.0°C 65 km/h
Độ ẩm đất tầng mặt (0–7 cm) tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền dao động 0.41–0.41 m³/m³ (trung bình ~0.41 m³/m³); 100% số điểm đạt mức đất rất ẩm (≥ 0,30 m³/m³). Hiệu ứng "đại dương nâu" xảy ra khi đất đủ ẩm để bốc hơi mạnh như mặt biển, cấp dòng nhiệt-ẩm tiềm ẩn nuôi đối lưu — nhờ đó một số cơn bão vẫn duy trì hoặc mạnh thêm sau khi đổ bộ thay vì suy yếu ngay. Tại/gần thời điểm bão đạt cường độ đỉnh khi ở trên đất liền, độ ẩm đất ~0.41 m³/m³ (Bão hòa nước). Bão duy trì cường độ khá tốt trên đất liền (giữ ~65/65 km/h) — phù hợp với nền đất ẩm cấp thêm nhiệt-ẩm cho hoàn lưu. Nhiệt độ đất tầng mặt trung bình ~28.0°C — đất càng ấm thì bốc hơi càng thuận lợi cho hiệu ứng này.
Nguồn dữ liệu độ ẩm đất: Open-Meteo ERA5-Land (~9 km) — độ ẩm & nhiệt độ đất 0–7 cm. Chỉ tính tại các điểm tâm bão nằm trên đất liền. Ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³ là mức thuận lợi cho hiệu ứng đại dương nâu.
Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung & độ đứt gió thẳng đứng

Độ ẩm tầng trung (500–700 hPa)

81% Rất thuận lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Tầng giữa khí quyển rất ẩm (≥ 70%) — nuôi dưỡng đối lưu sâu, hạn chế không khí khô xâm nhập vào lõi bão.

87%Trung bình 68–100%Dao động 100%Điểm ≥ 60%

Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa)

12.6m/s · Bất lợi tại điểm bão đạt đỉnh

Đứt gió cao (~20–30 hải lý/giờ) — làm nghiêng và xé lệch lõi bão, cản trở đối lưu, thường khiến bão suy yếu.

8.4TB (m/s) 4.4–15.1Dao động 74%Điểm < 20kt
Độ ẩm tầng trung (%) Độ đứt gió (m/s) Ngưỡng thuận lợi
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Độ ẩm tầng trung Độ đứt gió Sức gió
01:00 19/10/2020 13.10°N, 130.30°E 74% 5.3 m/s KXĐ
13:00 19/10/2020 13.90°N, 128.10°E 68% 7.0 m/s KXĐ
19:00 19/10/2020 14.20°N, 127.30°E 75% 4.9 m/s KXĐ
07:00 20/10/2020 15.50°N, 124.50°E 81% 9.7 m/s 65 km/h
13:00 20/10/2020 15.70°N, 123.00°E 90% 15.1 m/s 65 km/h
01:00 21/10/2020 16.10°N, 119.80°E 84% 13.3 m/s 65 km/h
13:00 21/10/2020 16.20°N, 117.80°E 79% 4.5 m/s 83 km/h
19:00 21/10/2020 15.80°N, 117.40°E 86% 11.4 m/s 102 km/h
07:00 22/10/2020 16.80°N, 116.30°E 95% 8.6 m/s 111 km/h
13:00 22/10/2020 16.90°N, 115.80°E 80% 8.5 m/s 111 km/h
19:00 22/10/2020 17.10°N, 115.90°E 81% 12.6 m/s 120 km/h
01:00 23/10/2020 17.50°N, 115.70°E 87% 11.7 m/s 120 km/h
07:00 23/10/2020 17.50°N, 115.30°E 85% 9.2 m/s 120 km/h
19:00 23/10/2020 17.90°N, 114.20°E 97% 5.0 m/s 111 km/h
07:00 24/10/2020 18.20°N, 113.10°E 99% 5.6 m/s 102 km/h
13:00 24/10/2020 17.80°N, 112.20°E 100% 10.2 m/s 102 km/h
01:00 25/10/2020 17.50°N, 109.70°E 95% 6.6 m/s 93 km/h
07:00 25/10/2020 17.50°N, 109.00°E 95% 4.4 m/s 83 km/h
19:00 25/10/2020 17.50°N, 107.60°E 98% 6.5 m/s KXĐ
Độ ẩm tầng trung khí quyển (trung bình 500–700 hPa) dao động 68–100% (trung bình 87%); 100% số điểm đạt mức ẩm thuận lợi (≥ 60%). Độ đứt gió thẳng đứng (200–850 hPa) dao động 4.4–15.1 m/s (trung bình 8.4 m/s ≈ 16 hải lý/giờ). Khi đạt đỉnh, đứt gió ở mức cao (12.6 m/s) dù tầng giữa còn ẩm — độ đứt gió là yếu tố kìm hãm chính đối với cơn bão này. Pha tăng cường nhanh diễn ra trùng với cửa sổ môi trường thuận lợi (đứt gió xuống thấp và tầng giữa ẩm) — phù hợp với lý thuyết về tăng cường nhanh.
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (2.5°, 4 obs synoptic/ngày) — RH tầng trung 500–700 hPa & đứt gió 200–850 hPa. Độ ẩm tầng trung ≥ 60% và độ đứt gió < 20 hải lý/giờ (~10 m/s) là các điều kiện thuận lợi cho bão. Độ đứt gió = độ lớn hiệu vector gió giữa 200 hPa và 850 hPa.
Dòng dẫn đường tầng cao (steering flow) dọc đường đi tâm bão

Gió trung bình theo khối lượng lớp dẫn đường 850–200 hPa chính là "dòng chảy" lái cơn bão. So sánh vector dòng dẫn (xanh) với vector di chuyển thực của tâm bão (đỏ) suy từ hai điểm quỹ đạo liên tiếp cho biết bão có bám theo dòng môi trường hay không; phần lệch còn lại phản ánh beta-drift và các tác động khác.

Sai lệch góc trung bình

33°
Lệch vừa phải · lớn nhất 156°

Tốc độ dẫn đường vs thực

21 / 15 km/h
Dòng dẫn đủ mạnh để lái bão

Hướng dòng dẫn chủ đạo

tây
phương vị ~258°
Vector dòng dẫn đường (850–200 hPa) Vector di chuyển thực của tâm bão Quỹ đạo bão
Thời điểm (giờ VN) Tọa độ tâm bão Dòng dẫn đường Di chuyển thực Sai lệch góc
01:00 19/10/2020 13.10°N, 130.30°E 30.9 km/h · tây 16.7 km/h · tây 14°
13:00 19/10/2020 13.90°N, 128.10°E 33.6 km/h · tây 15.4 km/h · tây 29°
19:00 19/10/2020 14.20°N, 127.30°E 30.5 km/h · tây 27.6 km/h · tây bắc 33°
07:00 20/10/2020 15.50°N, 124.50°E 23.7 km/h · tây 27.0 km/h · tây 10°
13:00 20/10/2020 15.70°N, 123.00°E 33.5 km/h · tây nam 21.5 km/h · tây 43°
01:00 21/10/2020 16.10°N, 119.80°E 32.7 km/h · tây nam 17.9 km/h · tây 33°
13:00 21/10/2020 16.20°N, 117.80°E 14.5 km/h · tây nam 10.3 km/h · tây nam 0°
19:00 21/10/2020 15.80°N, 117.40°E 5.5 km/h · tây bắc 16.5 km/h · tây 46°
07:00 22/10/2020 16.80°N, 116.30°E 18.6 km/h · tây bắc 9.1 km/h · tây 31°
13:00 22/10/2020 16.90°N, 115.80°E 19.2 km/h · tây nam 4.1 km/h · đông bắc 156°
19:00 22/10/2020 17.10°N, 115.90°E 16.4 km/h · tây nam 8.2 km/h · tây bắc 92°
01:00 23/10/2020 17.50°N, 115.70°E 10.4 km/h · tây nam 7.1 km/h · tây 49°
07:00 23/10/2020 17.50°N, 115.30°E 5.8 km/h · tây nam 11.2 km/h · tây 54°
19:00 23/10/2020 17.90°N, 114.20°E 14.0 km/h · tây bắc 11.2 km/h · tây 11°
07:00 24/10/2020 18.20°N, 113.10°E 13.9 km/h · tây 17.5 km/h · tây nam 10°
13:00 24/10/2020 17.80°N, 112.20°E 11.1 km/h · tây 19.5 km/h · tây 0°
01:00 25/10/2020 17.50°N, 109.70°E 22.8 km/h · tây 12.4 km/h · tây 13°
07:00 25/10/2020 17.50°N, 109.00°E 27.5 km/h · tây 14.1 km/h · tây 3°
19:00 25/10/2020 17.50°N, 107.60°E 34.9 km/h · tây 10.6 km/h · tây 4°
Dòng dẫn đường tầng cao (gió trung bình theo khối lượng lớp 850–200 hPa) dọc đường đi có tốc độ trung bình ~21 km/h, hướng chủ đạo về phía tây. Bão di chuyển thực tế trung bình ~15 km/h; sai lệch góc trung bình giữa hướng dòng dẫn và hướng đi thực khoảng 33° (Lệch vừa phải), lớn nhất ~156°. Hướng di chuyển lệch vừa phải khỏi dòng dẫn — ngoài dòng môi trường, chuyển động của bão còn chịu tác động của beta-drift và tương tác với các hệ thống lân cận. Thời điểm bão đổi hướng mạnh nhất (~104° quanh 13:00 22/10/2020) TRÙNG với lúc dòng dẫn đổi hướng (~84°) — chuyển hướng do dòng môi trường xoay theo (thường là qua rãnh/rìa áp cao cận nhiệt).
Nguồn dữ liệu: NOAA PSL · NCEP/NCAR Reanalysis 1 (gió u,v theo mực áp) — trung bình lớp dẫn đường 850–200 hPa. Hướng dòng dẫn = hướng gió trung bình lớp thổi về (0°=Bắc, 90°=Đông); hướng di chuyển suy từ 2 điểm quỹ đạo liên tiếp. Sai lệch nhỏ (ở Bắc bán cầu thường lệch về tây bắc) là biểu hiện của beta-drift.
Phân tích sâu bán kính gió mạnh

Quy mô vùng gió của bão — không chỉ gió mạnh đến đâu mà còn trải rộng bao xa — quyết định phạm vi và mức độ tàn phá. Mô phỏng bên dưới dựng theo số liệu bán kính gió lớn nhất trong best track JMA.

Gió mạnh (cấp 6+) Gió bão (cấp 10+) Mắt bão
Bão diện rộngnăng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn
Gió mạnh (cấp 6+)
361km bán kính
Đường kính ~722 km · trục lớn/nhỏ 389/333 km · phình về Tây Bắc
Dải bán kính cả vòng đời: 185–361 km (TB ~317 km)
Gió bão (cấp 10+)
111km bán kính
Đường kính ~222 km · trục lớn/nhỏ 111/111 km
Dải bán kính cả vòng đời: 56–111 km (TB ~84 km) · 12 bản tin có lõi gió bão
Cấu trúc trường gió: hơi bất cân đối. Ghi nhận bán kính gió ở 22/28 mốc quan trắc.
Các điểm nổi bật khác về trường gió

Không chỉ tại thời điểm bán kính lớn nhất — dưới đây là những mốc đáng chú ý khác dọc đường đi, mỗi mốc phản ánh một đặc điểm riêng về cách trường gió của bão mở rộng, siết chặt hay lệch hướng theo từng pha.

Vùng gió mạnh cực đại
BK 361 km ĐK 722 km Gió tâm 111 km/h Lệch 1.17× về Tây Bắc
Thời điểm trường gió cấp 6+ trải rộng nhất — phạm vi ảnh hưởng gió mạnh, gió giật lớn nhất trong toàn bộ vòng đời bão.
13:00 22/10/2020
Lõi gió bão cực đại
BK 111 km ĐK 222 km Gió tâm 120 km/h
Thời điểm vùng gió bão cấp 10+ — lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão — mở rộng lớn nhất.
19:00 22/10/2020
Trường gió lệch nhất
BK 306 km ĐK 611 km Gió tâm 65 km/h Lệch 1.75× về Tây Bắc
Thời điểm trường gió mất cân đối rõ rệt nhất — "nửa nguy hiểm" dồn mạnh về phía Tây Bắc, khiến khu vực đó chịu gió và sóng nặng hơn hẳn nửa còn lại.
07:00 20/10/2020
Bão "nở" nhanh nhất
BK 333 km ĐK 667 km Gió tâm 83 km/h Lệch 1.4× về Tây Bắc
Vùng gió mạnh bung rộng thêm khoảng 56 km bán kính so với bản tin liền trước (~9 km bán kính/giờ) — hoàn lưu mở rộng nhanh, vùng nguy hiểm lan ra tứ phía.
13:00 21/10/2020
Vùng gió mạnh (cấp 6 trở lên) mở rộng lớn nhất tới bán kính khoảng 361 km (~195 hải lý, đường kính ~722 km) vào 13:00 22/10/2020 khi sức gió tâm bão ~111 km/h. Vùng gió bão rất mạnh (cấp 10 trở lên) đạt bán kính tối đa ~111 km (~60 hải lý) — đây là lõi nguy hiểm nhất bao quanh mắt bão. Xét về quy mô, bão được xếp vào nhóm "Bão diện rộng": năng lượng phân tán trên diện tích rộng: gió cực đại ở tâm có thể không quá cao nhưng phạm vi tàn phá rất lớn. Trường gió hơi bất cân đối (tỉ lệ trục lớn/trục nhỏ ~1.17), phình rộng nhất về phía Tây Bắc — thường do cộng hưởng giữa tốc độ di chuyển của bão với hoàn lưu, khiến "nửa nguy hiểm" của bão dồn lệch về hướng này. Bán kính gió rộng đồng nghĩa diện tích mặt biển bị gió dồn lớn hơn (nguy cơ nước dâng do bão cao), đà gió dài tạo sóng lớn và sóng lừng lan xa, kèm dải mưa hoàn lưu gây gió giật và ngập lụt trên diện rộng ngay cả khi tâm bão còn ở xa. Bán kính vùng gió mạnh cũng là căn cứ để khoanh vùng nguy hiểm trên biển, xác định phạm vi sơ tán và ước tính khoảng thời gian an toàn còn lại trước khi gió mạnh ập tới. Xét riêng vùng gió bão rất mạnh (cấp 10+): ghi nhận ở 12 bản tin, bán kính dao động khoảng 56–111 km (trung bình ~84 km), cho thấy quy mô lõi nguy hiểm thay đổi theo từng pha của bão chứ không cố định.
Bán kính gió lấy theo giá trị lớn nhất trong vòng đời bão (nguồn: best track JMA). Vòng gió được vẽ lệch tâm theo trục lớn/nhỏ để phản ánh mức độ bất cân đối của trường gió thực tế.
Biểu đồ vòng đời cường độ
Sức gió (km/h)Áp suất (hPa)
Bản đồ đường đi & cường độ (tự dựng từ best track JMA · bấm vào từng mốc để xem chi tiết)
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS bão SAUDEL
Ảnh mây vệ tinh NASA GIBS (đổi theo mốc thời gian đang chọn)

Ảnh NASA GIBS chỉ chụp 1 lần/ngày (ảnh ghép trong ngày) nên vị trí mây bão có thể lệch so với dấu tâm bão theo giờ best track.

Tóm tắt bằng lời — toàn bộ hành trình & cường độ bão kể lại thành đoạn văn dễ đọc
Bão SAUDEL (2020) được JMA ghi nhận theo dõi đầu tiên tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) lúc 01:00 19/10/2020. Hệ thống chính thức mạnh lên thành bão (cấp 8) tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) vào 07:00 20/10/2020. Bão đạt cường độ đỉnh gần Biển Đông với sức gió 120 km/h (~65 kt), phân loại Bão rất mạnh, áp suất tâm thấp nhất 975 hPa. Xét theo gió mạnh nhất, đây là cơn bão mạnh thứ 10/23 của mùa bão 2020. Bão được ghi nhận lần cuối tại Biển Đông lúc 19:00 25/10/2020. Tổng quãng đường di chuyển khoảng 2672 km trong 6 ngày 18 giờ (tốc độ trung bình ~16 km/h). Có tăng cường nhanh (RI): sức gió tăng 35 kt trong ≤24 giờ (ngưỡng RI ≥ 30 kt). Về điều kiện nền nhiệt biển: SST trung bình dọc đường đi ~28.7°C (Thuận lợi cao — ngưỡng phát triển bão là 26.5°C). Môi trường khí quyển: độ ẩm tầng trung ~87% (Rất thuận lợi), đứt gió thẳng đứng ~8.4 m/s (Bất lợi). Về độ sâu đáy biển: bão đi qua vùng biển sâu trung bình ~3,335 m (Rất thuận lợi cho việc tiếp nhiệt), tại điểm đạt đỉnh độ sâu ~3,942 m — biển càng sâu, lớp nước ấm càng dày và bão càng ít bị vệt nước lạnh làm suy yếu. Về nhiệt lượng đại dương (OHC): trung bình dọc đường đi ~67.8 kJ/cm² (Hạn chế — ngưỡng thuận lợi tăng cường nhanh ~50 kJ/cm²), tại điểm đạt đỉnh ~21.3 kJ/cm². OHC phản ánh bề dày lớp nước ấm tới độ sâu đẳng nhiệt 26°C — thước đo trực tiếp hơn cả SST và độ sâu đáy biển. Về hiệu ứng đại dương nâu: khi tâm bão ở trên đất liền, độ ẩm đất tầng mặt trung bình ~0.41 m³/m³ (Bão hòa nước — ngưỡng đất rất ẩm ~0,30 m³/m³), giúp bão duy trì cường độ lâu hơn trên đất liền. Về tương tác đất liền: tâm bão đổ bộ 1 lần, lần đầu tại Biển Philippines (Tây Thái Bình Dương) với sức gió ~65 km/h (Bão); khi trở ra biển suy yếu còn ~65 km/h. Tổng thời gian tâm bão nằm trên đất liền khoảng 5.2 giờ.
Tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ & hiệu ứng Fujiwhara
Đang phân tích tương tác với các cơn bão cùng thời kỳ…
Hình ảnh vệ tinh
Ảnh mây vệ tinh ghi nhận trong quá trình hoạt động
Vệ tinh
Không có hình ảnh vệ tinh cho cơn bão này.
Thông tin liên quan về cơn bão
Thiệt hại, tỉnh/thành ảnh hưởng, bão cùng tên & gợi ý liên quan — chọn từng mục để xem
Liên quan
Đang tải dữ liệu thiệt hại...

Tâm bão không đi qua bất kỳ tỉnh/thành nào của Việt Nam

Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.

2026
Bão rất mạnh
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp 940hPa
Xem chi tiết
PRAPIROON
Bão rất mạnh Năm 2012
Gió mạnh nhất 167km/h
Áp suất thấp nhất 940hPa
Xem chi tiết
LUPIT
Bão rất mạnh Năm 2009
Gió mạnh nhất 176km/h
Áp suất thấp nhất 930hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
KXĐ Năm 1958
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 986hPa
Xem chi tiết
GEORGIA
KXĐ Năm 1951
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 970hPa
Xem chi tiết
ELAINE
KXĐ Năm 1965
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 996hPa
Xem chi tiết
CECIL
Siêu bão Năm 1982
Gió mạnh nhất 204km/h
Áp suất thấp nhất 920hPa
Xem chi tiết
HARRIET
KXĐ Năm 1967
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 950hPa
Xem chi tiết
NO-NAME
KXĐ Năm 1956
Gió mạnh nhất --km/h
Áp suất thấp nhất 990hPa
Xem chi tiết