Trang này chỉ hiển thị dữ liệu của bão SUSAN từ một nguồn duy nhất là đài JMA (Cơ quan Khí tượng Nhật Bản). Nếu bạn muốn xem và đối chiếu thêm dữ liệu từ các đài khác như JTWC, CMA, KMA, HKO... hãy chuyển sang phiên bản V4.
| Thời gian | Tọa độ tâm | Áp suất | Sức gió | Phân loại | Bán kính gió (cấp 6+) |
|---|---|---|---|---|---|
|
13:00
10/10/1984
|
11.0°N, 117.5°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
10/10/1984
|
11.0°N, 117.2°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
11/10/1984
|
11.0°N, 116.7°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
11/10/1984
|
11.0°N, 116.2°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
11/10/1984
|
11.5°N, 115.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
11/10/1984
|
11.8°N, 113.8°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
12/10/1984
|
12.0°N, 112.6°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
12/10/1984
|
12.3°N, 111.3°E | 996hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
12/10/1984
|
12.5°N, 109.9°E | 996hPa |
74km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
19:00
12/10/1984
|
12.5°N, 108.5°E | 998hPa |
65km/h
Cấp 8
|
Bão | |
|
01:00
13/10/1984
|
12.5°N, 107.5°E | 1000hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
13/10/1984
|
13.0°N, 107.0°E | 1002hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
13/10/1984
|
13.2°N, 106.7°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
13/10/1984
|
13.4°N, 106.3°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
14/10/1984
|
13.6°N, 106.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
14/10/1984
|
14.0°N, 106.0°E | 1004hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
14/10/1984
|
14.5°N, 105.5°E | 1006hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
19:00
14/10/1984
|
15.0°N, 105.0°E | 1007hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
01:00
15/10/1984
|
15.5°N, 104.5°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
07:00
15/10/1984
|
16.0°N, 104.0°E | 1008hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
|
13:00
15/10/1984
|
16.5°N, 103.5°E | 1009hPa |
K.xác định
|
Chưa rõ | -- |
| STT | Tỉnh / Thành phố | Thời gian vào | Thời lượng lưu trú | Sức gió (km/h) | Cấp bão (ước tính) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khánh Hòa | 17:35 10/10/1984 |
48 giờ 13 phút đến 17:48 12/10/1984 |
0 →
67 km/h max 70 |
Cấp 1 - Vùng áp thấp → Cấp 8 |
| 2 | Đắk Lắk | 17:30 12/10/1984 |
4 giờ 33 phút đến 22:03 12/10/1984 |
67 →
32 km/h max 67 |
Cấp 8 - Bão → Cấp 5 |
| 3 | Lâm Đồng | 22:09 12/10/1984 |
2 giờ 17 phút đến 00:27 13/10/1984 |
31 →
6 km/h max 31 |
Cấp 5 - Vùng áp thấp → Cấp 2 |