| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 08:00 05/11/1965 | 7.800, 112.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 05/11/1965 | 7.900, 112.500 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 05/11/1965 | 7.900, 112.900 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 06/11/1965 | 8.000, 113.100 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 06/11/1965 | 8.400, 113.600 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 06/11/1965 | 8.900, 114.000 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 06/11/1965 | 9.300, 114.400 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 07/11/1965 | 10.000, 114.500 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 07/11/1965 | 11.000, 114.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 07/11/1965 | 12.000, 113.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 07/11/1965 | 12.000, 112.600 | 1007 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 08/11/1965 | 12.000, 112.300 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 08/11/1965 | 12.000, 112.000 | 1006 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 08/11/1965 | 12.500, 112.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 08/11/1965 | 13.900, 112.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 09/11/1965 | 15.000, 114.000 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 09/11/1965 | 16.000, 115.000 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 09/11/1965 | 16.000, 114.200 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 09/11/1965 | 16.200, 113.700 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 10/11/1965 | 16.200, 113.000 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 10/11/1965 | 16.300, 112.600 | 999 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 10/11/1965 | 16.500, 112.700 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 10/11/1965 | 17.000, 112.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 11/11/1965 | 17.400, 112.900 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 11/11/1965 | 17.800, 112.800 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 11/11/1965 | 18.500, 112.500 | 996 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 11/11/1965 | 18.800, 112.600 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 12/11/1965 | 19.000, 112.300 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 12/11/1965 | 19.200, 112.200 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 12/11/1965 | 19.500, 112.000 | 998 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 12/11/1965 | 19.600, 111.900 | 1000 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 02:00 13/11/1965 | 19.900, 111.900 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 08:00 13/11/1965 | 20.000, 111.800 | 1008 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 14:00 13/11/1965 | 20.000, 111.400 | 1010 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 20:00 13/11/1965 | 20.000, 111.000 | 1012 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 04:10 06/11/1965 |
21 giờ 5 phút đến 01:15 07/11/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |
| 2 | Đà Nẵng | 15:24 10/11/1965 |
12 phút đến 15:36 10/11/1965 |
0 →
0 km/h max 0 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp |