| Thời gian | Tọa độ | Áp suất | Tốc độ gió | Cấp bão |
|---|---|---|---|---|
| 13:00 28/10/2005 | 12.700, 115.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 19:00 28/10/2005 | 12.900, 114.100 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 01:00 29/10/2005 | 12.800, 113.800 | 1002 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
| 07:00 29/10/2005 | 12.600, 113.500 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 29/10/2005 | 12.700, 112.900 | 990 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 19:00 29/10/2005 | 12.900, 112.800 | 985 hPa |
83 km/h
Cấp 9
|
Bão |
| 01:00 30/10/2005 | 13.200, 112.900 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 07:00 30/10/2005 | 14.000, 112.900 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 30/10/2005 | 14.100, 112.300 | 965 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 30/10/2005 | 14.100, 112.200 | 955 hPa |
139 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 01:00 31/10/2005 | 14.400, 111.900 | 955 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 07:00 31/10/2005 | 14.600, 111.800 | 950 hPa |
148 km/h
Cấp 13
|
Bão lớn |
| 13:00 31/10/2005 | 14.800, 111.500 | 960 hPa |
130 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 19:00 31/10/2005 | 14.900, 111.000 | 965 hPa |
120 km/h
Cấp 12
|
Bão lớn |
| 01:00 01/11/2005 | 15.100, 110.700 | 970 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 07:00 01/11/2005 | 15.400, 110.000 | 975 hPa |
111 km/h
Cấp 11
|
Bão |
| 13:00 01/11/2005 | 15.800, 109.200 | 980 hPa |
102 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 19:00 01/11/2005 | 16.400, 108.500 | 985 hPa |
93 km/h
Cấp 10
|
Bão |
| 01:00 02/11/2005 | 16.900, 108.000 | 994 hPa |
74 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 07:00 02/11/2005 | 17.400, 107.400 | 1000 hPa |
65 km/h
Cấp 8
|
Bão |
| 13:00 02/11/2005 | 18.000, 106.500 | 1004 hPa |
K.Xác định
--
|
Chưa rõ |
Đường đi của tâm bão hoàn toàn trên biển/không ảnh hưởng đến Việt Nam hoặc chưa cập nhật đầy đủ dữ liệu.